Chủ Nhật, 31/08/2025
Helio Junio
28
Bruno Nazario
32
Leo Ortiz
45+1'
Anderson Leite (Thay: Jadson)
46
Chico (Thay: Marlon Adriano)
62
Gabriel Novaes (Thay: Jan Hurtado)
64
Sorriso (Thay: Bruno Praxedes)
65
Vitor Gabriel (Thay: Rodrigo Alves)
73
Moraes (Thay: Capixaba)
73
Carlos Eduardo (Thay: Helio Junio)
75
Jose Hurtado (Thay: Aderlan)
75
Edinho (Thay: Bruno Nazario)
78
Kevin Lomonaco (Thay: Artur Guimaraes)
88

Thống kê trận đấu Bragantino vs Juventude

số liệu thống kê
Bragantino
Bragantino
Juventude
Juventude
55 Kiểm soát bóng 45
11 Phạm lỗi 15
28 Ném biên 25
1 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 5
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 4
11 Sút không trúng đích 2
6 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 5
5 Phát bóng 15
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Bragantino vs Juventude

Bragantino (4-2-3-1): Cleiton Schwengber (18), Aderlan (13), Leo Ortiz (3), Natan (21), Luan Candido (36), Raul (23), Lucas Evangelista (8), Artur Guimaraes (7), Bruno Praxedes (25), Helinho (11), Jan Hurtado (17)

Juventude (4-1-4-1): Cesar Ribela (31), Rodrigo Alves (2), Thalisson (4), Paulo Miranda (28), William Matheus (6), Jadson (16), Paulo Henrique (96), Bruno Nazario (22), Marlon Adriano (25), Capixaba (7), Isidro Pitta (80)

Bragantino
Bragantino
4-2-3-1
18
Cleiton Schwengber
13
Aderlan
3
Leo Ortiz
21
Natan
36
Luan Candido
23
Raul
8
Lucas Evangelista
7
Artur Guimaraes
25
Bruno Praxedes
11
Helinho
17
Jan Hurtado
80
Isidro Pitta
7
Capixaba
25
Marlon Adriano
22
Bruno Nazario
96
Paulo Henrique
16
Jadson
6
William Matheus
28
Paulo Miranda
4
Thalisson
2
Rodrigo Alves
31
Cesar Ribela
Juventude
Juventude
4-1-4-1
Thay người
64’
Jan Hurtado
Gabriel Novaes
46’
Jadson
Anderson Leite
65’
Bruno Praxedes
Sorriso
62’
Marlon Adriano
Chico
75’
Aderlan
Jose Hurtado
73’
Rodrigo Alves
Vitor Gabriel
75’
Helio Junio
Carlos Eduardo
73’
Capixaba
Moraes
88’
Artur Guimaraes
Kevin Lomonaco
78’
Bruno Nazario
Edinho
Cầu thủ dự bị
Kevin Lomonaco
Vitor
Jadsom
Anderson Leite
Lucao
Chico
Leonardo Realpe
Vitor Gabriel
Emiliano Martinez
Ygor
Sorriso
Oscar Ruiz
Gabriel Novaes
Edinho
Bruno Tubarao
Moraes
Ramon
Yuri Oliveira Lima
Jose Hurtado
William Assmann
Miguel Silveira dos Santos
Carlos Eduardo

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Brazil
15/08 - 2021
01/12 - 2021
12/04 - 2022
01/08 - 2022
16/06 - 2024
29/09 - 2024
27/05 - 2025

Thành tích gần đây Bragantino

VĐQG Brazil
31/08 - 2025
24/08 - 2025
17/08 - 2025
10/08 - 2025
Cúp quốc gia Brazil
07/08 - 2025
VĐQG Brazil
04/08 - 2025
Cúp quốc gia Brazil
30/07 - 2025
VĐQG Brazil
27/07 - 2025
24/07 - 2025
21/07 - 2025

Thành tích gần đây Juventude

VĐQG Brazil
31/08 - 2025
H1: 0-0
25/08 - 2025
17/08 - 2025
12/08 - 2025
05/08 - 2025
28/07 - 2025
H1: 1-0
25/07 - 2025
21/07 - 2025
15/07 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Brazil

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FlamengoFlamengo2014423546T H T T T
2CruzeiroCruzeiro2213542044T B H T T
3PalmeirasPalmeiras1913331242T H T T T
4BahiaBahia1910631036T H H T T
5Botafogo FRBotafogo FR2010551735B T B T T
6MirassolMirassol198831132H T B H T
7Sao PauloSao Paulo22886332T T H T B
8RB BragantinoRB Bragantino229310-530B B B T B
9FluminenseFluminense19838-327B T H T B
10CearaCeara21759-126H B T H B
11CorinthiansCorinthians21678-525H H B B T
12Atletico MGAtletico MG19667-324B T H B B
13InternacionalInternacional20668-524H B T B B
14GremioGremio20668-624T B B T H
15Santos FCSantos FC206311-1121H T T B B
16JuventudeJuventude216312-2221T H T B T
17Vasco da GamaVasco da Gama205411-219B H T B B
18VitoriaVitoria213108-1419H H B H B
19FortalezaFortaleza203611-1315B H B B B
20Sport RecifeSport Recife191711-1810H H T H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow