Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
![]() Mark Sykes (Thay: Yu Hirakawa) 57 | |
![]() Max Bird (Thay: Adam Randell) 57 | |
![]() Miles Leaburn (Thay: Charlie Kelman) 60 | |
![]() Rob Dickie (Thay: George Tanner) 72 | |
![]() Robert Apter 73 | |
![]() Isaac Olaofe (Thay: Sonny Carey) 81 | |
![]() Harvey Knibbs (Thay: Tyreece Campbell) 82 | |
![]() Sinclair Armstrong (Thay: Scott Twine) 83 | |
![]() Fally Mayulu (Thay: Emil Riis Jakobsen) 83 | |
![]() Macaulay Gillesphey (Thay: Joshua Edwards) 89 | |
![]() Karoy Anderson (Thay: Greg Docherty) 90 |
Thống kê trận đấu Bristol City vs Charlton Athletic


Diễn biến Bristol City vs Charlton Athletic
Greg Docherty rời sân và được thay thế bởi Karoy Anderson.
Joshua Edwards rời sân và được thay thế bởi Macaulay Gillesphey.
Emil Riis Jakobsen rời sân và được thay thế bởi Fally Mayulu.
Scott Twine rời sân và được thay thế bởi Sinclair Armstrong.
Tyreece Campbell rời sân và anh được thay thế bởi Harvey Knibbs.
Sonny Carey rời sân và được thay thế bởi Isaac Olaofe.

Thẻ vàng cho Robert Apter.
George Tanner rời sân và được thay thế bởi Rob Dickie.
Charlie Kelman rời sân và được thay thế bởi Miles Leaburn.
Yu Hirakawa rời sân và được thay thế bởi Mark Sykes.
Adam Randell rời sân và được thay thế bởi Max Bird.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một
Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.
Chào mừng đến với Ashton Gate, trận đấu sẽ bắt đầu sau khoảng 5 phút.
Đội hình xuất phát Bristol City vs Charlton Athletic
Bristol City (3-4-2-1): Radek Vítek (23), George Tanner (19), Zak Vyner (14), Robert Atkinson (5), Ross McCrorie (2), Adam Randell (4), Jason Knight (12), Yu Hirakawa (7), Anis Mehmeti (11), Scott Twine (10), Emil Riis (18)
Charlton Athletic (4-2-3-1): Thomas Kaminski (1), Kayne Ramsay (2), Lloyd Jones (5), Amari'i Bell (17), Josh Edwards (16), Sonny Carey (14), Conor Coventry (6), Rob Apter (30), Greg Docherty (10), Tyreece Campbell (7), Charlie Kelman (23)


Thay người | |||
57’ | Adam Randell Max Bird | 60’ | Charlie Kelman Miles Leaburn |
57’ | Yu Hirakawa Mark Sykes | 81’ | Sonny Carey Isaac Olaofe |
72’ | George Tanner Rob Dickie | 82’ | Tyreece Campbell Harvey Knibbs |
83’ | Emil Riis Jakobsen Fally Mayulu | 89’ | Joshua Edwards Macauley Gillesphey |
83’ | Scott Twine Sinclair Armstrong | 90’ | Greg Docherty Karoy Anderson |
Cầu thủ dự bị | |||
Joe Lumley | Ashley Maynard-Brewer | ||
Rob Dickie | Macauley Gillesphey | ||
Haydon Roberts | Alex Mitchell | ||
Max Bird | Luke Berry | ||
Mark Sykes | Karoy Anderson | ||
Fally Mayulu | Joe Rankin-Costello | ||
Sam Bell | Miles Leaburn | ||
Harry Cornick | Isaac Olaofe | ||
Sinclair Armstrong | Harvey Knibbs |
Tình hình lực lượng | |||
Luke McNally Không xác định |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Bristol City
Thành tích gần đây Charlton Athletic
Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 3 | 3 | 0 | 0 | 6 | 9 | |
2 | ![]() | 3 | 3 | 0 | 0 | 5 | 9 | |
3 | ![]() | 3 | 2 | 1 | 0 | 8 | 7 | |
4 | ![]() | 3 | 2 | 1 | 0 | 2 | 7 | |
5 | ![]() | 3 | 2 | 1 | 0 | 2 | 7 | |
6 | ![]() | 3 | 2 | 1 | 0 | 2 | 7 | |
7 | ![]() | 3 | 2 | 0 | 1 | 1 | 6 | |
8 | ![]() | 3 | 2 | 0 | 1 | -1 | 6 | |
9 | ![]() | 3 | 1 | 2 | 0 | 3 | 5 | |
10 | ![]() | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | |
11 | ![]() | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | |
12 | ![]() | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | |
13 | ![]() | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | |
14 | ![]() | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | |
15 | ![]() | 3 | 1 | 1 | 1 | -2 | 4 | |
16 | ![]() | 3 | 1 | 0 | 2 | 1 | 3 | |
17 | ![]() | 3 | 1 | 0 | 2 | -1 | 3 | |
18 | ![]() | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 2 | |
19 | ![]() | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 1 | |
20 | ![]() | 3 | 0 | 1 | 2 | -4 | 1 | |
21 | ![]() | 3 | 0 | 1 | 2 | -4 | 1 | |
22 | ![]() | 3 | 0 | 1 | 2 | -7 | 1 | |
23 | ![]() | 3 | 0 | 0 | 3 | -3 | 0 | |
24 | ![]() | 3 | 0 | 0 | 3 | -5 | 0 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại