Thứ Sáu, 27/02/2026
Alex Scott (Kiến tạo: Andreas Weimann)
16
Tyreeq Bakinson
39
Jason Knight
39
Craig Forsyth
40
Tomas Kalas
45+1'
Cameron Pring
80

Thống kê trận đấu Bristol City vs Derby County Football Club

số liệu thống kê
Bristol City
Bristol City
Derby County Football Club
Derby County Football Club
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
3 Phạt góc 3
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Bristol City vs Derby County Football Club

Tất cả (18)
90+5'

Đó là nó! Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc

81' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

80' Thẻ vàng cho Cameron Pring.

Thẻ vàng cho Cameron Pring.

75'

Antoine Semenyo sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Nahki Wells.

72'

Craig Forsyth sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Ravel Morrison.

71'

Callum O'Dowda sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Cameron Pring.

67'

Tyreeq Bakinson sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Matthew James.

46'

Liam Thompson sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Luke Plange.

46'

Jason Knight sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Colin Kazim-Richards.

46'

Hiệp hai đang diễn ra.

45+2'

Đã hết! Trọng tài thổi còi trong hiệp một

45+1' Thẻ vàng cho Tomas Kalas.

Thẻ vàng cho Tomas Kalas.

45+1' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

40' Thẻ vàng cho Craig Forsyth.

Thẻ vàng cho Craig Forsyth.

39' Thẻ vàng cho Jason Knight.

Thẻ vàng cho Jason Knight.

39' Thẻ vàng cho Tyreeq Bakinson.

Thẻ vàng cho Tyreeq Bakinson.

39' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

16' G O O O A A A L - Alex Scott đang nhắm đến!

G O O O A A A L - Alex Scott đang nhắm đến!

Đội hình xuất phát Bristol City vs Derby County Football Club

Bristol City (3-4-1-2): Daniel Bentley (1), Zak Vyner (26), Tomas Kalas (22), Robert Atkinson (5), Alex Scott (36), Tyreeq Bakinson (15), Han-Noah Massengo (42), Callum O'Dowda (11), Andreas Weimann (14), Chris Martin (9), Antoine Semenyo (18)

Derby County Football Club (4-3-3): Ryan Allsopp (31), Nathan Byrne (2), Phil Jagielka (6), Curtis Davies (33), Craig Forsyth (3), Liam Thompson (42), Max Bird (8), Graeme Shinnie (4), Festy Ebosele (36), Tom Lawrence (10), Jason Knight (38)

Bristol City
Bristol City
3-4-1-2
1
Daniel Bentley
26
Zak Vyner
22
Tomas Kalas
5
Robert Atkinson
36
Alex Scott
15
Tyreeq Bakinson
42
Han-Noah Massengo
11
Callum O'Dowda
14
Andreas Weimann
9
Chris Martin
18
Antoine Semenyo
38
Jason Knight
10
Tom Lawrence
36
Festy Ebosele
4
Graeme Shinnie
8
Max Bird
42
Liam Thompson
3
Craig Forsyth
33
Curtis Davies
6
Phil Jagielka
2
Nathan Byrne
31
Ryan Allsopp
Derby County Football Club
Derby County Football Club
4-3-3
Thay người
67’
Tyreeq Bakinson
Matthew James
46’
Jason Knight
Colin Kazim-Richards
71’
Callum O'Dowda
Cameron Pring
46’
Liam Thompson
Luke Plange
75’
Antoine Semenyo
Nahki Wells
72’
Craig Forsyth
Ravel Morrison
Cầu thủ dự bị
Ayman Benarous
Colin Kazim-Richards
Nahki Wells
Ravel Morrison
Matthew James
Kelle Roos
Max O'Leary
Richard Stearman
Danny Simpson
Dylan Williams
Jay Dasilva
Kamil Jozwiak
Cameron Pring
Luke Plange

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Anh
31/08 - 2024
04/01 - 2025
23/08 - 2025
31/01 - 2026

Thành tích gần đây Bristol City

Hạng nhất Anh
25/02 - 2026
21/02 - 2026
18/02 - 2026
07/02 - 2026
31/01 - 2026
24/01 - 2026
21/01 - 2026
17/01 - 2026
Cúp FA
11/01 - 2026
Hạng nhất Anh
04/01 - 2026

Thành tích gần đây Derby County Football Club

Hạng nhất Anh
25/02 - 2026
21/02 - 2026
14/02 - 2026
07/02 - 2026
31/01 - 2026
24/01 - 2026
21/01 - 2026
17/01 - 2026
Cúp FA
11/01 - 2026
Hạng nhất Anh
04/01 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Coventry CityCoventry City3420863368B H T T T
2MiddlesbroughMiddlesbrough3418971763T T B H H
3MillwallMillwall341789559H T T B T
4Ipswich TownIpswich Town3216972257B H T B T
5Hull CityHull City3317610757T H B B T
6WrexhamWrexham3414128854T B H T T
7SouthamptonSouthampton34131110950T T T H T
8Bristol CityBristol City3414812550B T H B T
9Preston North EndPreston North End3412139349H T H B H
10Birmingham CityBirmingham City34131011249T T H T B
11Derby CountyDerby County3413912448T B T B B
12WatfordWatford34121210348H B H T B
13Stoke CityStoke City3413813647B H B H T
14QPRQPR3413813-647T H B T B
15SwanseaSwansea3413714046T T B T H
16Sheffield UnitedSheffield United3414317045T B T T B
17Norwich CityNorwich City3412616142B T T B T
18Charlton AthleticCharlton Athletic34101113-1041H T B H H
19PortsmouthPortsmouth3310914-939B B T T B
20Blackburn RoversBlackburn Rovers3410816-1138T B T T B
21West BromWest Brom349817-1735B H H B H
22LeicesterLeicester34101014-734B B B H H
23Oxford UnitedOxford United3461117-1729B H B H B
24Sheffield WednesdaySheffield Wednesday341825-480B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow