Thứ Sáu, 08/05/2026
Sam Morsy (Kiến tạo: Cameron Pring)
2
Mohamed Toure (Kiến tạo: Kenny McLean)
51
Mohamed Toure
54
D. Burgzorg (Thay: E. Riis)
65
Delano Burgzorg (Thay: Emil Riis Jakobsen)
65
Sam Bell (Thay: Mark Sykes)
65
Tomi Horvat (Thay: Scott Twine)
65
Mohamed Toure (Kiến tạo: Oscar Schwartau)
70
Kenny McLean
72
Mohamed Toure (Kiến tạo: Edmond-Paris Maghoma)
75
Mathias Kvistgaarden (Thay: Mohamed Toure)
77
Jose Cordoba (Kiến tạo: Kenny McLean)
78
Anis Ben Slimane (Thay: Edmond-Paris Maghoma)
78
Sinclair Armstrong (Thay: Sam Morsy)
78
Errol Mundle-Smith (Thay: Ali Ahmed)
83
Forson Amankwah (Thay: Oscar Schwartau)
84
George Tanner (Thay: Ross McCrorie)
87
Jacob Wright (Thay: Kenny McLean)
90
Sam Bell (Kiến tạo: Delano Burgzorg)
90+3'

Thống kê trận đấu Bristol City vs Norwich City

số liệu thống kê
Bristol City
Bristol City
Norwich City
Norwich City
45 Kiểm soát bóng 55
6 Sút trúng đích 9
1 Sút không trúng đích 6
2 Phạt góc 10
7 Việt vị 0
8 Phạm lỗi 12
0 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
6 Thủ môn cản phá 3
13 Ném biên 18
5 Chuyền dài 7
2 Cú sút bị chặn 4
14 Phát bóng 2

Diễn biến Bristol City vs Norwich City

Tất cả (29)
90+9'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+3'

Delano Burgzorg đã kiến tạo cho bàn thắng.

90+3' V À A A O O O - Sam Bell đã ghi bàn!

V À A A O O O - Sam Bell đã ghi bàn!

90+1'

Kenny McLean rời sân và được thay thế bởi Jacob Wright.

87'

Ross McCrorie rời sân và được thay thế bởi George Tanner.

84'

Oscar Schwartau rời sân và được thay thế bởi Forson Amankwah.

83'

Ali Ahmed rời sân và được thay thế bởi Errol Mundle-Smith.

78'

Kenny McLean đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.

78'

Sam Morsy rời sân và được thay thế bởi Sinclair Armstrong.

78'

Edmond-Paris Maghoma rời sân và được thay thế bởi Anis Ben Slimane.

78' V À A A O O O - Jose Cordoba đã ghi bàn!

V À A A O O O - Jose Cordoba đã ghi bàn!

77'

Mohamed Toure rời sân và được thay thế bởi Mathias Kvistgaarden.

75'

Edmond-Paris Maghoma đã kiến tạo cho bàn thắng.

75' V À A A O O O - Mohamed Toure đã ghi bàn!

V À A A O O O - Mohamed Toure đã ghi bàn!

72' Thẻ vàng cho Kenny McLean.

Thẻ vàng cho Kenny McLean.

70'

Oscar Schwartau đã kiến tạo cho bàn thắng.

70' V À A A O O O - Mohamed Toure ghi bàn!

V À A A O O O - Mohamed Toure ghi bàn!

65'

Scott Twine rời sân và được thay thế bởi Tomi Horvat.

65'

Mark Sykes rời sân và được thay thế bởi Sam Bell.

65'

Emil Riis Jakobsen rời sân và được thay thế bởi Delano Burgzorg.

54' Thẻ vàng cho Mohamed Toure.

Thẻ vàng cho Mohamed Toure.

Đội hình xuất phát Bristol City vs Norwich City

Bristol City (4-2-3-1): Radek Vítek (23), Ross McCrorie (2), Noah Eile (38), Neto Borges (21), Cameron Pring (3), Adam Randell (4), Sam Morsy (40), Mark Sykes (17), Scott Twine (10), Jason Knight (12), Emil Riis (18)

Norwich City (4-2-3-1): Vladan Kovacevic (1), Kellen Fisher (35), Harry Darling (6), José Córdoba (33), Liam Gibbs (8), Pelle Mattsson (7), Kenny McLean (23), Oscar Schwartau (29), Paris Maghoma (25), Ali Ahmed (21), Mohamed Toure (37)

Bristol City
Bristol City
4-2-3-1
23
Radek Vítek
2
Ross McCrorie
38
Noah Eile
21
Neto Borges
3
Cameron Pring
4
Adam Randell
40
Sam Morsy
17
Mark Sykes
10
Scott Twine
12
Jason Knight
18
Emil Riis
37
Mohamed Toure
21
Ali Ahmed
25
Paris Maghoma
29
Oscar Schwartau
23
Kenny McLean
7
Pelle Mattsson
8
Liam Gibbs
33
José Córdoba
6
Harry Darling
35
Kellen Fisher
1
Vladan Kovacevic
Norwich City
Norwich City
4-2-3-1
Thay người
65’
Scott Twine
Tomi Horvat
77’
Mohamed Toure
Mathias Kvistgaarden
65’
Emil Riis Jakobsen
Delano Burgzorg
78’
Edmond-Paris Maghoma
Anis Ben Slimane
65’
Mark Sykes
Sam Bell
83’
Ali Ahmed
Errol Mundle-Smith
78’
Sam Morsy
Sinclair Armstrong
84’
Oscar Schwartau
Forson Amankwah
87’
Ross McCrorie
George Tanner
90’
Kenny McLean
Jacob Wright
Cầu thủ dự bị
Rob Dickie
Daniel Grimshaw
George Tanner
Ruairi McConville
Lewis Thomas
Jacob Wright
Seb Naylor
Forson Amankwah
Tomi Horvat
Errol Mundle-Smith
George Earthy
Jack Stacey
Delano Burgzorg
Mathias Kvistgaarden
Sam Bell
Anis Ben Slimane
Sinclair Armstrong
Sam Field
Tình hình lực lượng

Robert Atkinson

Chấn thương mắt cá

Harry Amass

Chấn thương gân kheo

Luke McNally

Không xác định

Shane Duffy

Chấn thương đùi

Joe Williams

Chấn thương gân kheo

Matěj Jurásek

Chấn thương bàn chân

Max Bird

Không xác định

Gabriel Forsyth

Chấn thương đầu gối

Jeffrey Schlupp

Chấn thương gân kheo

Mirko Topic

Chấn thương dây chằng chéo

Ante Crnac

Chấn thương dây chằng chéo

Jovon Makama

Va chạm

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Anh
15/09 - 2022
11/02 - 2023
Carabao Cup
30/08 - 2023
Hạng nhất Anh
03/12 - 2023
20/04 - 2024
09/11 - 2024
15/03 - 2025
18/10 - 2025
18/04 - 2026

Thành tích gần đây Bristol City

Hạng nhất Anh
02/05 - 2026
25/04 - 2026
22/04 - 2026
18/04 - 2026
11/04 - 2026
06/04 - 2026
03/04 - 2026
21/03 - 2026
14/03 - 2026
11/03 - 2026

Thành tích gần đây Norwich City

Hạng nhất Anh
02/05 - 2026
25/04 - 2026
22/04 - 2026
18/04 - 2026
11/04 - 2026
06/04 - 2026
03/04 - 2026
21/03 - 2026
19/03 - 2026
14/03 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Coventry CityCoventry City46281175295H H T T T
2Ipswich TownIpswich Town46231583384H T H H T
3MillwallMillwall462411111583H T T H T
4SouthamptonSouthampton462214102680T T H H T
5MiddlesbroughMiddlesbrough462214102580B H T T H
6Hull CityHull City46211015473B H H B T
7WrexhamWrexham46191413471B T T B H
8Derby CountyDerby County4620917869B T B T B
9Norwich CityNorwich City4619819765B T T H B
10Birmingham CityBirmingham City46171316164T H T T H
11SwanseaSwansea46181018-264T B T H T
12Bristol CityBristol City46171118062H B H B T
13Sheffield UnitedSheffield United4618622060T T B B T
14Preston North EndPreston North End46151516-760T B B T B
15QPRQPR46161020-1258H B B B B
16WatfordWatford46141517-1257B B B B B
17Stoke CityStoke City46151021-555H B B B B
18PortsmouthPortsmouth46141319-1555T T B T H
19Charlton AthleticCharlton Athletic46131419-1453B H B T B
20Blackburn RoversBlackburn Rovers46131320-1452H B H T B
21West BromWest Brom46131419-1051H T T H B
22Oxford UnitedOxford United46111421-1447T B B T B
23LeicesterLeicester46121618-1046B B H H T
24Sheffield WednesdaySheffield Wednesday4621232-600H H B B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow