Nikola Mileusnic (Kiến tạo: Antonee Burke-Gilroy) 13 | |
Jack Hingert (Kiến tạo: Nikola Mileusnic) 15 | |
Jez Lofthouse (Thay: Antonee Burke-Gilroy) 16 | |
Marcelo 20 | |
Oscar Priestman (Thay: Marcelo) 35 | |
Jack Hingert 44 | |
Nicolas Milanovic (Kiến tạo: Oscar Priestman) 46 | |
Aidan Simmons (Thay: Tate Russell) 46 | |
Dylan Pierias (Thay: Zachary Sapsford) 46 | |
Louis Zabala (Thay: Jack Hingert) 61 | |
Taras Gomulka (Thay: Joe Caletti) 62 | |
Shae Cahill (Thay: Jez Lofthouse) 75 | |
Marcus Younis (Thay: Lachlan Brook) 75 | |
Rylan Brownlie (Thay: Thomas Waddingham) 76 | |
Dylan Scicluna (Thay: Jack Clisby) 82 | |
Nikola Mileusnic 84 | |
Marcus Antonsson (Kiến tạo: Marcus Younis) 88 | |
Rylan Brownlie 90+1' |
Thống kê trận đấu Brisbane Roar FC vs Western Sydney Wanderers FC
số liệu thống kê

Brisbane Roar FC

Western Sydney Wanderers FC
53 Kiểm soát bóng 47
19 Phạm lỗi 10
30 Ném biên 16
2 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 3
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
8 Sút trúng đích 6
5 Sút không trúng đích 6
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 6
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Brisbane Roar FC vs Western Sydney Wanderers FC
Brisbane Roar FC (4-3-3): Macklin Freke (1), Jack Hingert (19), Scott Neville (2), Tom Aldred (5), Kai Trewin (27), Joe Caletti (6), Jay O'Shea (26), Antonee Burke-Gilroy (21), Nikola Mileusnic (10), Thomas Waddingham (16), Henry Hore (13)
Western Sydney Wanderers FC (4-4-2): Lawrence Thomas (20), Tate Russell (13), Marcelo (6), Tom Beadling (16), Jack Clisby (19), Lachlan Brook (17), Jorrit Hendrix (21), Josh Brillante (25), Zachary Sapsford (35), Nicolas Milanovic (14), Marcus Antonsson (9)

Brisbane Roar FC
4-3-3
1
Macklin Freke
19
Jack Hingert
2
Scott Neville
5
Tom Aldred
27
Kai Trewin
6
Joe Caletti
26
Jay O'Shea
21
Antonee Burke-Gilroy
10
Nikola Mileusnic
16
Thomas Waddingham
13
Henry Hore
9
Marcus Antonsson
14
Nicolas Milanovic
35
Zachary Sapsford
25
Josh Brillante
21
Jorrit Hendrix
17
Lachlan Brook
19
Jack Clisby
16
Tom Beadling
6
Marcelo
13
Tate Russell
20
Lawrence Thomas

Western Sydney Wanderers FC
4-4-2
| Thay người | |||
| 16’ | Shae Cahill Jez Lofthouse | 35’ | Marcelo Oscar Priestman |
| 61’ | Jack Hingert Louis Zabala | 46’ | Zachary Sapsford Dylan Pierias |
| 62’ | Joe Caletti Taras Gomulka | 46’ | Tate Russell Aidan Simmons |
| 75’ | Jez Lofthouse Shae Cahill | 75’ | Lachlan Brook Marcus Younis |
| 76’ | Thomas Waddingham Rylan BROWNLIE Brownlie | 82’ | Jack Clisby Dylan Dean Scicluna |
| Cầu thủ dự bị | |||
Matt Acton | Jack Gibson | ||
Jez Lofthouse | Dylan Pierias | ||
Taras Gomulka | Dylan Dean Scicluna | ||
Rylan BROWNLIE Brownlie | Aidan Simmons | ||
James Nikolovaski | Oscar Priestman | ||
Louis Zabala | Alex Badolato | ||
Shae Cahill | Marcus Younis | ||
Nhận định Brisbane Roar FC vs Western Sydney Wanderers FC
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Australia
Cúp quốc gia Australia
VĐQG Australia
Thành tích gần đây Brisbane Roar FC
VĐQG Australia
Cúp quốc gia Australia
VĐQG Australia
Thành tích gần đây Western Sydney Wanderers FC
VĐQG Australia
Cúp quốc gia Australia
VĐQG Australia
Bảng xếp hạng VĐQG Australia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 4 | 0 | 2 | 8 | 12 | ||
| 2 | 6 | 3 | 2 | 1 | 4 | 11 | ||
| 3 | 5 | 3 | 2 | 0 | 3 | 11 | ||
| 4 | 6 | 3 | 0 | 3 | 3 | 9 | ||
| 5 | 6 | 2 | 3 | 1 | 3 | 9 | ||
| 6 | 6 | 2 | 2 | 2 | 0 | 8 | ||
| 7 | 6 | 2 | 2 | 2 | -1 | 8 | ||
| 8 | 6 | 2 | 2 | 2 | -1 | 8 | ||
| 9 | 5 | 2 | 1 | 2 | -1 | 7 | ||
| 10 | 5 | 1 | 1 | 3 | -6 | 4 | ||
| 11 | 6 | 1 | 1 | 4 | -7 | 4 | ||
| 12 | 5 | 1 | 0 | 4 | -5 | 3 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
