Chủ Nhật, 30/11/2025

Trực tiếp kết quả Brommapojkarna vs IK Brage hôm nay 26-10-2022

Giải Hạng nhất Thụy Điển - Th 4, 26/10

Kết thúc

Brommapojkarna

Brommapojkarna

3 : 2

IK Brage

IK Brage

Hiệp một: 2-0
T4, 00:00 26/10/2022
Vòng 28 - Hạng nhất Thụy Điển
Grimsta IP
 
Oscar Pettersson (Kiến tạo: Wilmer Odefalk)
3
Amadeus Soegaard
25
Filip Sjoeberg
29
Marijan Cosic (Kiến tạo: Nikola Vasic)
34
Jacob Stensson
36
Seth Hellberg (Thay: Filip Sjoeberg)
41
Samouil Izountouemoi (Kiến tạo: Anton Lundin)
50
Nikola Vasic (Kiến tạo: Oscar Pettersson)
57
Theo Bergvall (Thay: Monir Jelassi)
60
Christopher Redenstrand (Thay: Anton Lundin)
72
Douglas Karlberg (Thay: Niklas Soederberg)
72
Lucas Bergvall (Thay: Wilmer Odefalk)
77
Philip Hellquist (Thay: Nikola Vasic)
77
(og) Samouil Izountouemoi
83
Tim Soederstroem (Thay: Oscar Pettersson)
84
Alexander Abrahamsson (Thay: Marijan Cosic)
84
Samouil Izountouemoi
88
Ferhat Ayaz (Thay: Seth Hellberg)
90
Jonas Olsson
90+5'

Thống kê trận đấu Brommapojkarna vs IK Brage

số liệu thống kê
Brommapojkarna
Brommapojkarna
IK Brage
IK Brage
11 Phạm lỗi 11
14 Ném biên 22
2 Việt vị 5
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 5
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
9 Sút trúng đích 7
4 Sút không trúng đích 7
2 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
6 Thủ môn cản phá 6
14 Phát bóng 10
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Brommapojkarna vs IK Brage

Brommapojkarna (4-3-3): Jonas Olsson (1), Monir Jelassi (11), Robin Sixten Frej (18), Amadeus Sogaard (4), Oscar Krusnell (5), Wilmer Odefalk (22), Samuel Leach Holm (15), Gustav Sandberg Magnusson (6), Oscar Pettersson (7), Nikola Vasic (9), Marijan Cosic (10)

IK Brage (4-4-2): Viktor Frodig (1), Jonathan Tamini (22), Eirik Asante Gayi (3), Alexander Zetterstroem (2), Malte Persson (4), Anton Lundin (11), Jacob Stensson (14), Filip Sjoberg (20), Samouil Izountouemoi (16), Johan Arvidsson (12), Niklas Soderberg (10)

Brommapojkarna
Brommapojkarna
4-3-3
1
Jonas Olsson
11
Monir Jelassi
18
Robin Sixten Frej
4
Amadeus Sogaard
5
Oscar Krusnell
22
Wilmer Odefalk
15
Samuel Leach Holm
6
Gustav Sandberg Magnusson
7
Oscar Pettersson
9
Nikola Vasic
10
Marijan Cosic
10
Niklas Soderberg
12
Johan Arvidsson
16 2
Samouil Izountouemoi
20
Filip Sjoberg
14
Jacob Stensson
11
Anton Lundin
4
Malte Persson
2
Alexander Zetterstroem
3
Eirik Asante Gayi
22
Jonathan Tamini
1
Viktor Frodig
IK Brage
IK Brage
4-4-2
Thay người
60’
Monir Jelassi
Theo Bergvall
41’
Ferhat Ayaz
Bengt Seth Kanteh Hellberg
77’
Wilmer Odefalk
Lucas Bergvall
72’
Niklas Soederberg
Douglas Karlberg
77’
Nikola Vasic
Philip Nikola Bjorn Hellqvist
72’
Anton Lundin
Christopher Redenstrand
84’
Marijan Cosic
Alexander Abrahamsson
90’
Seth Hellberg
Ferhad Ayaz
84’
Oscar Pettersson
Tim Soderstrom
Cầu thủ dự bị
Lucas Bergvall
Andre Bernardini
Alexander Lundin
Bengt Seth Kanteh Hellberg
Alexander Abrahamsson
Douglas Karlberg
Nicklas Maripuu
Roni Hajo
Philip Nikola Bjorn Hellqvist
Ferhad Ayaz
Tim Soderstrom
Shkodran Maholli
Theo Bergvall
Christopher Redenstrand

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Thụy Điển
24/04 - 2022
26/10 - 2022
Giao hữu
14/03 - 2023
Cúp quốc gia Thụy Điển

Thành tích gần đây Brommapojkarna

VĐQG Thụy Điển
09/11 - 2025
02/11 - 2025
28/10 - 2025
19/10 - 2025
Giao hữu
09/10 - 2025
09/10 - 2025
VĐQG Thụy Điển
05/10 - 2025
28/09 - 2025
21/09 - 2025
16/09 - 2025

Thành tích gần đây IK Brage

Hạng 2 Thụy Điển
08/11 - 2025
01/11 - 2025
25/10 - 2025
18/10 - 2025
04/10 - 2025
30/09 - 2025
25/09 - 2025
20/09 - 2025
13/09 - 2025
31/08 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng nhất Thụy Điển

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vasteraas SKVasteraas SK3020553265T T T T T
2Kalmar FFKalmar FF30181023164T T T T B
3OergryteOergryte3016862456H B B B H
4IK OddevoldIK Oddevold301398648T B H H B
5Falkenbergs FFFalkenbergs FF30121081746B T H B T
6Varbergs BoIS FCVarbergs BoIS FC3011109343B H H B B
7Helsingborgs IFHelsingborgs IF3011811341B T B H T
8IK BrageIK Brage3011811041B B T T T
9Landskrona BoISLandskrona BoIS3011811-841T B T H B
10Sandvikens IFSandvikens IF3012513-1141H H T T T
11GIF SundsvallGIF Sundsvall3011712-240B B B H H
12Oestersunds FKOestersunds FK309912-1836B T H T B
13Utsiktens BKUtsiktens BK307914-730B T B B B
14Orebro SKOrebro SK3041016-1522T B B T H
15Trelleborgs FFTrelleborgs FF305718-2822T B H B H
16UmeaaUmeaa304719-2719T T H B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow