Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu!
![]() Isaac Hutchinson 5 | |
![]() James Gibbons 15 | |
![]() Ellis Harrison (Kiến tạo: Alfie Kilgour) 34 | |
![]() Luke Southwood 41 | |
![]() Pelly-Ruddock Mpanzu (Thay: Shane McLoughlin) 46 | |
![]() James Brophy (Thay: Ben Purrington) 46 | |
![]() Fabrizio Cavegn (Thay: Ellis Harrison) 60 | |
![]() Kylian Kouassi (Thay: Elias Kachunga) 65 | |
![]() Ryan Howley (Thay: Isaac Hutchinson) 72 | |
![]() Joel Senior (Thay: Macauley Southam-Hales) 72 | |
![]() Ben Knight (Thay: James Gibbons) 75 | |
![]() Mamadou Jobe 80 | |
![]() Taylor Moore (Thay: Luke Thomas) 82 | |
![]() Ryan Loft (Thay: Louis Appere) 87 | |
![]() Mamadou Jobe 90+10' | |
![]() Mamadou Jobe 90+10' |
Thống kê trận đấu Bristol Rovers vs Cambridge United


Diễn biến Bristol Rovers vs Cambridge United

THẺ ĐỎ! - Mamadou Jobe nhận thẻ vàng thứ hai và bị truất quyền thi đấu!

ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - Mamadou Jobe nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!
Louis Appere rời sân và được thay thế bởi Ryan Loft.
Luke Thomas rời sân và được thay thế bởi Taylor Moore.

Thẻ vàng cho Mamadou Jobe.
James Gibbons rời sân và được thay thế bởi Ben Knight.
Macauley Southam-Hales rời sân và được thay thế bởi Joel Senior.
Isaac Hutchinson rời sân và được thay thế bởi Ryan Howley.
Elias Kachunga rời sân và được thay thế bởi Kylian Kouassi.
Ellis Harrison rời sân và được thay thế bởi Fabrizio Cavegn.
Ben Purrington rời sân và được thay thế bởi James Brophy.
Shane McLoughlin rời sân và được thay thế bởi Pelly-Ruddock Mpanzu.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

Thẻ vàng cho Luke Southwood.
Alfie Kilgour đã kiến tạo cho bàn thắng.

V À A A O O O - Ellis Harrison đã ghi bàn!

Thẻ vàng cho James Gibbons.

Thẻ vàng cho Isaac Hutchinson.
Cú sút không thành công. Ellis Harrison (Bristol Rovers) đánh đầu từ trung tâm vòng cấm, bóng đi chệch cột dọc bên trái. Được kiến tạo bởi Luke Thomas với một quả tạt.
Đội hình xuất phát Bristol Rovers vs Cambridge United
Bristol Rovers (4-2-3-1): Luke Southwood (1), Macauley Southam-Hales (23), Kacper Łopata (35), Alfie Kilgour (5), Jack Sparkes (3), Kamil Conteh (22), Josh McEachran (20), Ellis Harrison (19), Isaac Hutchinson (8), Luke Thomas (11), Promise Omochere (9)
Cambridge United (4-2-3-1): Jake Eastwood (1), James Gibbons (26), Mamadou Jobe (23), Kell Watts (6), Ben Purrington (3), Shane McLoughlin (21), Dominic Ball (4), Liam Bennett (2), Elias Kachunga (10), Sullay Kaikai (11), Louis Appéré (9)


Thay người | |||
60’ | Ellis Harrison Fabrizio Cavegn | 46’ | Ben Purrington James Brophy |
72’ | Macauley Southam-Hales Joel Senior | 46’ | Shane McLoughlin Pelly Ruddock Mpanzu |
72’ | Isaac Hutchinson Ryan Howley | 65’ | Elias Kachunga Kylian Kouassi |
82’ | Luke Thomas Taylor Moore | 75’ | James Gibbons Ben Knight |
87’ | Louis Appere Ryan Loft |
Cầu thủ dự bị | |||
Brad Young | JJ Briggs | ||
Joel Senior | James Brophy | ||
Taylor Moore | Ben Knight | ||
Dan Ellison | Zeno Ibsen Rossi | ||
Ryan Howley | Pelly Ruddock Mpanzu | ||
Fabrizio Cavegn | Ryan Loft | ||
Ollie Dewsbury | Kylian Kouassi |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Bristol Rovers
Thành tích gần đây Cambridge United
Bảng xếp hạng Hạng 4 Anh
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 6 | 4 | 0 | 2 | 4 | 12 | T T T T B |
2 | ![]() | 6 | 4 | 0 | 2 | 3 | 12 | B T T B T |
3 | ![]() | 5 | 4 | 0 | 1 | 3 | 12 | T T T B T |
4 | ![]() | 5 | 3 | 2 | 0 | 8 | 11 | H T T H T |
5 | ![]() | 5 | 3 | 2 | 0 | 5 | 11 | T H T T H |
6 | ![]() | 5 | 3 | 2 | 0 | 5 | 11 | H T H T T |
7 | ![]() | 6 | 3 | 2 | 1 | 1 | 11 | T T H B H |
8 | ![]() | 6 | 3 | 1 | 2 | 0 | 10 | T T T B H |
9 | 5 | 2 | 3 | 0 | 3 | 9 | H T H T H | |
10 | ![]() | 5 | 3 | 0 | 2 | 1 | 9 | T B T B T |
11 | ![]() | 4 | 2 | 2 | 0 | 6 | 8 | H T H T |
12 | ![]() | 5 | 2 | 2 | 1 | 1 | 8 | T H H T B |
13 | ![]() | 5 | 2 | 1 | 2 | 0 | 7 | T B H T B |
14 | ![]() | 6 | 2 | 0 | 4 | -2 | 6 | B B T B T |
15 | ![]() | 5 | 2 | 0 | 3 | -2 | 6 | B B B T T |
16 | ![]() | 5 | 1 | 2 | 2 | 1 | 5 | H B B T H |
17 | ![]() | 5 | 1 | 2 | 2 | -1 | 5 | H H T B B |
18 | ![]() | 5 | 0 | 4 | 1 | -1 | 4 | H H B H H |
19 | ![]() | 5 | 1 | 1 | 3 | -2 | 4 | H T B B B |
20 | ![]() | 5 | 1 | 1 | 3 | -3 | 4 | B B B H T |
21 | ![]() | 4 | 0 | 2 | 2 | -3 | 2 | H B B H |
22 | ![]() | 5 | 0 | 1 | 4 | -7 | 1 | B B B H B |
23 | ![]() | 5 | 0 | 1 | 4 | -10 | 1 | H B B B B |
24 | ![]() | 6 | 0 | 1 | 5 | -10 | 1 | B B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại