Đó là nó! Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc
Tahith Chong (Kiến tạo: Marc Roberts) 2 | |
Nico Gordon (Kiến tạo: Jordan Graham) 13 | |
Timm Klose 31 | |
Robert Atkinson (Thay: Samuel Bell) 46 | |
Cameron Pring (Thay: Timm Klose) 46 | |
Alex Scott (Kiến tạo: Jay Dasilva) 48 | |
Nahki Wells (Thay: Matthew James) 71 | |
Alex Scott 86 | |
Scott Hogan (Thay: Onel Hernandez) 86 | |
Gary Gardner 90+3' |
Thống kê trận đấu Bristol City vs Birmingham


Diễn biến Bristol City vs Birmingham
Thẻ vàng cho Gary Gardner.
Thẻ vàng cho [player1].
Onel Hernandez sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Scott Hogan.
Thẻ vàng cho Alex Scott.
Thẻ vàng cho [player1].
Matthew James sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Nahki Wells.
G O O O A A A L - Alex Scott đang nhắm đến!
G O O O A A A L - [player1] đang nhắm mục tiêu!
Timm Klose ra sân và anh ấy được thay thế bằng Cameron Pring.
Samuel Bell sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi Robert Atkinson.
Timm Klose ra sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].
Hiệp hai đang diễn ra.
Samuel Bell sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].
Đã hết! Trọng tài thổi còi trong hiệp một
Thẻ vàng cho [player1].
Thẻ vàng cho Timm Klose.
G O O O A A A L - Nico Gordon là mục tiêu!
G O O O A A A L - Tahith Chong đang nhắm đến!
G O O O A A A L - [player1] đang nhắm mục tiêu!
Đội hình xuất phát Bristol City vs Birmingham
Bristol City (4-3-1-2): Daniel Bentley (1), Samuel Bell (33), Tomas Kalas (22), Timm Klose (25), Jay Dasilva (3), Alex Scott (36), Joe Williams (8), Matthew James (6), Andreas Weimann (14), Chris Martin (9), Antoine Semenyo (18)
Birmingham (4-3-3): Neil Etheridge (1), Jordan Graham (24), Nico Gordon (50), Marc Roberts (4), Kristian Pedersen (3), Juninho Bacuna (21), Gary Gardner (20), Ivan Sunjic (34), Onel Hernandez (25), Lyle Taylor (33), Tahith Chong (7)


| Thay người | |||
| 46’ | Timm Klose Cameron Pring | 86’ | Onel Hernandez Scott Hogan |
| 46’ | Samuel Bell Robert Atkinson | ||
| 71’ | Matthew James Nahki Wells | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Tommy Conway | Lukas Jutkiewicz | ||
Ayman Benarous | Marcel Oakley | ||
Han-Noah Massengo | Jordan James | ||
Cameron Pring | Taylor Richards | ||
Robert Atkinson | Scott Hogan | ||
Max O'Leary | Ryan Woods | ||
Nahki Wells | Connal Trueman | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Bristol City
Thành tích gần đây Birmingham
Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 17 | 7 | 4 | 30 | 58 | ||
| 2 | 28 | 15 | 7 | 6 | 13 | 52 | ||
| 3 | 27 | 14 | 8 | 5 | 23 | 50 | ||
| 4 | 27 | 14 | 5 | 8 | 6 | 47 | ||
| 5 | 28 | 13 | 7 | 8 | -3 | 46 | ||
| 6 | 28 | 11 | 10 | 7 | 7 | 43 | ||
| 7 | 27 | 11 | 9 | 7 | 6 | 42 | ||
| 8 | 28 | 12 | 5 | 11 | 8 | 41 | ||
| 9 | 28 | 10 | 11 | 7 | 5 | 41 | ||
| 10 | 28 | 11 | 8 | 9 | 2 | 41 | ||
| 11 | 28 | 11 | 7 | 10 | 7 | 40 | ||
| 12 | 28 | 11 | 7 | 10 | -1 | 40 | ||
| 13 | 28 | 10 | 8 | 10 | 1 | 38 | ||
| 14 | 28 | 10 | 8 | 10 | -2 | 38 | ||
| 15 | 28 | 9 | 9 | 10 | 0 | 36 | ||
| 16 | 28 | 10 | 6 | 12 | -4 | 36 | ||
| 17 | 27 | 10 | 2 | 15 | -4 | 32 | ||
| 18 | 27 | 8 | 8 | 11 | -7 | 32 | ||
| 19 | 28 | 9 | 4 | 15 | -12 | 31 | ||
| 20 | 28 | 8 | 6 | 14 | -5 | 30 | ||
| 21 | 26 | 7 | 8 | 11 | -13 | 29 | ||
| 22 | 27 | 7 | 7 | 13 | -11 | 28 | ||
| 23 | 27 | 5 | 9 | 13 | -10 | 24 | ||
| 24 | 27 | 1 | 8 | 18 | -36 | 0 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch