Đó là tất cả! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
- Victor Lind (Kiến tạo: Adam Jakobsen)
10 - Victor Lind (Kiến tạo: Kaare Barslund)
45 - Adam Jakobsen (Kiến tạo: Love Arrhov)
45+1' - Charlie Nilden (Thay: Ezekiel Alladoh)
46 - Rasmus Oerqvist (Thay: Love Arrhov)
52 - Wilmer Odefalk (Thay: Kaare Barslund)
66 - Wilmer Odefalk (Kiến tạo: Kevin Ackermann)
72 - Oliver Zanden
73 - Adam Jakobsen (Kiến tạo: Oliver Zanden)
76 - Victor Lind (Kiến tạo: Wilmer Odefalk)
84 - Kevin Ackermann
90 - Isak Ssewankambo (Thay: Victor Lind)
90 - Charlie Nilden
90+7'
- David Moberg Karlsson (Kiến tạo: Kevin Jansson)
5 - David Moberg Karlsson (Kiến tạo: Christoffer Nyman)
7 - Arnor Ingvi Traustason (Kiến tạo: David Moberg Karlsson)
16 - Isak Sigurgeirsson (Kiến tạo: David Moberg Karlsson)
36 - Tim Prica (Thay: David Moberg Karlsson)
65 - Marcus Baggesen (Thay: Moutaz Neffati)
80 - Aake Andersson (Thay: Alexander Fransson)
80 - Jonatan Gudni Arnarsson (Thay: Kevin Jansson)
87 - Arnor Ingvi Traustason
90 - Max Watson
90+5'
Thống kê trận đấu Brommapojkarna vs IFK Norrkoeping
Diễn biến Brommapojkarna vs IFK Norrkoeping
Tất cả (35)
Mới nhất
|
Cũ nhất
Thẻ vàng cho Charlie Nilden.
Thẻ vàng cho Max Watson.
Victor Lind rời sân và được thay thế bởi Isak Ssewankambo.
Thẻ vàng cho Arnor Ingvi Traustason.
Thẻ vàng cho Kevin Ackermann.
Kevin Jansson rời sân và được thay thế bởi Jonatan Gudni Arnarsson.
Wilmer Odefalk đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A A O O O - Victor Lind đã ghi bàn!
Alexander Fransson rời sân và được thay thế bởi Aake Andersson.
Moutaz Neffati rời sân và được thay thế bởi Marcus Baggesen.
Oliver Zanden đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A A O O O - Adam Jakobsen đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Oliver Zanden.
Kevin Ackermann đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Wilmer Odefalk đã ghi bàn!
Kaare Barslund rời sân và được thay thế bởi Wilmer Odefalk.
David Moberg Karlsson rời sân và được thay thế bởi Tim Prica.
Love Arrhov rời sân và được thay thế bởi Rasmus Oerqvist.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Love Arrhov đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Adam Jakobsen đã ghi bàn!
Kaare Barslund đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A A O O O - Victor Lind đã ghi bàn!
David Moberg Karlsson đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Isak Sigurgeirsson đã ghi bàn!
David Moberg Karlsson đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A A O O O - Arnor Ingvi Traustason đã ghi bàn!
Adam Jakobsen đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Victor Lind đã ghi bàn!
Christoffer Nyman đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A A O O O - David Moberg Karlsson đã ghi bàn!
Kevin Jansson đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A A O O O - David Moberg Karlsson đã ghi bàn!
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Brommapojkarna vs IFK Norrkoeping
Brommapojkarna (4-2-3-1): Leo Cavallius (40), Alex Timossi Andersson (21), Eric Bjorkander (4), Even Hovland (3), Oliver Zanden (6), Kevin Ackermann (24), Kaare Barslund (27), Adam Jakobsen (16), Love Arrhov (31), Victor Lind (7), Ezekiel Alladoh (23)
IFK Norrkoeping (4-3-3): David Andersson (40), Moutaz Neffati (37), Anton Eriksson (24), Max Watson (19), Kevin Hoog Jansson (25), Alexander Fransson (7), Arnor Traustason (9), Ismet Lushaku (11), David Moberg Karlsson (10), Christoffer Nyman (5), Isak Andri Sigurgeirsson (8)
Thay người | |||
46’ | Ezekiel Alladoh Charlie NIlden | 65’ | David Moberg Karlsson Tim Prica |
52’ | Love Arrhov Rasmus Örqvist | 80’ | Moutaz Neffati Marcus Baggesen |
66’ | Kaare Barslund Wilmer Odefalk | 80’ | Alexander Fransson Ake Andersson |
90’ | Victor Lind Isak Ssewankambo | 87’ | Kevin Jansson Jonatan Gudni Arnarsson |
Cầu thủ dự bị | |||
Davor Blazevic | Theo Krantz | ||
Hlynur Freyr Karlsson | Marcus Baggesen | ||
Wilmer Odefalk | Jonatan Gudni Arnarsson | ||
Rasmus Örqvist | Axel Bronner | ||
Charlie NIlden | Tim Prica | ||
Anton Kurochkin | Ake Andersson | ||
Isak Ssewankambo | Jesper Lindvall | ||
Oskar Cotton | Manaf Rawufu | ||
Nabil Bahoui | Emil Werner |
Nhận định Brommapojkarna vs IFK Norrkoeping
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Brommapojkarna
Thành tích gần đây IFK Norrkoeping
Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | 21 | 15 | 5 | 1 | 25 | 50 | T T T H T | |
2 | 21 | 13 | 3 | 5 | 17 | 42 | T T T B B | |
3 | 21 | 10 | 7 | 4 | 16 | 37 | T T B T H | |
4 | 21 | 10 | 7 | 4 | 8 | 37 | B H H B T | |
5 | 21 | 11 | 3 | 7 | 8 | 36 | T T H B B | |
6 | 21 | 9 | 8 | 4 | 12 | 35 | T H B T B | |
7 | 21 | 11 | 2 | 8 | 3 | 35 | B T T T H | |
8 | 21 | 8 | 7 | 6 | 4 | 31 | T H H H T | |
9 | 21 | 7 | 5 | 9 | -5 | 26 | B B H B T | |
10 | 21 | 7 | 4 | 10 | -6 | 25 | H B B T T | |
11 | 21 | 7 | 2 | 12 | -3 | 23 | B T H B B | |
12 | 21 | 6 | 5 | 10 | -3 | 23 | B H T T T | |
13 | 21 | 6 | 3 | 12 | -24 | 21 | B H B B T | |
14 | 21 | 4 | 6 | 11 | -10 | 18 | H H H T B | |
15 | 21 | 4 | 3 | 14 | -23 | 15 | H B H B B | |
16 | 21 | 2 | 6 | 13 | -19 | 12 | B H H T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại