Đội hình xuất phát Brentford vs Burnley
Brentford: Caoimhin Kelleher (1), Michael Kayode (33), Nathan Collins (22), Sepp van den Berg (4), Kristoffer Ajer (20), Jordan Henderson (6), Yehor Yarmoliuk (18), Dango Ouattara (19), Mikkel Damsgaard (24), Kevin Schade (7), Igor Thiago (9)
Burnley: Martin Dúbravka (1), Kyle Walker (2), Maxime Esteve (5), Axel Tuanzebe (6), Quilindschy Hartman (3), Florentino Luis (16), Josh Cullen (24), Loum Tchaouna (17), Lesley Ugochukwu (8), Jaidon Anthony (11), Zian Flemming (19)
| Chấn thương và thẻ phạt | |||
Benjamin Arthur Va chạm | Jordan Beyer Chấn thương đầu gối | ||
Fábio Carvalho Chấn thương dây chằng chéo | Connor Roberts Chấn thương đầu gối | ||
Paris Maghoma Va chạm | Enock Agyei Chấn thương cơ | ||
Antoni Milambo Chấn thương đầu gối | Zeki Amdouni Chấn thương dây chằng chéo | ||
Josh Da Silva Chấn thương đầu gối | |||
Gustavo Nunes Chấn thương gân kheo | |||
| Huấn luyện viên | |||
Nhận định Brentford vs Burnley
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Brentford
Thành tích gần đây Burnley
Bảng xếp hạng Premier League
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 12 | 9 | 2 | 1 | 18 | 29 | T T T H T |
| 2 | | 12 | 7 | 2 | 3 | 12 | 23 | T B T T T |
| 3 | | 12 | 7 | 1 | 4 | 14 | 22 | T B T T B |
| 4 | | 12 | 6 | 3 | 3 | 4 | 21 | T T B T T |
| 5 | | 12 | 5 | 5 | 2 | 7 | 20 | H B T H T |
| 6 | | 12 | 5 | 4 | 3 | 3 | 19 | T B T H T |
| 7 | | 12 | 5 | 4 | 3 | 3 | 19 | T T H H B |
| 8 | | 12 | 5 | 4 | 3 | -1 | 19 | H T B B H |
| 9 | | 12 | 5 | 3 | 4 | 6 | 18 | B T B H B |
| 10 | | 12 | 5 | 3 | 4 | 0 | 18 | T T H H B |
| 11 | | 12 | 5 | 3 | 4 | 0 | 18 | B B H T T |
| 12 | | 12 | 6 | 0 | 6 | -2 | 18 | B B T B B |
| 13 | | 12 | 5 | 1 | 6 | -1 | 16 | T T B T B |
| 14 | | 12 | 4 | 3 | 5 | -2 | 15 | B T B B T |
| 15 | | 12 | 4 | 2 | 6 | -3 | 14 | B B T B T |
| 16 | | 12 | 3 | 3 | 6 | -7 | 12 | B B H T T |
| 17 | | 12 | 3 | 2 | 7 | -10 | 11 | B B T T H |
| 18 | | 12 | 3 | 2 | 7 | -11 | 11 | B T B B B |
| 19 | | 12 | 3 | 1 | 8 | -10 | 10 | T T B B B |
| 20 | | 12 | 0 | 2 | 10 | -20 | 2 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại