Thứ Bảy, 29/11/2025
Alexis Mac Allister
1
Julio Enciso (Thay: Adam Lallana)
5
(Pen) Danny Ings
20
Tyrone Mings
26
Danny Ings (Kiến tạo: Douglas Luiz)
54
Moises Caicedo
57
Deniz Undav (Thay: Danny Welbeck)
59
Joel Veltman (Thay: Julio Enciso)
59
Ashley Young (Thay: Jacob Ramsey)
69
Leon Bailey (Thay: Emiliano Buendia)
74
Matty Cash
79
Leon Bailey
80
Tariq Lamptey (Thay: Pervis Estupinan)
81
Pascal Gross
82
Roberto De Zerbi
82
Ludwig Augustinsson (Thay: Lucas Digne)
82
Cameron Archer (Thay: Danny Ings)
83
Leander Dendoncker (Thay: Douglas Luiz)
83
Ashley Young
84
Boubacar Kamara
85
Emiliano Martinez
90+8'
John McGinn
90+8'

Thống kê trận đấu Brighton vs Aston Villa

số liệu thống kê
Brighton
Brighton
Aston Villa
Aston Villa
65 Kiểm soát bóng 35
14 Phạm lỗi 11
24 Ném biên 22
3 Việt vị 1
20 Chuyền dài 3
11 Phạt góc 4
2 Thẻ vàng 7
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 2
1 Sút không trúng đích 3
3 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 1
0 Thủ môn cản phá 1
4 Phát bóng 8
2 Chăm sóc y tế 3

Đội hình xuất phát Brighton vs Aston Villa

Brighton (4-2-3-1): Robert Sanchez (1), Pascal Gross (13), Levi Colwill (6), Lewis Dunk (5), Pervis Estupinan (30), Alexis MacAllister (10), Moisés Caicedo (25), Solly March (7), Adam Lallana (14), Leandro Trossard (11), Danny Welbeck (18)

Aston Villa (4-4-2): Emiliano Martinez (1), Matty Cash (2), Ezri Konsa (4), Tyrone Mings (5), Lucas Digne (27), John McGinn (7), Boubacar Kamara (44), Douglas Luiz (6), Jacob Ramsey (41), Danny Ings (9), Emiliano Buendia (10)

Brighton
Brighton
4-2-3-1
1
Robert Sanchez
13
Pascal Gross
6
Levi Colwill
5
Lewis Dunk
30
Pervis Estupinan
10
Alexis MacAllister
25
Moisés Caicedo
7
Solly March
14
Adam Lallana
11
Leandro Trossard
18
Danny Welbeck
10
Emiliano Buendia
9 2
Danny Ings
41
Jacob Ramsey
6
Douglas Luiz
44
Boubacar Kamara
7
John McGinn
27
Lucas Digne
5
Tyrone Mings
4
Ezri Konsa
2
Matty Cash
1
Emiliano Martinez
Aston Villa
Aston Villa
4-4-2
Thay người
5’
Joel Veltman
Julio Cesar Enciso
69’
Jacob Ramsey
Ashley Young
59’
Danny Welbeck
Deniz Undav
74’
Emiliano Buendia
Leon Bailey
59’
Julio Enciso
Joel Veltman
82’
Lucas Digne
Ludwig Augustinsson
81’
Pervis Estupinan
Tariq Lamptey
83’
Douglas Luiz
Leander Dendoncker
83’
Danny Ings
Cameron Archer
Cầu thủ dự bị
Evan Ferguson
Robin Olsen
Julio Cesar Enciso
Calum Chambers
Deniz Undav
Ludwig Augustinsson
Billy Gilmour
Ashley Young
Ed Turns
Jan Bednarek
Joel Veltman
Morgan Sanson
Jan Paul Van Hecke
Leander Dendoncker
Tariq Lamptey
Cameron Archer
Jason Steele
Leon Bailey
Huấn luyện viên

Fabian Hurzeler

Unai Emery

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Premier League
21/11 - 2019
18/01 - 2020
21/11 - 2020
14/02 - 2021
20/11 - 2021
26/02 - 2022
13/11 - 2022
Giao hữu
08/12 - 2022
Premier League
28/05 - 2023
30/09 - 2023
05/05 - 2024
31/12 - 2024
03/04 - 2025

Thành tích gần đây Brighton

Premier League
22/11 - 2025
09/11 - 2025
01/11 - 2025
Carabao Cup
30/10 - 2025
Premier League
25/10 - 2025
18/10 - 2025
05/10 - 2025
H1: 1-0
27/09 - 2025
Carabao Cup
24/09 - 2025
Premier League
20/09 - 2025

Thành tích gần đây Aston Villa

Europa League
28/11 - 2025
Premier League
23/11 - 2025
09/11 - 2025
Europa League
07/11 - 2025
Premier League
02/11 - 2025
26/10 - 2025
Europa League
23/10 - 2025
Premier League
19/10 - 2025
05/10 - 2025
Europa League
03/10 - 2025

Bảng xếp hạng Premier League

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ArsenalArsenal129211829T T T H T
2ChelseaChelsea127231223T B T T T
3Man CityMan City127141422T B T T B
4Aston VillaAston Villa12633421T T B T T
5Crystal PalaceCrystal Palace12552720H B T H T
6BrightonBrighton12543319T B T H T
7SunderlandSunderland12543319T T H H B
8BournemouthBournemouth12543-119H T B B H
9TottenhamTottenham12534618B T B H B
10Man UnitedMan United12534018T T H H B
11EvertonEverton12534018B B H T T
12LiverpoolLiverpool12606-218B B T B B
13BrentfordBrentford12516-116T T B T B
14NewcastleNewcastle12435-215B T B B T
15FulhamFulham12426-314B B T B T
16Nottingham ForestNottingham Forest12336-712B B H T T
17West HamWest Ham12327-1011B B T T H
18Leeds UnitedLeeds United12327-1111B T B B B
19BurnleyBurnley12318-1010T T B B B
20WolvesWolves120210-202B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa

Bóng đá Anh

Xem thêm
top-arrow