Ander Herrera 23 | |
Kylian Mbappe 36 | |
Franck Honorat (Kiến tạo: Romain Faivre) 42 | |
Lilian Brassier 52 | |
Marco Verratti 53 | |
Kylian Mbappe 64 | |
Idrissa Gana Gueye (Kiến tạo: Ander Herrera) 73 | |
Steve Mounie (Kiến tạo: Romain Faivre) 85 | |
Angel Di Maria (Kiến tạo: Achraf Hakimi) 90 |
Đội hình xuất phát Brest vs PSG
| Huấn luyện viên | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Ligue 1
Cúp quốc gia Pháp
Ligue 1
Cúp quốc gia Pháp
Ligue 1
Champions League
Ligue 1
Thành tích gần đây Brest
Ligue 1
Cúp quốc gia Pháp
Ligue 1
Thành tích gần đây PSG
Ligue 1
Champions League
Ligue 1
Cúp quốc gia Pháp
Siêu cúp Pháp
Ligue 1
Cúp quốc gia Pháp
Cup Khác
Ligue 1
Champions League
Bảng xếp hạng Ligue 1
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 19 | 14 | 3 | 2 | 26 | 45 | T T T T T | |
| 2 | 19 | 14 | 1 | 4 | 17 | 43 | T T T T B | |
| 3 | 19 | 12 | 2 | 5 | 24 | 38 | B T B T T | |
| 4 | 19 | 11 | 3 | 5 | 11 | 36 | T B T T T | |
| 5 | 18 | 10 | 2 | 6 | 8 | 32 | T T T B B | |
| 6 | 19 | 8 | 7 | 4 | 3 | 31 | B T T H B | |
| 7 | 19 | 8 | 5 | 6 | 8 | 29 | H T T B T | |
| 8 | 18 | 8 | 3 | 7 | 6 | 27 | B B H H T | |
| 9 | 19 | 6 | 7 | 6 | -5 | 25 | T H H T T | |
| 10 | 19 | 7 | 3 | 9 | -5 | 24 | B B B B H | |
| 11 | 19 | 6 | 5 | 8 | -5 | 23 | B T T B B | |
| 12 | 19 | 6 | 4 | 9 | -7 | 22 | T T B T B | |
| 13 | 19 | 6 | 3 | 10 | -11 | 21 | B B H B T | |
| 14 | 19 | 5 | 5 | 9 | -8 | 20 | H H B B T | |
| 15 | 19 | 4 | 8 | 7 | -8 | 20 | H B T H H | |
| 16 | 19 | 3 | 5 | 11 | -16 | 14 | B B T B B | |
| 17 | 19 | 3 | 3 | 13 | -15 | 12 | T B B B B | |
| 18 | 19 | 3 | 3 | 13 | -23 | 12 | B B B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch

