Trận đấu này đã bị hoãn lại để thi đấu vào một ngày khác.
Đội hình xuất phát Bremen vs Hoffenheim
Bremen (3-5-2): Mio Backhaus (30), Marco Friedl (32), Amos Pieper (5), Niklas Stark (4), Yukinari Sugawara (3), Cameron Puertas Castro (18), Senne Lynen (14), Jens Stage (6), Isaac Schmidt (23), Keke Topp (9), Justin Njinmah (11)
Hoffenheim (4-4-2): Oliver Baumann (1), Vladimír Coufal (34), Robin Hranáč (2), Ozan Kabak (5), Bernardo (13), Grischa Prömel (6), Leon Avdullahu (7), Wouter Burger (18), Alexander Prass (22), Tim Lemperle (19), Fisnik Asllani (11)


| Tình hình lực lượng | |||
Karim Coulibaly Không xác định | Albian Hajdari Kỷ luật | ||
Felix Agu Chấn thương mắt cá | Koki Machida Chấn thương dây chằng chéo | ||
Olivier Deman Chấn thương mắt cá | Bazoumana Toure Không xác định | ||
Mitchell Weiser Chấn thương dây chằng chéo | Adam Hložek Không xác định | ||
Leonardo Bittencourt Không xác định | Mergim Berisha Va chạm | ||
Victor Boniface Chấn thương đầu gối | |||
Samuel Mbangula Chấn thương mắt cá | |||
Salim Musah Chấn thương đùi | |||
| Huấn luyện viên | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Bremen
Thành tích gần đây Hoffenheim
Bảng xếp hạng Bundesliga
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 15 | 2 | 0 | 53 | 47 | T H T T T | |
| 2 | 17 | 10 | 6 | 1 | 17 | 36 | T H T H T | |
| 3 | 16 | 10 | 2 | 4 | 13 | 32 | H T B B T | |
| 4 | 17 | 10 | 2 | 5 | 7 | 32 | B T H T T | |
| 5 | 16 | 9 | 3 | 4 | 13 | 30 | T B T H T | |
| 6 | 16 | 9 | 2 | 5 | 10 | 29 | B B T T B | |
| 7 | 18 | 7 | 6 | 5 | -1 | 27 | T H H B H | |
| 8 | 17 | 6 | 5 | 6 | -2 | 23 | B H T T B | |
| 9 | 17 | 6 | 5 | 6 | -3 | 23 | B T T H H | |
| 10 | 17 | 5 | 4 | 8 | -6 | 19 | T B B T B | |
| 11 | 17 | 5 | 3 | 9 | -11 | 18 | T T B B T | |
| 12 | 17 | 4 | 6 | 7 | -13 | 18 | B B H B H | |
| 13 | 17 | 4 | 5 | 8 | -4 | 17 | H B B H B | |
| 14 | 16 | 4 | 4 | 8 | -10 | 16 | T T B H B | |
| 15 | 17 | 4 | 3 | 10 | -15 | 15 | T B H B H | |
| 16 | 17 | 2 | 6 | 9 | -12 | 12 | B H H H T | |
| 17 | 16 | 3 | 3 | 10 | -14 | 12 | B H T H B | |
| 18 | 17 | 3 | 3 | 11 | -22 | 12 | T B B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
