Thứ Bảy, 14/03/2026
Robert Atkinson
11
Joe Williams (Thay: Kal Naismith)
41
Tommy Conway (Thay: Antoine Semenyo)
76
Joe Williams
78
Ben Sheaf
79
Tyler Walker
82
Tyler Walker (Thay: Matt Godden)
82

Thống kê trận đấu Bristol City vs Coventry City

số liệu thống kê
Bristol City
Bristol City
Coventry City
Coventry City
63 Kiểm soát bóng 37
3 Sút trúng đích 3
4 Sút không trúng đích 2
9 Phạt góc 2
2 Việt vị 3
7 Phạm lỗi 11
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Bristol City vs Coventry City

Tất cả (10)
90+4'

Đó là nó! Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc

82'

Matt Godden sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Tyler Walker.

82'

Matt Godden sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

79' Thẻ vàng cho Ben Sheaf.

Thẻ vàng cho Ben Sheaf.

76'

Antoine Semenyo sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Tommy Conway.

46'

Hiệp hai đang diễn ra.

45+2'

Đã hết! Trọng tài thổi còi trong hiệp một

41'

Kal Naismith sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Joe Williams.

40'

Kal Naismith sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Joe Williams.

11' Thẻ vàng cho Robert Atkinson.

Thẻ vàng cho Robert Atkinson.

Đội hình xuất phát Bristol City vs Coventry City

Bristol City (3-4-1-2): Daniel Bentley (1), Zak Vyner (26), Kal Naismith (4), Robert Atkinson (5), Mark Sykes (17), Han-Noah Massengo (30), Andy King (10), Jay DaSilva (3), Andreas Weimann (14), Antoine Semenyo (11), Nahki Wells (21)

Coventry City (3-5-2): Ben Wilson (13), Kyle McFadzean (5), Callum Doyle (3), Jonathan Panzo (2), Fankaty Dabo (23), Ben Sheaf (14), Kasey Palmer (45), Jamie Allen (8), Jake Bidwell (27), Viktor Gyokeres (17), Matt Godden (24)

Bristol City
Bristol City
3-4-1-2
1
Daniel Bentley
26
Zak Vyner
4
Kal Naismith
5
Robert Atkinson
17
Mark Sykes
30
Han-Noah Massengo
10
Andy King
3
Jay DaSilva
14
Andreas Weimann
11
Antoine Semenyo
21
Nahki Wells
24
Matt Godden
17
Viktor Gyokeres
27
Jake Bidwell
8
Jamie Allen
45
Kasey Palmer
14
Ben Sheaf
23
Fankaty Dabo
2
Jonathan Panzo
3
Callum Doyle
5
Kyle McFadzean
13
Ben Wilson
Coventry City
Coventry City
3-5-2
Thay người
41’
Kal Naismith
Joe Williams
82’
Matt Godden
Tyler Walker
76’
Antoine Semenyo
Tommy Conway
Cầu thủ dự bị
Max O'Leary
Simon Moore
Cameron Pring
Michael Rose
George Tanner
Todd Kane
Joe Williams
Josh Eccles
Dylan Wesley Nkongape Kadji
Martyn Waghorn
Chris Martin
Tyler Walker
Tommy Conway
Fabio Tavares

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Anh
06/11 - 2021
23/02 - 2022
Carabao Cup
11/08 - 2022
Hạng nhất Anh
05/10 - 2022
01/01 - 2023
21/10 - 2023
31/01 - 2024
Carabao Cup
14/08 - 2024
Hạng nhất Anh
24/08 - 2024
18/01 - 2025
13/12 - 2025
07/03 - 2026

Thành tích gần đây Bristol City

Hạng nhất Anh
11/03 - 2026
07/03 - 2026
Cúp FA
04/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 1-0
Hạng nhất Anh
28/02 - 2026
25/02 - 2026
21/02 - 2026
18/02 - 2026
07/02 - 2026
31/01 - 2026
24/01 - 2026

Thành tích gần đây Coventry City

Hạng nhất Anh
12/03 - 2026
07/03 - 2026
28/02 - 2026
26/02 - 2026
21/02 - 2026
17/02 - 2026
07/02 - 2026
31/01 - 2026
27/01 - 2026
21/01 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Coventry CityCoventry City3723863977T T T T T
2MiddlesbroughMiddlesbrough3720982269H H T T B
3MillwallMillwall3720891068B T T T T
4Ipswich TownIpswich Town36181172665T T T H H
5Hull CityHull City3719612663T T B B T
6WrexhamWrexham37161291060T T T B T
7SouthamptonSouthampton361412101154T H T T H
8Derby CountyDerby County3715913654B B T T B
9WatfordWatford36131310452H T B T H
10Birmingham CityBirmingham City37141013052T B B B T
11SwanseaSwansea3815716-252H B T T B
12Bristol CityBristol City3714815050B T B B B
13Sheffield UnitedSheffield United3715418149T B T H B
14Preston North EndPreston North End37121312-449B H B B B
15Norwich CityNorwich City3614616448T B T T T
16Stoke CityStoke City3713915348H T B B H
17Charlton AthleticCharlton Athletic37121114-947H H B T T
18QPRQPR3713816-1347T B B B B
19PortsmouthPortsmouth36101016-1140T B B H B
20Blackburn RoversBlackburn Rovers3710918-1439T B B H B
21LeicesterLeicester37111115-738H H B H T
22Oxford UnitedOxford United3791117-1338H B T T T
23West BromWest Brom3791018-1837B H B H H
24Sheffield WednesdaySheffield Wednesday371927-510B B B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow