Thứ Hai, 01/09/2025
Romildo (Thay: Kayque)
14
Matheus Nascimento
45+2'
Vinicius
48
Vinicius
65
Ramires (Thay: Lucas Evangelista)
68
Helio Junio (Thay: Artur Guimaraes)
68
Carlos Eduardo (Thay: Sorriso)
68
Renzo Saravia
70
Miguel Silveira dos Santos (Thay: Raul)
76
Lucas Fernandes
78
Daniel Cruz (Thay: Matheus Nascimento)
83
Gabriel Novaes (Thay: Hyoran)
85
Gabriel Novaes
88
Daniel Borges (Thay: Vinicius)
90
Ramires
90+5'

Thống kê trận đấu Bragantino vs Botafogo RJ

số liệu thống kê
Bragantino
Bragantino
Botafogo RJ
Botafogo RJ
51 Kiểm soát bóng 49
11 Phạm lỗi 19
33 Ném biên 23
5 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
9 Phạt góc 4
1 Thẻ vàng 4
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 2
7 Sút không trúng đích 4
2 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 5
6 Phát bóng 14
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Bragantino vs Botafogo RJ

Bragantino (4-2-3-1): Cleiton Schwengber (18), Aderlan (13), Leo Ortiz (3), Natan (21), Luan Candido (36), Lucas Evangelista (8), Raul (23), Artur Guimaraes (7), Hyoran (10), Sorriso (27), Alerrandro (9)

Botafogo RJ (3-4-1-2): Roberto Junior Fernandez Torres (1), Kanu (4), Philipe Sampaio (94), Victor Cuesta (15), Renzo Saravia (2), Patrick Carreiro (8), Kayque (62), Hugo (16), Lucas Fernandes (18), Vinicius (70), Matheus Nascimento de Paula (90)

Bragantino
Bragantino
4-2-3-1
18
Cleiton Schwengber
13
Aderlan
3
Leo Ortiz
21
Natan
36
Luan Candido
8
Lucas Evangelista
23
Raul
7
Artur Guimaraes
10
Hyoran
27
Sorriso
9
Alerrandro
90
Matheus Nascimento de Paula
70
Vinicius
18
Lucas Fernandes
16
Hugo
62
Kayque
8
Patrick Carreiro
2
Renzo Saravia
15
Victor Cuesta
94
Philipe Sampaio
4
Kanu
1
Roberto Junior Fernandez Torres
Botafogo RJ
Botafogo RJ
3-4-1-2
Thay người
68’
Artur Guimaraes
Helinho
14’
Kayque
Romildo
68’
Lucas Evangelista
Ramires
83’
Matheus Nascimento
Daniel Cruz
68’
Sorriso
Carlos Eduardo
90’
Vinicius
Daniel Fortunato Borges
76’
Raul
Miguel Silveira dos Santos
85’
Hyoran
Gabriel Novaes
Cầu thủ dự bị
Helinho
Romildo
Kevin Lomonaco
Rikelmi
Ramires
Daniel Cruz
Renan Victor
Lucas De Souza Mombra Rosa
Bruno Praxedes
Klaus
Carlos Eduardo
Daniel Fortunato Borges
Miguel Silveira dos Santos
Tche Tche
Guilherme
Douglas Borges
Gabriel Novaes
Diego
Jadsom
Luis Oyama
Ramon
Jefferson
Lucao

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Brazil
05/07 - 2022
27/10 - 2022
16/07 - 2023
13/11 - 2023
Copa Libertadores
07/03 - 2024
14/03 - 2024
VĐQG Brazil
27/06 - 2024
27/10 - 2024
13/04 - 2025
Cúp quốc gia Brazil
30/07 - 2025
07/08 - 2025
VĐQG Brazil
31/08 - 2025

Thành tích gần đây Bragantino

VĐQG Brazil
31/08 - 2025
24/08 - 2025
17/08 - 2025
10/08 - 2025
Cúp quốc gia Brazil
07/08 - 2025
VĐQG Brazil
04/08 - 2025
Cúp quốc gia Brazil
30/07 - 2025
VĐQG Brazil
27/07 - 2025
24/07 - 2025
21/07 - 2025

Thành tích gần đây Botafogo RJ

VĐQG Brazil
31/08 - 2025
Cúp quốc gia Brazil
28/08 - 2025
VĐQG Brazil
25/08 - 2025
Copa Libertadores
22/08 - 2025
VĐQG Brazil
18/08 - 2025
Copa Libertadores
15/08 - 2025
VĐQG Brazil
10/08 - 2025
Cúp quốc gia Brazil
07/08 - 2025
VĐQG Brazil
04/08 - 2025
Cúp quốc gia Brazil
30/07 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Brazil

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FlamengoFlamengo2114523547H T T T H
2CruzeiroCruzeiro2213542044T B H T T
3PalmeirasPalmeiras2013431243T H T T T
4BahiaBahia201064736T H H T T
5Botafogo FRBotafogo FR2010551735B T B T T
6MirassolMirassol209831435H T B H T
7Sao PauloSao Paulo22886332T T H T B
8RB BragantinoRB Bragantino229310-530B B B T B
9FluminenseFluminense20848-328T H T B H
10CearaCeara21759-126H B T H B
11CorinthiansCorinthians22688-526H H B B T
12GremioGremio21678-625B B T H H
13Atletico MGAtletico MG20668-424B T H B B
14InternacionalInternacional20668-524H B T B B
15Santos FCSantos FC216411-1122T T B B H
16VitoriaVitoria224108-1322H H B H B
17JuventudeJuventude216312-2221T H T B T
18Vasco da GamaVasco da Gama205411-219B H T B B
19FortalezaFortaleza203611-1315B H B B B
20Sport RecifeSport Recife191711-1810H H T H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow