Cú đánh đầu không thành công. Promise Omochere (Bristol Rovers) đánh đầu từ trung tâm vòng cấm sau một tình huống cố định.
Diễn biến Bristol Rovers vs Harrogate Town
Kamil Conteh (Bristol Rovers) giành được một quả đá phạt ở cánh phải.
Stephen Duke-McKenna (Harrogate Town) phạm lỗi.
Luke Thomas (Bristol Rovers) phạm lỗi.
Ellis Taylor (Harrogate Town) giành được một quả đá phạt ở phần sân phòng ngự.
Anthony O'Connor (Harrogate Town) phạm lỗi.
Promise Omochere (Bristol Rovers) giành được một quả đá phạt bên cánh trái.
Trì hoãn kết thúc. Họ đã sẵn sàng để tiếp tục.
Trận đấu bị trì hoãn do chấn thương của Clinton Mola (Bristol Rovers).
Cú sút không thành công. Cú sút bằng chân phải của Ruel Sotiriou (Bristol Rovers) từ ngoài vòng cấm chệch sang phải sau một tình huống cố định.
Phạm lỗi của Ellis Taylor (Harrogate Town).
Clinton Mola (Bristol Rovers) giành được một quả đá phạt ở phần sân phòng ngự.
Ellis Taylor (Harrogate Town) phạm lỗi.
Phạm lỗi của Mason Bennett (Harrogate Town).
Clinton Mola (Bristol Rovers) giành được một quả đá phạt ở phần sân phòng ngự.
Hiệp một bắt đầu.
Đội hình được công bố và các cầu thủ đang khởi động.
Đội hình xuất phát Bristol Rovers vs Harrogate Town
Bristol Rovers (3-4-2-1): Luke Southwood (1), Taylor Moore (4), Alfie Kilgour (5), Clinton Mola (6), Joel Senior (2), Josh McEachran (20), Kamil Conteh (22), Jack Sparkes (3), Ruel Sotiriou (10), Luke Thomas (11), Promise Omochere (9)
Harrogate Town (4-4-1-1): James Belshaw (31), Lewis Cass (24), Anthony O'Connor (15), Tom Bradbury (5), Warren Burrell (6), Ellis Taylor (21), Bryn Morris (8), Jack Evans (4), Stephen Duke-McKenna (11), Reece Smith (22), Mason Bennett (10)


Cầu thủ dự bị | |||
Ollie Dewsbury | Mark Oxley | ||
Brad Young | Zico Asare | ||
Isaac Hutchinson | Shawn McCoulsky | ||
Dan Ellison | Thomas Hill | ||
Ellis Harrison | Bobby Faulkner | ||
Ryan Howley | Ben Fox | ||
Bryant Bilongo | Liam Gibson |
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Bristol Rovers
Thành tích gần đây Harrogate Town
Bảng xếp hạng Hạng 4 Anh
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 5 | 4 | 0 | 1 | 7 | 12 | T T T T B |
2 | ![]() | 5 | 4 | 0 | 1 | 3 | 12 | T T T B T |
3 | ![]() | 5 | 3 | 2 | 0 | 8 | 11 | H T T H T |
4 | ![]() | 5 | 3 | 2 | 0 | 5 | 11 | T H T T H |
5 | ![]() | 5 | 3 | 2 | 0 | 5 | 11 | H T H T T |
6 | 5 | 2 | 3 | 0 | 3 | 9 | H T H T H | |
7 | ![]() | 5 | 3 | 0 | 2 | 1 | 9 | T B T B T |
8 | ![]() | 5 | 3 | 0 | 2 | 0 | 9 | B T T B T |
9 | ![]() | 5 | 3 | 0 | 2 | 0 | 9 | B T T T B |
10 | ![]() | 4 | 2 | 2 | 0 | 6 | 8 | H T H T |
11 | ![]() | 5 | 2 | 2 | 1 | 1 | 8 | T H H T B |
12 | ![]() | 5 | 2 | 2 | 1 | 0 | 8 | T T H B H |
13 | ![]() | 5 | 2 | 1 | 2 | 0 | 7 | T B H T B |
14 | ![]() | 5 | 2 | 0 | 3 | -1 | 6 | B B T B T |
15 | ![]() | 5 | 2 | 0 | 3 | -2 | 6 | B B B T T |
16 | ![]() | 5 | 1 | 2 | 2 | 1 | 5 | H B B T H |
17 | ![]() | 5 | 1 | 2 | 2 | -1 | 5 | H H T B B |
18 | ![]() | 5 | 0 | 4 | 1 | -1 | 4 | H H B H H |
19 | ![]() | 5 | 1 | 1 | 3 | -2 | 4 | H T B B B |
20 | ![]() | 5 | 1 | 1 | 3 | -3 | 4 | B B B H T |
21 | ![]() | 4 | 0 | 2 | 2 | -3 | 2 | H B B H |
22 | ![]() | 5 | 0 | 1 | 4 | -7 | 1 | B B B H B |
23 | ![]() | 5 | 0 | 1 | 4 | -10 | 1 | H B B B B |
24 | ![]() | 5 | 0 | 0 | 5 | -10 | 0 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại