Đội hình xuất phát Bremen vs FC Heidenheim
Bremen: Mio Backhaus (30), Senne Lynen (14), Niklas Stark (4), Marco Friedl (32), Yukinari Sugawara (3), Jens Stage (6), Cameron Puertas Castro (18), Justin Njinmah (11), Romano Schmid (20), Jovan Milosevic (19), Marco Grüll (17)
FC Heidenheim: Frank Feller (40), Tim Siersleben (4), Benedikt Gimber (5), Patrick Mainka (6), Arijon Ibrahimovic (22), Niklas Dorsch (30), Julian Niehues (16), Hennes Behrens (26), Eren Dinkçi (8), Christian Conteh (10), Marvin Pieringer (18)
| Chấn thương và thẻ phạt | |||
Mitchell Weiser Chấn thương dây chằng chéo | Diant Ramaj Không xác định | ||
Isaac Schmidt Không xác định | Leonidas Stergiou Chấn thương cơ | ||
Maximilian Wöber Chấn thương cơ | Marnon Busch Không xác định | ||
Amos Pieper Chấn thương đầu gối | Leart Paqarada Chấn thương đầu gối | ||
Karim Coulibaly Chấn thương gân kheo | |||
Felix Agu Chấn thương cơ | |||
Salim Musah Chấn thương đùi | |||
Victor Boniface Chấn thương đầu gối | |||
Samuel Mbangula Chấn thương đùi | |||
Keke Topp Không xác định | |||
Nhận định Bremen vs FC Heidenheim
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Bremen
Thành tích gần đây FC Heidenheim
Bảng xếp hạng Bundesliga
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 23 | 19 | 3 | 1 | 64 | 60 | B H T T T |
| 2 | | 23 | 15 | 7 | 1 | 27 | 52 | T T T T H |
| 3 | | 23 | 14 | 4 | 5 | 19 | 46 | T T B T H |
| 4 | | 23 | 13 | 4 | 6 | 12 | 43 | T T B T H |
| 5 | | 23 | 12 | 5 | 6 | 12 | 41 | H B T H H |
| 6 | | 22 | 12 | 3 | 7 | 15 | 39 | T T H T B |
| 7 | | 23 | 9 | 6 | 8 | -3 | 33 | T B T B T |
| 8 | | 23 | 8 | 7 | 8 | -3 | 31 | B B H T B |
| 9 | | 24 | 9 | 4 | 11 | -11 | 31 | T B T T T |
| 10 | | 23 | 7 | 7 | 9 | -8 | 28 | B B H B T |
| 11 | | 22 | 6 | 8 | 8 | -7 | 26 | H H T T H |
| 12 | | 24 | 6 | 6 | 12 | -8 | 24 | T B B H B |
| 13 | | 23 | 5 | 7 | 11 | -12 | 22 | T T T B H |
| 14 | | 23 | 5 | 7 | 11 | -13 | 22 | B H H B B |
| 15 | | 23 | 5 | 5 | 13 | -16 | 20 | B B B H B |
| 16 | | 23 | 5 | 5 | 13 | -18 | 20 | H B T B T |
| 17 | | 23 | 4 | 7 | 12 | -21 | 19 | B H B B B |
| 18 | | 23 | 3 | 5 | 15 | -29 | 14 | B B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại