Thứ Sáu, 20/03/2026
Owura Edwards (Kiến tạo: Lyle Taylor)
4
Jude Arthurs (Thay: Cameron Congreve)
46
Josh Passley (Thay: Nicke Kabamba)
66
Brooklyn Ilunga (Thay: Corey Whitely)
66
Louis Dennis (Thay: Kamarl Grant)
66
Tom Hopper (Thay: Lyle Taylor)
77
Oscar Thorn (Thay: Owura Edwards)
77
Ben Goodliffe (Thay: Jack Payne)
88
Omar Sowunmi
90+1'
Tom Flanagan
90+3'
Daniel Imray
90+4'

Thống kê trận đấu Bromley vs Colchester United

số liệu thống kê
Bromley
Bromley
Colchester United
Colchester United
55 Kiểm soát bóng 45
1 Sút trúng đích 5
7 Sút không trúng đích 2
8 Phạt góc 4
3 Việt vị 1
16 Phạm lỗi 15
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
4 Thủ môn cản phá 1
37 Ném biên 11
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
4 Phát bóng 10
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Bromley vs Colchester United

Tất cả (16)
90+9'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+4' Thẻ vàng cho Daniel Imray.

Thẻ vàng cho Daniel Imray.

90+3' Thẻ vàng cho Tom Flanagan.

Thẻ vàng cho Tom Flanagan.

90+1' Thẻ vàng cho Omar Sowunmi.

Thẻ vàng cho Omar Sowunmi.

88'

Jack Payne rời sân và được thay thế bởi Ben Goodliffe.

77'

Owura Edwards rời sân và được thay thế bởi Oscar Thorn.

77'

Lyle Taylor rời sân và được thay thế bởi Tom Hopper.

66'

Kamarl Grant rời sân và được thay thế bởi Louis Dennis.

66'

Corey Whitely rời sân và được thay thế bởi Brooklyn Ilunga.

66'

Nicke Kabamba rời sân và được thay thế bởi Josh Passley.

46'

Cameron Congreve rời sân và được thay thế bởi Jude Arthurs.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+3'

Hết hiệp một! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

4'

Lyle Taylor đã kiến tạo cho bàn thắng.

4' V À A A O O O - Owura Edwards ghi bàn!

V À A A O O O - Owura Edwards ghi bàn!

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Bromley vs Colchester United

Bromley (4-4-2): Grant Smith (1), Kamarl Grant (16), Omar Sowunmi (5), Deji Elerewe (3), Idris Odutayo (30), Daniel Imray (25), Cameron Congreve (22), Ben Thompson (32), Corey Whitely (18), Michael Cheek (9), Nicke Kabamba (26)

Colchester United (4-2-3-1): Matt Macey (1), Mandela Egbo (18), Fiacre Kelleher (4), Tom Flanagan (6), Ellis Iandolo (3), Jamie McDonnell (15), Teddy Bishop (8), Harry Anderson (7), Jack Payne (10), Owura Edwards (21), Lyle Taylor (33)

Bromley
Bromley
4-4-2
1
Grant Smith
16
Kamarl Grant
5
Omar Sowunmi
3
Deji Elerewe
30
Idris Odutayo
25
Daniel Imray
22
Cameron Congreve
32
Ben Thompson
18
Corey Whitely
9
Michael Cheek
26
Nicke Kabamba
33
Lyle Taylor
21
Owura Edwards
10
Jack Payne
7
Harry Anderson
8
Teddy Bishop
15
Jamie McDonnell
3
Ellis Iandolo
6
Tom Flanagan
4
Fiacre Kelleher
18
Mandela Egbo
1
Matt Macey
Colchester United
Colchester United
4-2-3-1
Thay người
46’
Cameron Congreve
Jude Arthurs
77’
Lyle Taylor
Tom Hopper
66’
Nicke Kabamba
Joshua Jordan Passley
77’
Owura Edwards
Oscar Thorn
66’
Kamarl Grant
Louis Dennis
88’
Jack Payne
Ben Goodliffe
66’
Corey Whitely
Brooklyn Ilunga
Cầu thủ dự bị
Sam Long
Tom Smith
Joshua Jordan Passley
Ben Goodliffe
Louis Dennis
John-Kymani Gordon
Byron Clark Webster
Tom Hopper
Levi Amantchi
Arthur Read
Jude Arthurs
Oscar Thorn
Brooklyn Ilunga
Frankie Terry

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 4 Anh
18/01 - 2025
08/11 - 2025

Thành tích gần đây Bromley

Hạng 4 Anh
18/03 - 2026
14/03 - 2026
07/03 - 2026
04/03 - 2026
28/02 - 2026
21/02 - 2026
18/02 - 2026
14/02 - 2026
07/02 - 2026
31/01 - 2026

Thành tích gần đây Colchester United

Hạng 4 Anh
19/03 - 2026
14/03 - 2026
07/03 - 2026
04/03 - 2026
28/02 - 2026
21/02 - 2026
14/02 - 2026
07/02 - 2026
31/01 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 4 Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1BromleyBromley38211342576T H H T T
2MK DonsMK Dons38211163874H T T T T
3Cambridge UnitedCambridge United37191262769T H H T H
4Notts CountyNotts County37207102367T B T B T
5Salford CitySalford City3821413767B T T T T
6Swindon TownSwindon Town38206121766B H H B T
7Grimsby TownGrimsby Town371611101159T T H B T
8ChesterfieldChesterfield3815149859B T B T B
9Crewe AlexandraCrewe Alexandra3816913757T T B B H
10WalsallWalsall3816913657B B B T H
11Oldham AthleticOldham Athletic36141391255T H T T T
12BarnetBarnet38141212454T T B B H
13Colchester UnitedColchester United371411121053B B T H B
14Fleetwood TownFleetwood Town38131213151T H H H B
15Accrington StanleyAccrington Stanley3713915-348B B H H B
16GillinghamGillingham37111214-1145T H B B B
17Cheltenham TownCheltenham Town3711917-1942H H H T H
18Shrewsbury TownShrewsbury Town3811819-2241T B T B B
19Bristol RoversBristol Rovers3812422-2140H T T B T
20Tranmere RoversTranmere Rovers389920-2036B B B H B
21Crawley TownCrawley Town3861319-2331H B H H H
22Newport CountyNewport County388723-2731H T B T B
23Harrogate TownHarrogate Town387922-2830H H B B T
24BarrowBarrow377822-2229B H B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow