Yuito Suzuki 39 | |
Noah Nartey 53 | |
Daniel Wass 76 | |
Isak Snaer Thorvaldsson 78 | |
Dino Islamovic 90 |
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Broendby IF
VĐQG Đan Mạch
Thành tích gần đây Rosenborg
VĐQG Na Uy
Bảng xếp hạng Atlantic Cup
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 6 | T T | |
| 2 | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 6 | T T | |
| 3 | 2 | 2 | 0 | 0 | 2 | 6 | T T | |
| 4 | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 3 | B T | |
| 5 | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | B T | |
| 6 | 2 | 1 | 0 | 1 | -1 | 3 | T B | |
| 7 | 2 | 0 | 0 | 2 | -2 | 0 | B B | |
| 8 | 2 | 0 | 0 | 2 | -4 | 0 | B B | |
| 9 | 2 | 0 | 0 | 2 | -5 | 0 | B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch

