Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
- Delano Burgzorg
1 - Ross McCrorie
63 - Mark Sykes (Thay: Sam Morsy)
74 - Sam Bell (Thay: Tomi Horvat)
81 - Emil Riis Jakobsen (Thay: Delano Burgzorg)
84 - Sam Bell (Kiến tạo: Rob Dickie)
88
- Ben Pearson
35 - T. Seko (Thay: B. Pearson)
45 - Tatsuki Seko (Thay: Ben Pearson)
46 - Jesurun Rak-Sakyi (Thay: Lamine Cisse)
59 - Sam Gallagher (Thay: Jun-Ho Bae)
59 - Junior Tchamadeu
60 - Sydney Agina (Thay: Junior Tchamadeu)
71 - Milan Smit (Thay: Million Manhoef)
87 - Jesurun Rak-Sakyi
90+5'
Thống kê trận đấu Bristol City vs Stoke City
Diễn biến Bristol City vs Stoke City
Tất cả (20)
Mới nhất
|
Cũ nhất
Thẻ vàng cho Jesurun Rak-Sakyi.
Rob Dickie đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Sam Bell ghi bàn!
Million Manhoef rời sân và anh được thay thế bởi Milan Smit.
Delano Burgzorg rời sân và anh được thay thế bởi Emil Riis Jakobsen.
Tomi Horvat rời sân và được thay thế bởi Sam Bell.
Sam Morsy rời sân và được thay thế bởi Mark Sykes.
Junior Tchamadeu rời sân và được thay thế bởi Sydney Agina.
Thẻ vàng cho Ross McCrorie.
Thẻ vàng cho Junior Tchamadeu.
Jun-Ho Bae rời sân và được thay thế bởi Sam Gallagher.
Lamine Cisse rời sân và được thay thế bởi Jesurun Rak-Sakyi.
Ben Pearson rời sân và được thay thế bởi Tatsuki Seko.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Ben Pearson.
V À A A O O O - Delano Burgzorg đã ghi bàn!
Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.
Chào mừng đến với Ashton Gate, trận đấu sẽ bắt đầu sau khoảng 5 phút.
Đội hình xuất phát Bristol City vs Stoke City
Bristol City (4-2-3-1): Radek Vítek (23), Ross McCrorie (2), Noah Eile (38), Rob Dickie (16), Neto Borges (21), Adam Randell (4), Sam Morsy (40), Jason Knight (12), Tomi Horvat (14), Scott Twine (10), Delano Burgzorg (11)
Stoke City (4-2-3-1): Viktor Johansson (1), Junior Tchamadeu (22), Ashley Phillips (26), Ben Gibson (23), Eric Junior Bocat (17), Steven Nzonzi (15), Ben Pearson (4), Million Manhoef (42), Bae Junho (10), Sorba Thomas (7), Lamine Cissé (29)
| Thay người | |||
| 74’ | Sam Morsy Mark Sykes | 46’ | Ben Pearson Tatsuki Seko |
| 81’ | Tomi Horvat Sam Bell | 59’ | Jun-Ho Bae Sam Gallagher |
| 84’ | Delano Burgzorg Emil Riis | 59’ | Lamine Cisse Jesurun Rak-Sakyi |
| 71’ | Junior Tchamadeu Sydney Agina | ||
| 87’ | Million Manhoef Milan Smit | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Lewis Thomas | Tommy Simkin | ||
George Tanner | Aaron Cresswell | ||
Seb Naylor | Lewis Baker | ||
Mark Sykes | Tatsuki Seko | ||
Daniel Ezendu | Sydney Agina | ||
George Earthy | Róbert Boženík | ||
Emil Riis | Sam Gallagher | ||
Sam Bell | Jesurun Rak-Sakyi | ||
Sinclair Armstrong | Milan Smit | ||
| Chấn thương và thẻ phạt | |||
Robert Atkinson Chấn thương mắt cá | Ben Wilmot Không xác định | ||
Luke McNally Không xác định | Maksym Talovierov Chấn thương mắt cá | ||
Joe Williams Chấn thương gân kheo | Bosun Lawal Va chạm | ||
Max Bird Không xác định | Raphael-Pijus Otegbayo Va chạm | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Bristol City
Thành tích gần đây Stoke City
Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 46 | 28 | 11 | 7 | 52 | 95 | H H T T T |
| 2 | | 46 | 23 | 15 | 8 | 33 | 84 | H T H H T |
| 3 | | 46 | 24 | 11 | 11 | 15 | 83 | H T T H T |
| 4 | | 46 | 22 | 14 | 10 | 26 | 80 | T T H H T |
| 5 | | 46 | 22 | 14 | 10 | 25 | 80 | B H T T H |
| 6 | | 46 | 21 | 10 | 15 | 4 | 73 | B H H B T |
| 7 | 46 | 19 | 14 | 13 | 4 | 71 | B T T B H | |
| 8 | 46 | 20 | 9 | 17 | 8 | 69 | B T B T B | |
| 9 | | 46 | 19 | 8 | 19 | 7 | 65 | B T T H B |
| 10 | | 46 | 17 | 13 | 16 | 1 | 64 | T H T T H |
| 11 | | 46 | 18 | 10 | 18 | -2 | 64 | T B T H T |
| 12 | | 46 | 17 | 11 | 18 | 0 | 62 | H B H B T |
| 13 | | 46 | 18 | 6 | 22 | 0 | 60 | T T B B T |
| 14 | | 46 | 15 | 15 | 16 | -7 | 60 | T B B T B |
| 15 | | 46 | 16 | 10 | 20 | -12 | 58 | H B B B B |
| 16 | | 46 | 14 | 15 | 17 | -12 | 57 | B B B B B |
| 17 | | 46 | 15 | 10 | 21 | -5 | 55 | H B B B B |
| 18 | 46 | 14 | 13 | 19 | -15 | 55 | T T B T H | |
| 19 | 46 | 13 | 14 | 19 | -14 | 53 | B H B T B | |
| 20 | | 46 | 13 | 13 | 20 | -14 | 52 | H B H T B |
| 21 | | 46 | 13 | 14 | 19 | -10 | 51 | H T T H B |
| 22 | 46 | 11 | 14 | 21 | -14 | 47 | T B B T B | |
| 23 | | 46 | 12 | 16 | 18 | -10 | 46 | B B H H T |
| 24 | | 46 | 2 | 12 | 32 | -60 | 0 | H H B B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại