Vậy là hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
- Viktor Margeirsson (Kiến tạo: Oli Omarsson)
35 - Arnor Gauti Jonsson
70 - Oli Omarsson (Kiến tạo: Viktor Einarsson)
74 - Kristofer Ingi Kristinsson (Thay: Aron Bjarnason)
75 - Agust Thorsteinsson
85 - Kristinn Jonsson (Thay: Agust Thorsteinsson)
88 - Gabriel Snaer Hallsson (Thay: Andri Rafn Yeoman)
88 - Gudmundur Magnusson (Thay: Oli Omarsson)
90 - Kristinn Steindorsson (Thay: Viktor Einarsson)
90 - Kristinn Jonsson
90+2'
- Graham Burke (Kiến tạo: Matthew Healy)
32 - Max Kovalevskis (Thay: Lee Grace)
61 - Michael Noonan (Thay: Daniel Grant)
68 - Connor Malley (Thay: Dylan Watts)
83 - John McGovern (Thay: Victor Ozhianvuna)
83
Thống kê trận đấu Breidablik vs Shamrock Rovers
Diễn biến Breidablik vs Shamrock Rovers
Tất cả (23)
Mới nhất
|
Cũ nhất
Viktor Einarsson rời sân và được thay thế bởi Kristinn Steindorsson.
Oli Omarsson rời sân và được thay thế bởi Gudmundur Magnusson.
V À A A O O O - Kristinn Jonsson đã ghi bàn!
Andri Rafn Yeoman rời sân và được thay thế bởi Gabriel Snaer Hallsson.
Agust Thorsteinsson rời sân và được thay thế bởi Kristinn Jonsson.
Thẻ vàng cho Agust Thorsteinsson.
Victor Ozhianvuna rời sân và được thay thế bởi John McGovern.
Dylan Watts rời sân và được thay thế bởi Connor Malley.
Aron Bjarnason rời sân và được thay thế bởi Kristofer Ingi Kristinsson.
Viktor Einarsson đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Oli Omarsson ghi bàn!
Thẻ vàng cho Arnor Gauti Jonsson.
Daniel Grant rời sân và được thay thế bởi Michael Noonan.
Lee Grace rời sân và được thay thế bởi Max Kovalevskis.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Oli Omarsson đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Viktor Margeirsson đã ghi bàn!
Matthew Healy đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Graham Burke đã ghi bàn!
Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.
Chào mừng đến với Laugardalsvoellur, trận đấu sẽ bắt đầu sau khoảng 5 phút.
Đội hình xuất phát Breidablik vs Shamrock Rovers
Breidablik (4-3-3): Anton Ari Einarsson (1), Andri Yeoman (30), Damir Muminovic (44), Viktor Orn Margeirsson (21), David Ingvarsson (18), Hoskuldur Gunnlaugsson (7), Arnor Jonsson (6), Viktor Karl Einarsson (8), Oli Omarsson (9), Agust Orri Thorsteinsson (15), Aron Bjarnason (11)
Shamrock Rovers (3-5-2): Edward McGinty (1), Dan Cleary (6), Roberto Lopes (4), Lee Grace (5), Danny Grant (21), Victor Ozhianvuna (36), Matthew Healy (17), Dylan Watts (7), Cory O'Sullivan (27), Graham Burke (10), Rory Gaffney (20)
| Thay người | |||
| 75’ | Aron Bjarnason Kristófer Kristinsson | 61’ | Lee Grace Max Kovalevskis |
| 88’ | Agust Thorsteinsson Kristinn Jonsson | 68’ | Daniel Grant Michael Noonan |
| 88’ | Andri Rafn Yeoman Gabriel Snaer Hallsson | 83’ | Dylan Watts Connor Malley |
| 90’ | Viktor Einarsson Kristinn Steindorsson | 83’ | Victor Ozhianvuna John McGovern |
| 90’ | Oli Omarsson Gudmundur Magnusson | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Gylfi Berg Snholm | Connor Malley | ||
Kristinn Steindorsson | John McGovern | ||
Valgeir Valgeirsson | Max Kovalevskis | ||
Kristinn Jonsson | Michael Noonan | ||
Kristófer Kristinsson | Cian Barrett | ||
Gabriel Snaer Hallsson | Trevor Clarke | ||
Gunnleifur Orri Gunnleifsson | Darragh Nugent | ||
Kristinn Bjoergvinsson | Sean Kavanagh | ||
Breki Freyr Agustsson | Aaron Greene | ||
Thorleifur Ulfarsson | Adam Matthews | ||
Tobias Bendix Thomsen | Alex Noonan | ||
Gudmundur Magnusson | Lee Steacy | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Breidablik
Thành tích gần đây Shamrock Rovers
Bảng xếp hạng Europa Conference League
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 6 | 5 | 1 | 0 | 6 | 16 | |
| 2 | 6 | 4 | 2 | 0 | 7 | 14 | ||
| 3 | 6 | 4 | 1 | 1 | 7 | 13 | ||
| 4 | 6 | 4 | 1 | 1 | 7 | 13 | ||
| 5 | | 6 | 4 | 1 | 1 | 6 | 13 | |
| 6 | | 6 | 4 | 1 | 1 | 5 | 13 | |
| 7 | | 6 | 4 | 1 | 1 | 4 | 13 | |
| 8 | 6 | 3 | 3 | 0 | 6 | 12 | ||
| 9 | 6 | 3 | 2 | 1 | 3 | 11 | ||
| 10 | | 6 | 3 | 1 | 2 | 5 | 10 | |
| 11 | 6 | 3 | 1 | 2 | 4 | 10 | ||
| 12 | | 6 | 3 | 1 | 2 | 4 | 10 | |
| 13 | 6 | 3 | 1 | 2 | 1 | 10 | ||
| 14 | | 6 | 3 | 1 | 2 | 0 | 10 | |
| 15 | | 6 | 3 | 0 | 3 | 3 | 9 | |
| 16 | 6 | 2 | 3 | 1 | 3 | 9 | ||
| 17 | 6 | 2 | 3 | 1 | 1 | 9 | ||
| 18 | | 6 | 2 | 2 | 2 | 1 | 8 | |
| 19 | 6 | 2 | 2 | 2 | -1 | 8 | ||
| 20 | 6 | 2 | 2 | 2 | -4 | 8 | ||
| 21 | 6 | 1 | 4 | 1 | 1 | 7 | ||
| 22 | 6 | 2 | 1 | 3 | -1 | 7 | ||
| 23 | | 6 | 2 | 1 | 3 | -2 | 7 | |
| 24 | 6 | 2 | 1 | 3 | -2 | 7 | ||
| 25 | 6 | 2 | 1 | 3 | -2 | 7 | ||
| 26 | 6 | 2 | 1 | 3 | -8 | 7 | ||
| 27 | 6 | 2 | 0 | 4 | 0 | 6 | ||
| 28 | 6 | 2 | 0 | 4 | 0 | 6 | ||
| 29 | 6 | 2 | 0 | 4 | -4 | 6 | ||
| 30 | 6 | 1 | 2 | 3 | -5 | 5 | ||
| 31 | 6 | 1 | 1 | 4 | -6 | 4 | ||
| 32 | 6 | 0 | 3 | 3 | -3 | 3 | ||
| 33 | 6 | 1 | 0 | 5 | -7 | 3 | ||
| 34 | 6 | 0 | 2 | 4 | -7 | 2 | ||
| 35 | 6 | 0 | 2 | 4 | -11 | 2 | ||
| 36 | 6 | 0 | 1 | 5 | -11 | 1 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại