Thứ Bảy, 29/11/2025
Dữ liệu đang cập nhật

Đội hình xuất phát Brentford vs Burnley

Brentford: Caoimhin Kelleher (1), Michael Kayode (33), Nathan Collins (22), Sepp van den Berg (4), Kristoffer Ajer (20), Jordan Henderson (6), Yehor Yarmoliuk (18), Dango Ouattara (19), Mikkel Damsgaard (24), Kevin Schade (7), Igor Thiago (9)

Burnley: Martin Dúbravka (1), Kyle Walker (2), Maxime Esteve (5), Axel Tuanzebe (6), Quilindschy Hartman (3), Florentino Luis (16), Josh Cullen (24), Loum Tchaouna (17), Lesley Ugochukwu (8), Jaidon Anthony (11), Zian Flemming (19)

Brentford
Brentford
1
Caoimhin Kelleher
33
Michael Kayode
22
Nathan Collins
4
Sepp van den Berg
20
Kristoffer Ajer
6
Jordan Henderson
18
Yehor Yarmoliuk
19
Dango Ouattara
24
Mikkel Damsgaard
7
Kevin Schade
9
Igor Thiago
19
Zian Flemming
11
Jaidon Anthony
8
Lesley Ugochukwu
17
Loum Tchaouna
24
Josh Cullen
16
Florentino Luis
3
Quilindschy Hartman
6
Axel Tuanzebe
5
Maxime Esteve
2
Kyle Walker
1
Martin Dúbravka
Burnley
Burnley
Tình hình lực lượng

Benjamin Arthur

Va chạm

Jordan Beyer

Chấn thương đầu gối

Fábio Carvalho

Chấn thương dây chằng chéo

Connor Roberts

Chấn thương đầu gối

Paris Maghoma

Va chạm

Enock Agyei

Chấn thương cơ

Antoni Milambo

Chấn thương đầu gối

Zeki Amdouni

Chấn thương dây chằng chéo

Josh Da Silva

Chấn thương đầu gối

Gustavo Nunes

Chấn thương gân kheo

Huấn luyện viên

Keith Andrews

Scott Parker

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Anh
22/08 - 2015
16/01 - 2016
Premier League
30/10 - 2021
12/03 - 2022
21/10 - 2023
16/03 - 2024

Thành tích gần đây Brentford

Premier League
22/11 - 2025
09/11 - 2025
01/11 - 2025
Carabao Cup
29/10 - 2025
Premier League
26/10 - 2025
21/10 - 2025
05/10 - 2025
27/09 - 2025
21/09 - 2025
Carabao Cup
17/09 - 2025
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 4-2

Thành tích gần đây Burnley

Premier League
22/11 - 2025
H1: 0-1
08/11 - 2025
01/11 - 2025
H1: 0-2
26/10 - 2025
H1: 2-2
18/10 - 2025
05/10 - 2025
27/09 - 2025
Carabao Cup
24/09 - 2025
Premier League
20/09 - 2025
14/09 - 2025

Bảng xếp hạng Premier League

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ArsenalArsenal129211829T T T H T
2ChelseaChelsea127231223T B T T T
3Man CityMan City127141422T B T T B
4Aston VillaAston Villa12633421T T B T T
5Crystal PalaceCrystal Palace12552720H B T H T
6BrightonBrighton12543319T B T H T
7SunderlandSunderland12543319T T H H B
8BournemouthBournemouth12543-119H T B B H
9TottenhamTottenham12534618B T B H B
10Man UnitedMan United12534018T T H H B
11EvertonEverton12534018B B H T T
12LiverpoolLiverpool12606-218B B T B B
13BrentfordBrentford12516-116T T B T B
14NewcastleNewcastle12435-215B T B B T
15FulhamFulham12426-314B B T B T
16Nottingham ForestNottingham Forest12336-712B B H T T
17West HamWest Ham12327-1011B B T T H
18Leeds UnitedLeeds United12327-1111B T B B B
19BurnleyBurnley12318-1010T T B B B
20WolvesWolves120210-202B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa

Bóng đá Anh

Xem thêm
top-arrow