(Pen) Deyverson 34 | |
Pepe 43 | |
Joao Lucas (Thay: Igor Carius) 45 | |
Helio Junio 45+2' | |
Denilson 45+5' | |
Werik 45+5' | |
Marcao (Thay: Camilo) 46 | |
Artur Guimaraes (Kiến tạo: Lucas Evangelista) 61 | |
Gabriel Pirani (Thay: Valdivia) 61 | |
Ramires (Thay: Hyoran) 71 | |
Carlos Eduardo (Thay: Werik) 71 | |
Jadsom (Thay: Ramon) 74 | |
Kelvin Osorio (Thay: Daniel Guedes) 74 | |
Sorriso (Thay: Helio Junio) 74 | |
Gustavo Nescau 75 | |
Gustavo Nescau (Thay: Andre Luis) 75 | |
Aderlan 86 | |
Kevin Lomonaco (Thay: Artur Guimaraes) 90 |
Thống kê trận đấu Bragantino vs Cuiaba
số liệu thống kê

Bragantino

Cuiaba
48 Kiểm soát bóng 52
5 Sút trúng đích 5
7 Sút không trúng đích 7
2 Phạt góc 7
1 Việt vị 0
13 Phạm lỗi 9
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
4 Thủ môn cản phá 3
16 Ném biên 28
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
12 Phát bóng 12
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Bragantino vs Cuiaba
Bragantino (4-2-3-1): Cleiton Schwengber (18), Aderlan (13), Leonardo Realpe (2), Natan (21), Ramon (6), Lucas Evangelista (8), Raul (23), Artur Guimaraes (7), Hyoran (10), Helinho (11), Werik (45)
Cuiaba (4-4-2): Joao Carlos (1), Daniel Guedes (2), Joaquim (4), Alan Empereur (3), Igor Carius (6), Valdivia (7), Camilo (5), Pepe (10), Denilson (8), Deyverson (9), Andre Luis (11)

Bragantino
4-2-3-1
18
Cleiton Schwengber
13
Aderlan
2
Leonardo Realpe
21
Natan
6
Ramon
8
Lucas Evangelista
23
Raul
7
Artur Guimaraes
10
Hyoran
11
Helinho
45
Werik
11
Andre Luis
9
Deyverson
8
Denilson
10
Pepe
5
Camilo
7
Valdivia
6
Igor Carius
3
Alan Empereur
4
Joaquim
2
Daniel Guedes
1
Joao Carlos

Cuiaba
4-4-2
| Thay người | |||
| 71’ | Hyoran Ramires | 45’ | Igor Carius Joao Lucas |
| 71’ | Werik Carlos Eduardo | 46’ | Camilo Marcao |
| 74’ | Ramon Jadsom | 61’ | Valdivia Gabriel Cordeiro Pirani |
| 74’ | Helio Junio Sorriso | 74’ | Daniel Guedes Kelvin Osorio |
| 90’ | Artur Guimaraes Kevin Lomonaco | 75’ | Andre Luis Gustavo Nescau |
| Cầu thủ dự bị | |||
Lucao | Vinicius Melo | ||
Welliton | Marllon | ||
Nathan | Paulao | ||
Guilherme | Marcao | ||
Douglas Mendes | Rafael Gava | ||
Jadsom | Gustavo Nescau | ||
Miguel Silveira dos Santos | Kelvin Osorio | ||
Bruninho | Jonathan Cafu | ||
Sorriso | Gabriel Cordeiro Pirani | ||
Ramires | Joao Lucas | ||
Kevin Lomonaco | Vinicius | ||
Carlos Eduardo | Peruchi | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Brazil
Thành tích gần đây Bragantino
Copa Sudamericana
VĐQG Brazil
Brazil Paulista A1
VĐQG Brazil
Thành tích gần đây Cuiaba
Hạng 2 Brazil
Bảng xếp hạng VĐQG Brazil
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | 8 | 1 | 1 | 11 | 25 | T T T T T | |
| 2 | 10 | 6 | 2 | 2 | 6 | 20 | T B T T H | |
| 3 | 11 | 6 | 2 | 3 | 6 | 20 | B B H T B | |
| 4 | 10 | 6 | 2 | 2 | 5 | 20 | T B T B T | |
| 5 | 11 | 6 | 1 | 4 | 4 | 19 | T T B B T | |
| 6 | 9 | 5 | 2 | 2 | 7 | 17 | T T H B T | |
| 7 | 10 | 4 | 3 | 3 | 1 | 15 | T T B H H | |
| 8 | 11 | 4 | 2 | 5 | 1 | 14 | T B T T B | |
| 9 | 10 | 4 | 2 | 4 | 0 | 14 | B B B T T | |
| 10 | 10 | 4 | 2 | 4 | -3 | 14 | B T B H T | |
| 11 | 11 | 3 | 4 | 4 | 0 | 13 | T B B H H | |
| 12 | 11 | 3 | 4 | 4 | -1 | 13 | T T H B H | |
| 13 | 11 | 3 | 4 | 4 | -1 | 13 | T T H T H | |
| 14 | 11 | 3 | 4 | 4 | -2 | 13 | B H T B T | |
| 15 | 9 | 4 | 0 | 5 | -3 | 12 | B T B T T | |
| 16 | 10 | 2 | 4 | 4 | -3 | 10 | H H H B B | |
| 17 | 11 | 1 | 5 | 5 | -7 | 8 | B T B H H | |
| 18 | 10 | 1 | 5 | 4 | -8 | 8 | H B B H B | |
| 19 | 10 | 1 | 4 | 5 | -8 | 7 | H B H T B | |
| 20 | 10 | 1 | 3 | 6 | -5 | 6 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch