Chủ Nhật, 08/02/2026
Dữ liệu đang cập nhật

Đội hình xuất phát Brest vs Lorient

Brest: Grégoire Coudert (30), Kenny Lala (77), Brendan Chardonnet (5), Michel Diaz (4), Daouda Guindo (27), Joris Chotard (13), Hugo Magnetti (8), Romain Del Castillo (10), Kamory Doumbia (23), Remy Labeau Lascary (14), Ludovic Ajorque (19)

Lorient: Yvon Mvogo (38), Bamo Meite (5), Montassar Talbi (3), Igor Silva (2), Theo Le Bris (11), Arthur Avom Ebong (62), Noah Cadiou (8), Arsene Kouassi (43), Pablo Pagis (10), Jean-Victor Makengo (17), Dermane Karim (29)

Brest
Brest
30
Grégoire Coudert
77
Kenny Lala
5
Brendan Chardonnet
4
Michel Diaz
27
Daouda Guindo
13
Joris Chotard
8
Hugo Magnetti
10
Romain Del Castillo
23
Kamory Doumbia
14
Remy Labeau Lascary
19
Ludovic Ajorque
29
Dermane Karim
17
Jean-Victor Makengo
10
Pablo Pagis
43
Arsene Kouassi
8
Noah Cadiou
62
Arthur Avom Ebong
11
Theo Le Bris
2
Igor Silva
3
Montassar Talbi
5
Bamo Meite
38
Yvon Mvogo
Lorient
Lorient
Tình hình lực lượng

Soumaïla Coulibaly

Chấn thương đùi

Panos Katseris

Chấn thương đùi

Bradley Locko

Chấn thương gân kheo

Isaak Touré

Chấn thương đầu gối

Mama Baldé

Chấn thương cơ

Darline Yongwa

Chấn thương gân kheo

Bandiougou Fadiga

Chấn thương cơ

Tosin Aiyegun

Chấn thương đầu gối

Huấn luyện viên

Eric Roy

Regis Le Bris

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Ligue 1
29/10 - 2011
17/03 - 2012
03/11 - 2012
17/03 - 2013
20/09 - 2020
04/04 - 2021
Giao hữu
17/07 - 2021
Ligue 1
07/11 - 2021
H1: 1-0
27/02 - 2022
H1: 0-0
Giao hữu
16/07 - 2022
H1: 0-0
Ligue 1
09/10 - 2022
H1: 1-1
07/05 - 2023
H1: 1-0
21/12 - 2023
H1: 4-0
31/03 - 2024
H1: 0-0
Giao hữu
20/07 - 2024
H1: 1-0
Ligue 1
19/10 - 2025
H1: 1-2
08/02 - 2026

Thành tích gần đây Brest

Ligue 1
08/02 - 2026
01/02 - 2026
H1: 0-2
25/01 - 2026
H1: 0-2
19/01 - 2026
H1: 2-0
04/01 - 2026
H1: 1-0
Cúp quốc gia Pháp
20/12 - 2025
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 5-4
Ligue 1
13/12 - 2025
H1: 2-1
06/12 - 2025
H1: 1-0
30/11 - 2025
23/11 - 2025
H1: 1-1

Thành tích gần đây Lorient

Ligue 1
08/02 - 2026
Cúp quốc gia Pháp
05/02 - 2026
Ligue 1
01/02 - 2026
H1: 1-0
24/01 - 2026
H1: 0-1
17/01 - 2026
Cúp quốc gia Pháp
11/01 - 2026
Ligue 1
04/01 - 2026
H1: 0-1
Cúp quốc gia Pháp
20/12 - 2025
Ligue 1
14/12 - 2025
08/12 - 2025
H1: 1-0

Bảng xếp hạng Ligue 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1LensLens2116142049T T B T T
2Paris Saint-GermainParis Saint-Germain2015322748T T T T T
3LyonLyon2113351442T T T T T
4MarseilleMarseille2012352439T B T T H
5LilleLille211038433B B B B H
6RennesRennes21876-331T H B B B
7StrasbourgStrasbourg20938830H H T T B
8ToulouseToulouse20866830T B T T H
9LorientLorient21777-628H T T T B
10AS MonacoAS Monaco20839-127B B B H T
11AngersAngers20758-426T B B H T
12BrestBrest21759-526T B B H T
13NiceNice206410-1122B H B T H
14Paris FCParis FC20569-821B B T H H
15Le HavreLe Havre20488-920B T H H B
16NantesNantes213513-1814T B B B B
17AuxerreAuxerre203413-1513B B B B H
18MetzMetz213414-2513H B B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa

Bóng đá Pháp

Xem thêm
top-arrow