Thứ Hai, 20/04/2026
Michael Cheek (Kiến tạo: Cameron Congreve)
31
Jude Arthurs (Kiến tạo: Michael Cheek)
45
Bryant Bilongo (Thay: Toby Sims)
46
Thomas Hill (Thay: James Daly)
46
Jasper Moon
51
Corey Whitely (Thay: Harry McKirdy)
55
Tom Cursons (Thay: Josh March)
60
Jack Levi Sutton (Thay: Bryn Morris)
61
Nicke Kabamba (Thay: Michael Cheek)
76
Brooklyn Ilunga (Thay: Ben Thompson)
76
Oliver Sanderson (Thay: Jack Muldoon)
76
Louis Dennis (Thay: Adam Mayor)
85
Ben Fox
87
Thomas Hill
90+1'

Thống kê trận đấu Bromley vs Harrogate Town

số liệu thống kê
Bromley
Bromley
Harrogate Town
Harrogate Town
47 Kiểm soát bóng 53
3 Sút trúng đích 3
2 Sút không trúng đích 3
5 Phạt góc 4
0 Việt vị 4
9 Phạm lỗi 16
0 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 1
18 Ném biên 21
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Cú sút bị chặn 7
0 Phản công 0
7 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Bromley vs Harrogate Town

Tất cả (20)
90+6'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+1' Thẻ vàng cho Thomas Hill.

Thẻ vàng cho Thomas Hill.

87' Thẻ vàng cho Ben Fox.

Thẻ vàng cho Ben Fox.

85'

Adam Mayor rời sân và được thay thế bởi Louis Dennis.

76'

Jack Muldoon rời sân và được thay thế bởi Oliver Sanderson.

76'

Ben Thompson rời sân và được thay thế bởi Brooklyn Ilunga.

76'

Michael Cheek rời sân và được thay thế bởi Nicke Kabamba.

61'

Bryn Morris rời sân và được thay thế bởi Jack Levi Sutton.

60'

Josh March rời sân và được thay thế bởi Tom Cursons.

55'

Harry McKirdy rời sân và được thay thế bởi Corey Whitely.

51' Thẻ vàng cho Jasper Moon.

Thẻ vàng cho Jasper Moon.

46'

James Daly rời sân và được thay thế bởi Thomas Hill.

46'

Toby Sims rời sân và được thay thế bởi Bryant Bilongo.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+2'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

45'

Michael Cheek đã kiến tạo cho bàn thắng.

45' V À A A O O O - Jude Arthurs đã ghi bàn!

V À A A O O O - Jude Arthurs đã ghi bàn!

31'

Cameron Congreve đã kiến tạo cho bàn thắng.

31' V À A A O O O - Michael Cheek đã ghi bàn!

V À A A O O O - Michael Cheek đã ghi bàn!

Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Bromley vs Harrogate Town

Bromley (4-2-3-1): Grant Smith (1), Carl Jenkinson (6), Deji Elerewe (3), Byron Clark Webster (17), Adam Mayor (34), Jude Arthurs (20), Ashley Charles (4), Harry McKirdy (13), Ben Thompson (32), Cameron Congreve (22), Michael Cheek (9)

Harrogate Town (4-4-2): James Belshaw (31), Toby Sims (14), Anthony O'Connor (15), Jasper Moon (5), Warren Burrell (6), James Daly (11), Bryn Morris (28), Ben Fox (27), Ellis Taylor (21), Jack Muldoon (18), Josh March (24)

Bromley
Bromley
4-2-3-1
1
Grant Smith
6
Carl Jenkinson
3
Deji Elerewe
17
Byron Clark Webster
34
Adam Mayor
20
Jude Arthurs
4
Ashley Charles
13
Harry McKirdy
32
Ben Thompson
22
Cameron Congreve
9
Michael Cheek
24
Josh March
18
Jack Muldoon
21
Ellis Taylor
27
Ben Fox
28
Bryn Morris
11
James Daly
6
Warren Burrell
5
Jasper Moon
15
Anthony O'Connor
14
Toby Sims
31
James Belshaw
Harrogate Town
Harrogate Town
4-4-2
Thay người
55’
Harry McKirdy
Corey Whitely
46’
James Daly
Tom Hill
76’
Ben Thompson
Brooklyn Ilunga
46’
Toby Sims
Bryant Bilongo
76’
Michael Cheek
Nicke Kabamba
60’
Josh March
Tom Cursons
85’
Adam Mayor
Louis Dennis
61’
Bryn Morris
Levi Sutton
76’
Jack Muldoon
Oliver Sanderson
Cầu thủ dự bị
Brooklyn Ilunga
Dean Cornelius
Nicke Kabamba
Levi Sutton
Corey Whitely
Tom Hill
Kamarl Grant
Tom Cursons
Louis Dennis
Oliver Sanderson
Omar Sowunmi
Bryant Bilongo
Sam Long
Mark Oxley

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 4 Anh
10/08 - 2024
22/02 - 2025
30/08 - 2025
21/02 - 2026

Thành tích gần đây Bromley

Hạng 4 Anh
17/04 - 2026
11/04 - 2026
H1: 2-0
08/04 - 2026
03/04 - 2026
H1: 1-1
28/03 - 2026
H1: 0-1
21/03 - 2026
18/03 - 2026
14/03 - 2026
07/03 - 2026
04/03 - 2026

Thành tích gần đây Harrogate Town

Hạng 4 Anh
18/04 - 2026
11/04 - 2026
06/04 - 2026
03/04 - 2026
28/03 - 2026
21/03 - 2026
18/03 - 2026
14/03 - 2026
07/03 - 2026
28/02 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 4 Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1BromleyBromley44231562584B H T B H
2MK DonsMK Dons44231383882B H H T T
3Cambridge UnitedCambridge United43211573178B H H T H
4Salford CitySalford City4424515877T T B H T
5Notts CountyNotts County44237142176T B T B B
6Swindon TownSwindon Town44229131675H H T B H
7ChesterfieldChesterfield44191691273T T H T H
8Grimsby TownGrimsby Town432011121971B T T B T
9BarnetBarnet441913121270T H T T T
10Crewe AlexandraCrewe Alexandra4419916866T B T B B
11Oldham AthleticOldham Athletic441714131465T H B B B
12WalsallWalsall44181115465H H B B T
13Colchester UnitedColchester United441712151163B T T T B
14Fleetwood TownFleetwood Town44151415-159H B B T H
15Bristol RoversBristol Rovers4418422-1358T T T T T
16Accrington StanleyAccrington Stanley44141020-852T B B B H
17Cheltenham TownCheltenham Town43141019-1752B H T T T
18GillinghamGillingham44121418-1650H T H B B
19Shrewsbury TownShrewsbury Town4413922-2648B T B T H
20Crawley TownCrawley Town4481422-2438T T B B H
21Tranmere RoversTranmere Rovers4391024-2437B B B H B
22Newport CountyNewport County4410727-3137T B B T B
23BarrowBarrow449926-2936H B B T B
24Harrogate TownHarrogate Town449926-3036B T B B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow