Robin Frej 18 | |
Monir Jelassi 22 | |
Nikola Vasic (Kiến tạo: Oscar Pettersson) 55 | |
Marc Rochester Soerensen (Thay: Dzenis Kozica) 66 | |
Ahmed Bonnah (Thay: Jesper Westermark) 66 | |
Alexander Abrahamsson (Thay: Oscar Krusnell) 66 | |
Wilmer Odefalk (Thay: Marijan Cosic) 66 | |
Marc Rochester Soerensen 70 | |
Ahmed Bonnah 78 | |
Isak Magnusson (Thay: Vladimir Rodic) 82 | |
Jonathan Drott (Thay: Emil Engqvist) 82 | |
Rodin Deprem (Thay: Oscar Pettersson) 82 | |
Theo Bergvall (Thay: Monir Jelassi) 82 | |
Casper Eklund (Thay: Mattias Pavic) 90 | |
Nicklas Maripuu 90+7' |
Thống kê trận đấu Brommapojkarna vs Oesters IF
số liệu thống kê

Brommapojkarna

Oesters IF
47 Kiểm soát bóng 53
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 5
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 1
3 Sút không trúng đích 6
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Brommapojkarna vs Oesters IF
Brommapojkarna (4-3-3): Jonas Olsson (1), Monir Jelassi (11), Amadeus Sogaard (4), Robin Sixten Frej (18), Oscar Krusnell (5), Gustav Sandberg Magnusson (6), Nicklas Maripuu (8), Samuel Leach Holm (15), Oscar Pettersson (7), Nikola Vasic (19), Marijan Cosic (10)
Oesters IF (4-4-2): Mattias Nilsson (25), Tatu Valdemar Varmanen (33), Maanz Berg (3), John Holger Michael Stenberg (4), Mattias Pavic (2), Dzenis Kozica (7), Emil Engqvist (15), Alex Thor Hauksson (8), Vladimir Rodic (23), Adam Bergmark Wiberg (19), Jesper Johansson Westermark (10)

Brommapojkarna
4-3-3
1
Jonas Olsson
11
Monir Jelassi
4
Amadeus Sogaard
18
Robin Sixten Frej
5
Oscar Krusnell
6
Gustav Sandberg Magnusson
8
Nicklas Maripuu
15
Samuel Leach Holm
7
Oscar Pettersson
19
Nikola Vasic
10
Marijan Cosic
10
Jesper Johansson Westermark
19
Adam Bergmark Wiberg
23
Vladimir Rodic
8
Alex Thor Hauksson
15
Emil Engqvist
7
Dzenis Kozica
2
Mattias Pavic
4
John Holger Michael Stenberg
3
Maanz Berg
33
Tatu Valdemar Varmanen
25
Mattias Nilsson

Oesters IF
4-4-2
| Thay người | |||
| 66’ | Oscar Krusnell Alexander Abrahamsson | 66’ | Jesper Westermark Ahmed Bonnah |
| 66’ | Marijan Cosic Wilmer Odefalk | 66’ | Dzenis Kozica Marc Rochester Soerensen |
| 82’ | Oscar Pettersson Rodin Deprem | 82’ | Emil Engqvist Jonathan Drott |
| 82’ | Monir Jelassi Theo Bergvall | 82’ | Vladimir Rodic Isak Magnusson |
| 90’ | Mattias Pavic Casper Eklund | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Alexander Lundin | Casper Eklund | ||
Alexander Abrahamsson | Jonathan Drott | ||
Rodin Deprem | Isak Magnusson | ||
David Leonard Zlotnik | Ahmed Bonnah | ||
Richie Omorowa | Marc Rochester Soerensen | ||
Wilmer Odefalk | Victor Stulic | ||
Theo Bergvall | |||
Nhận định Brommapojkarna vs Oesters IF
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Thụy Điển
VĐQG Thụy Điển
Thành tích gần đây Brommapojkarna
VĐQG Thụy Điển
Giao hữu
VĐQG Thụy Điển
Thành tích gần đây Oesters IF
VĐQG Thụy Điển
Cúp quốc gia Thụy Điển
VĐQG Thụy Điển
Bảng xếp hạng Hạng nhất Thụy Điển
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 20 | 5 | 5 | 32 | 65 | T T T T T | |
| 2 | 30 | 18 | 10 | 2 | 31 | 64 | T T T T B | |
| 3 | 30 | 16 | 8 | 6 | 24 | 56 | H B B B H | |
| 4 | 30 | 13 | 9 | 8 | 6 | 48 | T B H H B | |
| 5 | 30 | 12 | 10 | 8 | 17 | 46 | B T H B T | |
| 6 | 30 | 11 | 10 | 9 | 3 | 43 | B H H B B | |
| 7 | 30 | 11 | 8 | 11 | 3 | 41 | B T B H T | |
| 8 | 30 | 11 | 8 | 11 | 0 | 41 | B B T T T | |
| 9 | 30 | 11 | 8 | 11 | -8 | 41 | T B T H B | |
| 10 | 30 | 12 | 5 | 13 | -11 | 41 | H H T T T | |
| 11 | 30 | 11 | 7 | 12 | -2 | 40 | B B B H H | |
| 12 | 30 | 9 | 9 | 12 | -18 | 36 | B T H T B | |
| 13 | 30 | 7 | 9 | 14 | -7 | 30 | B T B B B | |
| 14 | 30 | 4 | 10 | 16 | -15 | 22 | T B B T H | |
| 15 | 30 | 5 | 7 | 18 | -28 | 22 | T B H B H | |
| 16 | 30 | 4 | 7 | 19 | -27 | 19 | T T H B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
