Thẻ vàng cho Byron Webster.
![]() James Bolton (Kiến tạo: Denver Hume) 8 | |
![]() Marcus Dinanga (Kiến tạo: Michael Cheek) 30 | |
![]() Mitchell Pinnock 42 | |
![]() Harrison Neal 57 | |
![]() Ashley Charles 64 | |
![]() George Morrison (Thay: Mark Helm) 66 | |
![]() Nicke Kabamba (Thay: Marcus Dinanga) 66 | |
![]() Ben Krauhaus (Thay: Corey Whitely) 67 | |
![]() Nicke Kabamba (Kiến tạo: Ben Krauhaus) 74 | |
![]() James Norwood (Thay: Will Davies) 76 | |
![]() Ched Evans (Thay: Ryan Graydon) 76 | |
![]() Jude Arthurs (Thay: Ashley Charles) 83 | |
![]() Liam Roberts (Thay: Harrison Neal) 83 | |
![]() William Hondermarck 85 | |
![]() Ben Thompson (Thay: Marcus Ifill) 90 | |
![]() James Norwood 90+3' | |
![]() Ched Evans 90+4' | |
![]() Byron Webster 90+4' |
Thống kê trận đấu Bromley vs Fleetwood Town

Diễn biến Bromley vs Fleetwood Town


Thẻ vàng cho Ched Evans.

V À A A O O O - James Norwood đã ghi bàn!
![V À A A O O O - [cầu thủ1] đã ghi bàn!](https://cdn.bongda24h.vn/images/icons/goal.png)
V À A A O O O - [cầu thủ1] đã ghi bàn!
Marcus Ifill rời sân và được thay thế bởi Ben Thompson.

Thẻ vàng cho William Hondermarck.
Harrison Neal rời sân và được thay thế bởi Liam Roberts.
Ashley Charles rời sân và được thay thế bởi Jude Arthurs.
Ryan Graydon rời sân và được thay thế bởi Ched Evans.
Will Davies rời sân và được thay thế bởi James Norwood.
Ben Krauhaus đã kiến tạo cho bàn thắng.

V À A A O O O - Nicke Kabamba đã ghi bàn!
Corey Whitely rời sân và được thay thế bởi Ben Krauhaus.
Marcus Dinanga rời sân và được thay thế bởi Nicke Kabamba.
Mark Helm rời sân và được thay thế bởi George Morrison.

Thẻ vàng cho Ashley Charles.

Thẻ vàng cho Harrison Neal.
Hiệp hai bắt đầu.
Trận đấu đã kết thúc hiệp một! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp đấu.

Thẻ vàng cho Mitchell Pinnock.
Michael Cheek đã kiến tạo cho bàn thắng.
Đội hình xuất phát Bromley vs Fleetwood Town
Bromley (3-4-1-2): Grant Smith (1), Omar Sowunmi (5), Byron Clark Webster (17), Idris Odutayo (30), Markus Ifill (26), Ashley Charles (4), William Hondermarck (16), Mitch Pinnock (11), Corey Whitely (18), Marcus Dinanga (10), Michael Cheek (9)
Fleetwood Town (3-4-1-2): Jay Lynch (13), Toby Mullarkey (44), James Bolton (4), Zech Medley (3), Shaun Rooney (26), Matty Virtue (8), Harrison Neal (20), Denver Hume (33), Mark Helm (10), Ryan Graydon (7), Will Davies (9)

Thay người | |||
66’ | Marcus Dinanga Nicke Kabamba | 66’ | Mark Helm George Morrison |
67’ | Corey Whitely Ben Krauhaus | 76’ | Will Davies James Norwood |
83’ | Ashley Charles Jude Arthurs | 76’ | Ryan Graydon Ched Evans |
90’ | Marcus Ifill Ben Thompson | 83’ | Harrison Neal Liam Roberts |
Cầu thủ dự bị | |||
Sam Long | David Harrington | ||
Deji Elerewe | Will Johnson | ||
Ben Krauhaus | George Morrison | ||
Ben Thompson | Finley Potter | ||
Nicke Kabamba | James Norwood | ||
Jude Arthurs | Ched Evans | ||
Brooklyn Ilunga | Liam Roberts |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Bromley
Thành tích gần đây Fleetwood Town
Bảng xếp hạng Hạng 4 Anh
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 5 | 4 | 0 | 1 | 7 | 12 | T T T T B |
2 | ![]() | 5 | 4 | 0 | 1 | 3 | 12 | T T T B T |
3 | ![]() | 5 | 3 | 2 | 0 | 8 | 11 | H T T H T |
4 | ![]() | 5 | 3 | 2 | 0 | 5 | 11 | T H T T H |
5 | ![]() | 5 | 3 | 2 | 0 | 5 | 11 | H T H T T |
6 | ![]() | 6 | 3 | 1 | 2 | 0 | 10 | T T T B H |
7 | 5 | 2 | 3 | 0 | 3 | 9 | H T H T H | |
8 | ![]() | 5 | 3 | 0 | 2 | 1 | 9 | T B T B T |
9 | ![]() | 5 | 3 | 0 | 2 | 0 | 9 | B T T B T |
10 | ![]() | 4 | 2 | 2 | 0 | 6 | 8 | H T H T |
11 | ![]() | 5 | 2 | 2 | 1 | 1 | 8 | T H H T B |
12 | ![]() | 5 | 2 | 2 | 1 | 0 | 8 | T T H B H |
13 | ![]() | 5 | 2 | 1 | 2 | 0 | 7 | T B H T B |
14 | ![]() | 5 | 2 | 0 | 3 | -1 | 6 | B B T B T |
15 | ![]() | 5 | 2 | 0 | 3 | -2 | 6 | B B B T T |
16 | ![]() | 5 | 1 | 2 | 2 | 1 | 5 | H B B T H |
17 | ![]() | 5 | 1 | 2 | 2 | -1 | 5 | H H T B B |
18 | ![]() | 5 | 0 | 4 | 1 | -1 | 4 | H H B H H |
19 | ![]() | 5 | 1 | 1 | 3 | -2 | 4 | H T B B B |
20 | ![]() | 5 | 1 | 1 | 3 | -3 | 4 | B B B H T |
21 | ![]() | 4 | 0 | 2 | 2 | -3 | 2 | H B B H |
22 | ![]() | 5 | 0 | 1 | 4 | -7 | 1 | B B B H B |
23 | ![]() | 5 | 0 | 1 | 4 | -10 | 1 | H B B B B |
24 | ![]() | 6 | 0 | 1 | 5 | -10 | 1 | B B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại