![]() (Pen) Hoeskuldur Gunnlaugsson 7 | |
![]() Tobias Thomsen 33 |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Iceland
Thành tích gần đây Breidablik
Europa Conference League
VĐQG Iceland
Europa League
VĐQG Iceland
Europa League
VĐQG Iceland
Champions League
VĐQG Iceland
Champions League
Thành tích gần đây Afturelding
VĐQG Iceland
Cúp quốc gia Iceland
Bảng xếp hạng VĐQG Iceland
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 20 | 12 | 4 | 4 | 20 | 40 | T H T B T |
2 | ![]() | 20 | 11 | 5 | 4 | 13 | 38 | H H B T T |
3 | ![]() | 20 | 10 | 4 | 6 | 6 | 34 | T H T T T |
4 | ![]() | 19 | 9 | 5 | 5 | 5 | 32 | T H H B B |
5 | ![]() | 20 | 7 | 5 | 8 | 5 | 26 | B H T T H |
6 | ![]() | 20 | 8 | 2 | 10 | -2 | 26 | T H T B B |
7 | ![]() | 20 | 7 | 5 | 8 | -12 | 26 | T H T H T |
8 | ![]() | 20 | 7 | 4 | 9 | 0 | 25 | H H B B B |
9 | ![]() | 20 | 7 | 4 | 9 | -6 | 25 | B T B T H |
10 | ![]() | 20 | 6 | 5 | 9 | -2 | 23 | H B T T B |
11 | ![]() | 20 | 5 | 6 | 9 | -7 | 21 | B H B H B |
12 | ![]() | 19 | 5 | 1 | 13 | -20 | 16 | T B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại