Kieron Morris rời sân và được thay thế bởi Oliver Hammond.
![]() Ruel Sotiriou 30 | |
![]() Luke Thomas (Thay: Ruel Sotiriou) 46 | |
![]() Isaac Hutchinson (Thay: Ryan Howley) 62 | |
![]() Macauley Southam-Hales 66 | |
![]() Ellis Harrison (Thay: Fabrizio Cavegn) 67 | |
![]() Luke Hannant (Thay: Josh Hawkes) 74 | |
![]() Ryan Woods 78 | |
![]() Joshua McEachran 79 | |
![]() Taylor Moore (Thay: Kacper Lopata) 82 | |
![]() Kian Harratt (Thay: Joe Quigley) 83 | |
![]() Kieron Morris (Thay: Kane Drummond) 83 | |
![]() Oliver Hammond (Thay: Kieron Morris) 90 |
Thống kê trận đấu Bristol Rovers vs Oldham Athletic


Diễn biến Bristol Rovers vs Oldham Athletic
Kane Drummond rời sân và Kieron Morris vào thay.
Joe Quigley rời sân và Kian Harratt vào thay.
Kacper Lopata rời sân và được thay thế bởi Taylor Moore.

Thẻ vàng cho Joshua McEachran.

Thẻ vàng cho Ryan Woods.
Josh Hawkes rời sân và được thay thế bởi Luke Hannant.
Fabrizio Cavegn rời sân và được thay thế bởi Ellis Harrison.

Thẻ vàng cho Macauley Southam-Hales.
Ryan Howley rời sân và được thay thế bởi Isaac Hutchinson.
Ruel Sotiriou rời sân và được thay thế bởi Luke Thomas.
Hiệp hai bắt đầu.
Trận đấu kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

Thẻ vàng cho Ruel Sotiriou.
Tom Conlon (Oldham Athletic) giành được một quả đá phạt ở phần sân phòng ngự.
Ruel Sotiriou (Bristol Rovers) giành được một quả đá phạt ở cánh trái.
Joe Quigley (Oldham Athletic) phạm lỗi.
Macauley Southam-Hales (Bristol Rovers) giành được một quả đá phạt ở phần sân phòng ngự.
Donervon Daniels (Oldham Athletic) phạm lỗi.
Fabrizio Cavegn (Bristol Rovers) giành được một quả đá phạt ở phần sân phòng ngự.
Joe Quigley (Oldham Athletic) phạm lỗi.
Đội hình xuất phát Bristol Rovers vs Oldham Athletic
Bristol Rovers (3-4-3): Luke Southwood (1), Ryan Howley (25), Alfie Kilgour (5), Kacper Łopata (35), Macauley Southam-Hales (23), Josh McEachran (20), Kamil Conteh (22), Jack Sparkes (3), Ruel Sotiriou (10), Promise Omochere (9), Fabrizio Cavegn (29)
Oldham Athletic (4-4-2): Mathew Hudson (1), Reagan Ogle (2), Donervon Daniels (5), Manny Monthé (6), Jamie Robson (24), Kane Drummond (15), Ryan Woods (8), Tom Conlon (10), Josh Hawkes (21), Joe Quigley (17), Mike Fondop (9)


Thay người | |||
46’ | Ruel Sotiriou Luke Thomas | 74’ | Josh Hawkes Luke Hannant |
62’ | Ryan Howley Isaac Hutchinson | 83’ | Oliver Hammond Kieron Morris |
67’ | Fabrizio Cavegn Ellis Harrison | 83’ | Joe Quigley Kian Harratt |
82’ | Kacper Lopata Taylor Moore | 90’ | Kieron Morris Oliver Hammond |
Cầu thủ dự bị | |||
Brad Young | Tom Donaghy | ||
Taylor Moore | Will Sutton | ||
Isaac Hutchinson | Kieron Morris | ||
Luke Thomas | Luke Hannant | ||
Ellis Harrison | Charlie Olson | ||
Bryant Bilongo | Kian Harratt | ||
Ollie Dewsbury | Oliver Hammond |
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Bristol Rovers
Thành tích gần đây Oldham Athletic
Bảng xếp hạng Hạng 4 Anh
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 5 | 4 | 0 | 1 | 7 | 12 | T T T T B |
2 | ![]() | 5 | 4 | 0 | 1 | 3 | 12 | T T T B T |
3 | ![]() | 5 | 3 | 2 | 0 | 8 | 11 | H T T H T |
4 | ![]() | 5 | 3 | 2 | 0 | 5 | 11 | T H T T H |
5 | ![]() | 5 | 3 | 2 | 0 | 5 | 11 | H T H T T |
6 | ![]() | 6 | 3 | 1 | 2 | 0 | 10 | T T T B H |
7 | 5 | 2 | 3 | 0 | 3 | 9 | H T H T H | |
8 | ![]() | 5 | 3 | 0 | 2 | 1 | 9 | T B T B T |
9 | ![]() | 5 | 3 | 0 | 2 | 0 | 9 | B T T B T |
10 | ![]() | 4 | 2 | 2 | 0 | 6 | 8 | H T H T |
11 | ![]() | 5 | 2 | 2 | 1 | 1 | 8 | T H H T B |
12 | ![]() | 5 | 2 | 2 | 1 | 0 | 8 | T T H B H |
13 | ![]() | 5 | 2 | 1 | 2 | 0 | 7 | T B H T B |
14 | ![]() | 5 | 2 | 0 | 3 | -1 | 6 | B B T B T |
15 | ![]() | 5 | 2 | 0 | 3 | -2 | 6 | B B B T T |
16 | ![]() | 5 | 1 | 2 | 2 | 1 | 5 | H B B T H |
17 | ![]() | 5 | 1 | 2 | 2 | -1 | 5 | H H T B B |
18 | ![]() | 5 | 0 | 4 | 1 | -1 | 4 | H H B H H |
19 | ![]() | 5 | 1 | 1 | 3 | -2 | 4 | H T B B B |
20 | ![]() | 5 | 1 | 1 | 3 | -3 | 4 | B B B H T |
21 | ![]() | 4 | 0 | 2 | 2 | -3 | 2 | H B B H |
22 | ![]() | 5 | 0 | 1 | 4 | -7 | 1 | B B B H B |
23 | ![]() | 5 | 0 | 1 | 4 | -10 | 1 | H B B B B |
24 | ![]() | 6 | 0 | 1 | 5 | -10 | 1 | B B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại