William Hondermarck đã kiến tạo cho bàn thắng.
![]() Marcus Ifill 31 | |
![]() Romoney Crichlow-Noble 35 | |
![]() Michael Cheek (Kiến tạo: Ben Thompson) 36 | |
![]() Idris Odutayo (Thay: Marcus Ifill) 46 | |
![]() Adam Senior (Thay: Romoney Crichlow-Noble) 67 | |
![]() Zak Brunt (Thay: Dennis Adeniran) 67 | |
![]() Ryan Galvin (Thay: Idris Kanu) 72 | |
![]() Marcus Dinanga (Thay: Ben Thompson) 72 | |
![]() Mitchell Pinnock 82 | |
![]() Jude Arthurs (Thay: Corey Whitely) 84 | |
![]() Nicke Kabamba (Thay: Michael Cheek) 84 | |
![]() Oliver Hawkins (Thay: Nikola Tavares) 85 | |
![]() Deji Elerewe (Thay: Kyle Cameron) 90 | |
![]() Nicke Kabamba (Kiến tạo: William Hondermarck) 90+4' |
Thống kê trận đấu Bromley vs Barnet

Diễn biến Bromley vs Barnet

V À A A O O O - Nicke Kabamba đã ghi bàn!
Kyle Cameron rời sân và được thay thế bởi Deji Elerewe.
Nikola Tavares rời sân và được thay thế bởi Oliver Hawkins.
Michael Cheek rời sân và được thay thế bởi Nicke Kabamba.
Corey Whitely rời sân và được thay thế bởi Jude Arthurs.

Thẻ vàng cho Mitchell Pinnock.
Ben Thompson rời sân và được thay thế bởi Marcus Dinanga.
Idris Kanu rời sân và được thay thế bởi Ryan Galvin.
Dennis Adeniran rời sân và được thay thế bởi Zak Brunt.
Romoney Crichlow-Noble rời sân và được thay thế bởi Adam Senior.
Marcus Ifill rời sân và được thay thế bởi Idris Odutayo.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Ben Thompson đã kiến tạo cho bàn thắng.

V À A A O O O - Michael Cheek đã ghi bàn!

Thẻ vàng cho Romoney Crichlow-Noble.

Thẻ vàng cho Marcus Ifill.
Danny Collinge (Barnet) giành được quả đá phạt ở phần sân nhà.
Cú sút không thành công. Ben Thompson (Bromley) sút bằng chân trái từ trung tâm vòng cấm, bóng đi gần nhưng chệch bên trái. Được kiến tạo bởi Mitch Pinnock với một quả tạt sau tình huống phạt góc.
Phạt góc, Bromley. Ryan Glover đã phá bóng chịu phạt góc.
Đội hình xuất phát Bromley vs Barnet
Bromley (3-4-2-1): Grant Smith (1), Omar Sowunmi (5), Byron Clark Webster (17), Kyle Cameron (6), Markus Ifill (26), Ashley Charles (4), Ben Thompson (8), Mitch Pinnock (11), William Hondermarck (16), Corey Whitely (18), Michael Cheek (9)
Barnet (3-4-3): Cieran Slicker (29), Romoney Crichlow (24), Daniele Collinge (4), Nikola Tavares (25), Kane Smith (23), Anthony Hartigan (18), Nathan Ofoborh (28), Idris Kanu (11), Dennis Adeniran (35), Joe Hugill (20), Ryan Glover (15)

Thay người | |||
46’ | Marcus Ifill Idris Odutayo | 67’ | Romoney Crichlow-Noble Adam Senior |
72’ | Ben Thompson Marcus Dinanga | 67’ | Dennis Adeniran Zak Brunt |
84’ | Michael Cheek Nicke Kabamba | 72’ | Idris Kanu Ryan Galvin |
84’ | Corey Whitely Jude Arthurs | 85’ | Nikola Tavares Oliver Hawkins |
90’ | Kyle Cameron Deji Elerewe |
Cầu thủ dự bị | |||
Sam Long | Joe Wright | ||
Deji Elerewe | Ryan Galvin | ||
Ben Krauhaus | Adam Senior | ||
Marcus Dinanga | Emmanuel Osadebe | ||
Nicke Kabamba | Oliver Hawkins | ||
Jude Arthurs | Zak Brunt | ||
Idris Odutayo | Mark Shelton |
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Bromley
Thành tích gần đây Barnet
Bảng xếp hạng Hạng 4 Anh
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 5 | 4 | 0 | 1 | 7 | 12 | T T T T B |
2 | ![]() | 5 | 4 | 0 | 1 | 3 | 12 | T T T B T |
3 | ![]() | 5 | 3 | 2 | 0 | 8 | 11 | H T T H T |
4 | ![]() | 5 | 3 | 2 | 0 | 5 | 11 | T H T T H |
5 | ![]() | 5 | 3 | 2 | 0 | 5 | 11 | H T H T T |
6 | 5 | 2 | 3 | 0 | 3 | 9 | H T H T H | |
7 | ![]() | 5 | 3 | 0 | 2 | 1 | 9 | T B T B T |
8 | ![]() | 5 | 3 | 0 | 2 | 0 | 9 | B T T B T |
9 | ![]() | 5 | 3 | 0 | 2 | 0 | 9 | B T T T B |
10 | ![]() | 4 | 2 | 2 | 0 | 6 | 8 | H T H T |
11 | ![]() | 5 | 2 | 2 | 1 | 1 | 8 | T H H T B |
12 | ![]() | 5 | 2 | 2 | 1 | 0 | 8 | T T H B H |
13 | ![]() | 5 | 2 | 1 | 2 | 0 | 7 | T B H T B |
14 | ![]() | 5 | 2 | 0 | 3 | -1 | 6 | B B T B T |
15 | ![]() | 5 | 2 | 0 | 3 | -2 | 6 | B B B T T |
16 | ![]() | 5 | 1 | 2 | 2 | 1 | 5 | H B B T H |
17 | ![]() | 5 | 1 | 2 | 2 | -1 | 5 | H H T B B |
18 | ![]() | 5 | 0 | 4 | 1 | -1 | 4 | H H B H H |
19 | ![]() | 5 | 1 | 1 | 3 | -2 | 4 | H T B B B |
20 | ![]() | 5 | 1 | 1 | 3 | -3 | 4 | B B B H T |
21 | ![]() | 4 | 0 | 2 | 2 | -3 | 2 | H B B H |
22 | ![]() | 5 | 0 | 1 | 4 | -7 | 1 | B B B H B |
23 | ![]() | 5 | 0 | 1 | 4 | -10 | 1 | H B B B B |
24 | ![]() | 5 | 0 | 0 | 5 | -10 | 0 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại