Thứ Bảy, 30/08/2025
Nathan Mendes
10
Jesus Igor
17
Luan Candido
22
Pedro Henrique (Kiến tạo: Gustavinho)
30
Allan
33
Luiz Araujo (Thay: Jesus Igor)
37
Jadsom (Thay: Ramires)
62
Lincoln (Thay: Gustavinho)
62
Helio Junio (Thay: Henry Mosquera)
74
Lucas Evangelista (Thay: Juninho Capixaba)
74
Lorran (Thay: Allan)
74
Matias Vina (Thay: Ayrton Lucas)
75
Bruno Henrique (Kiến tạo: Nicolas de la Cruz)
79
Thiago Borbas (Thay: Eduardo Sasha)
81
Tite
90+3'
Thiago Borbas
90+5'

Thống kê trận đấu Bragantino vs Flamengo

số liệu thống kê
Bragantino
Bragantino
Flamengo
Flamengo
44 Kiểm soát bóng 56
17 Phạm lỗi 10
26 Ném biên 18
0 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
8 Phạt góc 4
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 6
5 Sút không trúng đích 6
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
5 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Bragantino vs Flamengo

Bragantino (3-4-3): Cleiton Schwengber (1), Pedro Henrique (14), Eduardo Santos (3), Luan Candido (36), Nathan (45), Eric Ramires (7), Gustavinho (22), Juninho Capixaba (29), Vitinho (28), Eduardo Sasha (19), Henry Mosquera (30)

Flamengo (4-4-2): Agustin Rossi (1), Wesley Franca (43), Leo Ortiz (3), Leo Pereira (4), Ayrton Lucas (6), Allan (21), Igor Jesus (48), Nicolas De La Cruz (18), Gerson (8), Pedro (9), Bruno Henrique (27)

Bragantino
Bragantino
3-4-3
1
Cleiton Schwengber
14
Pedro Henrique
3
Eduardo Santos
36
Luan Candido
45
Nathan
7
Eric Ramires
22
Gustavinho
29
Juninho Capixaba
28
Vitinho
19
Eduardo Sasha
30
Henry Mosquera
27
Bruno Henrique
9
Pedro
8
Gerson
18
Nicolas De La Cruz
48
Igor Jesus
21
Allan
6
Ayrton Lucas
4
Leo Pereira
3
Leo Ortiz
43
Wesley Franca
1
Agustin Rossi
Flamengo
Flamengo
4-4-2
Thay người
62’
Gustavinho
Lincoln
37’
Jesus Igor
Luiz Araujo
62’
Ramires
Jadsom
74’
Allan
Lorran
74’
Henry Mosquera
Helinho
75’
Ayrton Lucas
Matias Vina
74’
Juninho Capixaba
Lucas Evangelista
81’
Eduardo Sasha
Thiago Borbas
Cầu thủ dự bị
Lucao
Matheus Cunha
Lucas Cunha
Luiz Araujo
Douglas Mendes
Carlinhos
Matheus Fernandes
Gabigol
Ignacio Laquintana
Lorran
Guilherme Lopes
Matheus Goncalves
Talisson
Victor Hugo
Thiago Borbas
Evertton Araujo
Helinho
Matias Vina
Lincoln
David Luiz
Lucas Evangelista
Fabricio Bruno
Jadsom
Guillermo Varela

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Brazil
20/06 - 2021
07/10 - 2021
09/06 - 2022
02/10 - 2022
23/06 - 2023
24/11 - 2023
05/05 - 2024
26/08 - 2024
24/07 - 2025

Thành tích gần đây Bragantino

VĐQG Brazil
24/08 - 2025
17/08 - 2025
10/08 - 2025
Cúp quốc gia Brazil
07/08 - 2025
VĐQG Brazil
04/08 - 2025
Cúp quốc gia Brazil
30/07 - 2025
VĐQG Brazil
27/07 - 2025
24/07 - 2025
21/07 - 2025
17/07 - 2025

Thành tích gần đây Flamengo

VĐQG Brazil
26/08 - 2025
Copa Libertadores
21/08 - 2025
VĐQG Brazil
18/08 - 2025
Copa Libertadores
14/08 - 2025
VĐQG Brazil
10/08 - 2025
Cúp quốc gia Brazil
07/08 - 2025
VĐQG Brazil
04/08 - 2025
H1: 0-1
Cúp quốc gia Brazil
01/08 - 2025
VĐQG Brazil
28/07 - 2025
24/07 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Brazil

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FlamengoFlamengo2014423546T H T T T
2PalmeirasPalmeiras1913331242T H T T T
3CruzeiroCruzeiro2112541941B T B H T
4BahiaBahia1910631036T H H T T
5Botafogo FRBotafogo FR199551432H B T B T
6MirassolMirassol198831132H T B H T
7Sao PauloSao Paulo21885432T T T H T
8RB BragantinoRB Bragantino21939-230B B B B T
9FluminenseFluminense19838-327B T H T B
10CearaCeara20758026T H B T H
11CorinthiansCorinthians21678-525H H B B T
12Atletico MGAtletico MG19667-324B T H B B
13InternacionalInternacional20668-524H B T B B
14GremioGremio20668-624T B B T H
15Santos FCSantos FC206311-1121H T T B B
16Vasco da GamaVasco da Gama205411-219B H T B B
17VitoriaVitoria213108-1419H H B H B
18JuventudeJuventude205312-2318B T H T B
19FortalezaFortaleza203611-1315B H B B B
20Sport RecifeSport Recife191711-1810H H T H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow