Chủ Nhật, 30/11/2025

Trực tiếp kết quả Brommapojkarna vs Oesters IF hôm nay 28-06-2022

Giải Hạng nhất Thụy Điển - Th 3, 28/6

Kết thúc

Brommapojkarna

Brommapojkarna

1 : 1

Oesters IF

Oesters IF

Hiệp một: 0-0
T3, 00:00 28/06/2022
Vòng 11 - Hạng nhất Thụy Điển
Grimsta IP
 
Robin Frej
18
Monir Jelassi
22
Nikola Vasic (Kiến tạo: Oscar Pettersson)
55
Marc Rochester Soerensen (Thay: Dzenis Kozica)
66
Ahmed Bonnah (Thay: Jesper Westermark)
66
Alexander Abrahamsson (Thay: Oscar Krusnell)
66
Wilmer Odefalk (Thay: Marijan Cosic)
66
Marc Rochester Soerensen
70
Ahmed Bonnah
78
Isak Magnusson (Thay: Vladimir Rodic)
82
Jonathan Drott (Thay: Emil Engqvist)
82
Rodin Deprem (Thay: Oscar Pettersson)
82
Theo Bergvall (Thay: Monir Jelassi)
82
Casper Eklund (Thay: Mattias Pavic)
90
Nicklas Maripuu
90+7'

Thống kê trận đấu Brommapojkarna vs Oesters IF

số liệu thống kê
Brommapojkarna
Brommapojkarna
Oesters IF
Oesters IF
47 Kiểm soát bóng 53
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 5
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 1
3 Sút không trúng đích 6
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Brommapojkarna vs Oesters IF

Brommapojkarna (4-3-3): Jonas Olsson (1), Monir Jelassi (11), Amadeus Sogaard (4), Robin Sixten Frej (18), Oscar Krusnell (5), Gustav Sandberg Magnusson (6), Nicklas Maripuu (8), Samuel Leach Holm (15), Oscar Pettersson (7), Nikola Vasic (19), Marijan Cosic (10)

Oesters IF (4-4-2): Mattias Nilsson (25), Tatu Valdemar Varmanen (33), Maanz Berg (3), John Holger Michael Stenberg (4), Mattias Pavic (2), Dzenis Kozica (7), Emil Engqvist (15), Alex Thor Hauksson (8), Vladimir Rodic (23), Adam Bergmark Wiberg (19), Jesper Johansson Westermark (10)

Brommapojkarna
Brommapojkarna
4-3-3
1
Jonas Olsson
11
Monir Jelassi
4
Amadeus Sogaard
18
Robin Sixten Frej
5
Oscar Krusnell
6
Gustav Sandberg Magnusson
8
Nicklas Maripuu
15
Samuel Leach Holm
7
Oscar Pettersson
19
Nikola Vasic
10
Marijan Cosic
10
Jesper Johansson Westermark
19
Adam Bergmark Wiberg
23
Vladimir Rodic
8
Alex Thor Hauksson
15
Emil Engqvist
7
Dzenis Kozica
2
Mattias Pavic
4
John Holger Michael Stenberg
3
Maanz Berg
33
Tatu Valdemar Varmanen
25
Mattias Nilsson
Oesters IF
Oesters IF
4-4-2
Thay người
66’
Oscar Krusnell
Alexander Abrahamsson
66’
Jesper Westermark
Ahmed Bonnah
66’
Marijan Cosic
Wilmer Odefalk
66’
Dzenis Kozica
Marc Rochester Soerensen
82’
Oscar Pettersson
Rodin Deprem
82’
Emil Engqvist
Jonathan Drott
82’
Monir Jelassi
Theo Bergvall
82’
Vladimir Rodic
Isak Magnusson
90’
Mattias Pavic
Casper Eklund
Cầu thủ dự bị
Alexander Lundin
Casper Eklund
Alexander Abrahamsson
Jonathan Drott
Rodin Deprem
Isak Magnusson
David Leonard Zlotnik
Ahmed Bonnah
Richie Omorowa
Marc Rochester Soerensen
Wilmer Odefalk
Victor Stulic
Theo Bergvall

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Thụy Điển
28/06 - 2022
05/10 - 2022
VĐQG Thụy Điển
13/07 - 2025
10/08 - 2025

Thành tích gần đây Brommapojkarna

VĐQG Thụy Điển
09/11 - 2025
02/11 - 2025
28/10 - 2025
19/10 - 2025
Giao hữu
09/10 - 2025
09/10 - 2025
VĐQG Thụy Điển
05/10 - 2025
28/09 - 2025
21/09 - 2025
16/09 - 2025

Thành tích gần đây Oesters IF

VĐQG Thụy Điển
09/11 - 2025
02/11 - 2025
H1: 1-1
25/10 - 2025
19/10 - 2025
04/10 - 2025
30/09 - 2025
20/09 - 2025
14/09 - 2025
Cúp quốc gia Thụy Điển
10/09 - 2025
VĐQG Thụy Điển
31/08 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng nhất Thụy Điển

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vasteraas SKVasteraas SK3020553265T T T T T
2Kalmar FFKalmar FF30181023164T T T T B
3OergryteOergryte3016862456H B B B H
4IK OddevoldIK Oddevold301398648T B H H B
5Falkenbergs FFFalkenbergs FF30121081746B T H B T
6Varbergs BoIS FCVarbergs BoIS FC3011109343B H H B B
7Helsingborgs IFHelsingborgs IF3011811341B T B H T
8IK BrageIK Brage3011811041B B T T T
9Landskrona BoISLandskrona BoIS3011811-841T B T H B
10Sandvikens IFSandvikens IF3012513-1141H H T T T
11GIF SundsvallGIF Sundsvall3011712-240B B B H H
12Oestersunds FKOestersunds FK309912-1836B T H T B
13Utsiktens BKUtsiktens BK307914-730B T B B B
14Orebro SKOrebro SK3041016-1522T B B T H
15Trelleborgs FFTrelleborgs FF305718-2822T B H B H
16UmeaaUmeaa304719-2719T T H B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow