Trọng tài đã thổi còi kết thúc trận đấu!
- Jason Knight
37 - Cameron Pring (Thay: Robert Atkinson)
54 - Sam Morsy (Thay: Scott Twine)
54 - Emil Riis Jakobsen (Thay: Anis Mehmeti)
55 - Sam Bell (Thay: Sinclair Armstrong)
78 - Yu Hirakawa (Thay: Ross McCrorie)
90
- Lewis Dobbin (Kiến tạo: Jordan Thompson)
8 - Jordan Storey
34 - Pol Valentin (Thay: Brad Potts)
46 - Daniel Jebbison (Thay: Milutin Osmajic)
66 - Mads Froekjaer-Jensen (Thay: Lewis Dobbin)
67 - Jordan Thompson
69 - Alfie Devine
70 - Alistair McCann (Thay: Jordan Thompson)
72 - Liam Lindsay (Thay: Odel Offiah)
77
Thống kê trận đấu Bristol City vs Preston North End
Diễn biến Bristol City vs Preston North End
Tất cả (21)
Mới nhất
|
Cũ nhất
Ross McCrorie rời sân và được thay thế bởi Yu Hirakawa.
Sinclair Armstrong rời sân và được thay thế bởi Sam Bell.
Odel Offiah rời sân và được thay thế bởi Liam Lindsay.
Jordan Thompson rời sân và được thay thế bởi Alistair McCann.
V À A A O O O - Alfie Devine đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Jordan Thompson.
Lewis Dobbin rời sân và được thay thế bởi Mads Froekjaer-Jensen.
Milutin Osmajic rời sân và được thay thế bởi Daniel Jebbison.
Anis Mehmeti rời sân và được thay thế bởi Emil Riis Jakobsen.
Scott Twine rời sân và được thay thế bởi Sam Morsy.
Robert Atkinson rời sân và được thay thế bởi Cameron Pring.
Brad Potts rời sân và được thay thế bởi Pol Valentin.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Jason Knight.
Thẻ vàng cho Jordan Storey.
Jordan Thompson đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A A O O O - Lewis Dobbin đã ghi bàn!
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Chào mừng đến với Ashton Gate, trận đấu sẽ bắt đầu trong khoảng 5 phút nữa.
Đội hình xuất phát Bristol City vs Preston North End
Bristol City (3-4-2-1): Max O'Leary (1), Zak Vyner (14), Rob Dickie (16), Robert Atkinson (5), Ross McCrorie (2), Adam Randell (4), Jason Knight (12), Neto Borges (21), Scott Twine (10), Anis Mehmeti (11), Sinclair Armstrong (30)
Preston North End (3-4-3): Daniel Iversen (1), Odel Offiah (42), Jordan Storey (14), Andrew Hughes (16), Brad Potts (44), Ben Whiteman (4), Jordan Thompson (15), Jamal Lewis (18), Alfie Devine (21), Milutin Osmajić (28), Lewis Dobbin (17)
| Thay người | |||
| 54’ | Robert Atkinson Cameron Pring | 46’ | Brad Potts Pol Valentín |
| 54’ | Scott Twine Sam Morsy | 66’ | Milutin Osmajic Daniel Jebbison |
| 55’ | Anis Mehmeti Emil Riis | 67’ | Lewis Dobbin Mads Frøkjær-Jensen |
| 78’ | Sinclair Armstrong Sam Bell | 72’ | Jordan Thompson Ali McCann |
| 90’ | Ross McCrorie Yu Hirakawa | 77’ | Odel Offiah Liam Lindsay |
| Cầu thủ dự bị | |||
Joe Lumley | Jack James Walton | ||
Cameron Pring | Liam Lindsay | ||
Haydon Roberts | Thierry Small | ||
Sam Morsy | Mads Frøkjær-Jensen | ||
Yu Hirakawa | Will Keane | ||
Sam Bell | Daniel Jebbison | ||
Leo Pecover | Michael Smith | ||
George Tanner | Ali McCann | ||
Emil Riis | Pol Valentín | ||
| Chấn thương và thẻ phạt | |||
Radek Vítek Chấn thương đầu gối | Josh Seary Chấn thương đầu gối | ||
Luke McNally Không xác định | Andrija Vukcevic Chấn thương gân kheo | ||
Mark Sykes Chấn thương hông | Lewis Gibson Chấn thương cơ | ||
Max Bird Chấn thương bắp chân | Stefán Teitur Thórdarson Chấn thương cơ | ||
Joe Williams Chấn thương mắt cá | Robbie Brady Chấn thương đầu gối | ||
Harry Cornick Không xác định | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Bristol City
Thành tích gần đây Preston North End
Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 28 | 17 | 7 | 4 | 30 | 58 | |
| 2 | | 27 | 14 | 8 | 5 | 23 | 50 | |
| 3 | | 27 | 14 | 7 | 6 | 12 | 49 | |
| 4 | | 27 | 14 | 5 | 8 | 6 | 47 | |
| 5 | | 28 | 13 | 7 | 8 | -3 | 46 | |
| 6 | | 28 | 11 | 10 | 7 | 7 | 43 | |
| 7 | | 27 | 11 | 9 | 7 | 6 | 42 | |
| 8 | | 27 | 12 | 5 | 10 | 9 | 41 | |
| 9 | 28 | 10 | 11 | 7 | 5 | 41 | ||
| 10 | 28 | 11 | 8 | 9 | 2 | 41 | ||
| 11 | | 28 | 11 | 7 | 10 | 7 | 40 | |
| 12 | | 28 | 11 | 7 | 10 | -1 | 40 | |
| 13 | | 28 | 10 | 8 | 10 | 1 | 38 | |
| 14 | | 28 | 10 | 8 | 10 | -2 | 38 | |
| 15 | | 28 | 10 | 6 | 12 | -4 | 36 | |
| 16 | | 28 | 8 | 10 | 10 | -1 | 34 | |
| 17 | | 27 | 10 | 3 | 14 | -3 | 33 | |
| 18 | 27 | 8 | 8 | 11 | -7 | 32 | ||
| 19 | | 28 | 9 | 4 | 15 | -12 | 31 | |
| 20 | | 28 | 8 | 6 | 14 | -5 | 30 | |
| 21 | 26 | 7 | 8 | 11 | -13 | 29 | ||
| 22 | | 27 | 7 | 7 | 13 | -11 | 28 | |
| 23 | 27 | 5 | 9 | 13 | -10 | 24 | ||
| 24 | | 27 | 1 | 8 | 18 | -36 | 0 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại