Đội hình xuất phát Brest vs Lorient
Brest: Grégoire Coudert (30), Kenny Lala (77), Brendan Chardonnet (5), Michel Diaz (4), Daouda Guindo (27), Joris Chotard (13), Hugo Magnetti (8), Romain Del Castillo (10), Kamory Doumbia (23), Remy Labeau Lascary (14), Ludovic Ajorque (19)
Lorient: Yvon Mvogo (38), Bamo Meite (5), Montassar Talbi (3), Igor Silva (2), Theo Le Bris (11), Arthur Avom Ebong (62), Noah Cadiou (8), Arsene Kouassi (43), Pablo Pagis (10), Jean-Victor Makengo (17), Dermane Karim (29)


| Tình hình lực lượng | |||
Soumaïla Coulibaly Chấn thương đùi | Panos Katseris Chấn thương đùi | ||
Bradley Locko Chấn thương gân kheo | Isaak Touré Chấn thương đầu gối | ||
Mama Baldé Chấn thương cơ | Darline Yongwa Chấn thương gân kheo | ||
Bandiougou Fadiga Chấn thương cơ | |||
Tosin Aiyegun Chấn thương đầu gối | |||
| Huấn luyện viên | |||
Nhận định Brest vs Lorient
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Brest
Thành tích gần đây Lorient
Bảng xếp hạng Ligue 1
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 21 | 16 | 1 | 4 | 20 | 49 | T T B T T | |
| 2 | 20 | 15 | 3 | 2 | 27 | 48 | T T T T T | |
| 3 | 21 | 13 | 3 | 5 | 14 | 42 | T T T T T | |
| 4 | 20 | 12 | 3 | 5 | 24 | 39 | T B T T H | |
| 5 | 21 | 10 | 3 | 8 | 4 | 33 | B B B B H | |
| 6 | 21 | 8 | 7 | 6 | -3 | 31 | T H B B B | |
| 7 | 20 | 9 | 3 | 8 | 8 | 30 | H H T T B | |
| 8 | 20 | 8 | 6 | 6 | 8 | 30 | T B T T H | |
| 9 | 21 | 7 | 7 | 7 | -6 | 28 | H T T T B | |
| 10 | 20 | 8 | 3 | 9 | -1 | 27 | B B B H T | |
| 11 | 20 | 7 | 5 | 8 | -4 | 26 | T B B H T | |
| 12 | 21 | 7 | 5 | 9 | -5 | 26 | T B B H T | |
| 13 | 20 | 6 | 4 | 10 | -11 | 22 | B H B T H | |
| 14 | 20 | 5 | 6 | 9 | -8 | 21 | B B T H H | |
| 15 | 20 | 4 | 8 | 8 | -9 | 20 | B T H H B | |
| 16 | 21 | 3 | 5 | 13 | -18 | 14 | T B B B B | |
| 17 | 20 | 3 | 4 | 13 | -15 | 13 | B B B B H | |
| 18 | 21 | 3 | 4 | 14 | -25 | 13 | H B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
