Thứ Bảy, 30/08/2025
Ytalo (Kiến tạo: Jadsom)
20
Natan (Kiến tạo: Bruno Praxedes)
27
Sorriso
31
Edson
32
Jorginho
33
Luan Candido
45+1'
Rickson
45+3'
Diego Churin (Thay: Jorginho)
46
Hayner (Thay: Jefferson)
46
Luiz Fernando (Thay: Shaylon)
46
Leo Ortiz (Kiến tạo: Bruno Praxedes)
59
Ramires (Thay: Jadsom)
64
Helio Junio (Thay: Sorriso)
64
Alerrandro (Thay: Ytalo)
64
Fernando Edson (Thay: Marlon Freitas)
71
Rickson (Thay: Wellington Rato)
71
Carlos Eduardo (Thay: Bruno Tubarao)
78
Miguel Silveira dos Santos (Thay: Lucas Evangelista)
82
Dudu
83

Thống kê trận đấu Bragantino vs Atletico GO

số liệu thống kê
Bragantino
Bragantino
Atletico GO
Atletico GO
58 Kiểm soát bóng 42
12 Phạm lỗi 9
0 Ném biên 0
1 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
13 Phạt góc 2
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
8 Sút trúng đích 3
3 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Bragantino vs Atletico GO

Bragantino (4-2-3-1): Cleiton Schwengber (18), Aderlan (13), Leo Ortiz (3), Natan (21), Luan Candido (36), Jadsom (5), Lucas Evangelista (8), Bruno Tubarao (20), Bruno Praxedes (25), Sorriso (27), Ytalo (15)

Atletico GO (4-2-3-1): Luan Polli (1), Dudu (2), Wanderson (3), Edson (4), Jefferson (6), Marlon Freitas (8), Gabriel Baralhas (5), Shaylon (7), Jorginho (10), Leo Pereira (11), Wellington Rato (9)

Bragantino
Bragantino
4-2-3-1
18
Cleiton Schwengber
13
Aderlan
3
Leo Ortiz
21
Natan
36
Luan Candido
5
Jadsom
8
Lucas Evangelista
20
Bruno Tubarao
25
Bruno Praxedes
27
Sorriso
15
Ytalo
9
Wellington Rato
11
Leo Pereira
10
Jorginho
7
Shaylon
5
Gabriel Baralhas
8
Marlon Freitas
6
Jefferson
4
Edson
3
Wanderson
2
Dudu
1
Luan Polli
Atletico GO
Atletico GO
4-2-3-1
Thay người
64’
Ytalo
Alerrandro
46’
Shaylon
Luiz Fernando
64’
Sorriso
Helio Junio
46’
Jefferson
Hayner
64’
Jadsom
Ramires
46’
Jorginho
Diego Churin
78’
Bruno Tubarao
Carlos Eduardo
71’
Wellington Rato
Rickson
82’
Lucas Evangelista
Miguel Silveira dos Santos
71’
Marlon Freitas
Fernando Edson
Cầu thủ dự bị
Alerrandro
Ramon
Helio Junio
Brian Montenegro
Ramires
Luiz Fernando
Jan Hurtado
Leandro Barcia
Renan Victor
Rickson
Carlos Eduardo
Fernando Edson
Miguel Silveira dos Santos
Gabriel Noga
Jose Hurtado
Hayner
Leonardo Realpe
Ronaldo
Julio Cesar
Diego Churin
Lucas Lima

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Brazil
13/10 - 2021
18/04 - 2022
07/08 - 2022
04/07 - 2024
10/11 - 2024

Thành tích gần đây Bragantino

VĐQG Brazil
24/08 - 2025
17/08 - 2025
10/08 - 2025
Cúp quốc gia Brazil
07/08 - 2025
VĐQG Brazil
04/08 - 2025
Cúp quốc gia Brazil
30/07 - 2025
VĐQG Brazil
27/07 - 2025
24/07 - 2025
21/07 - 2025
17/07 - 2025

Thành tích gần đây Atletico GO

Hạng 2 Brazil
25/08 - 2025
18/08 - 2025
11/08 - 2025
05/08 - 2025
28/07 - 2025
23/07 - 2025
19/07 - 2025
13/07 - 2025
04/07 - 2025
H1: 1-1
29/06 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Brazil

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FlamengoFlamengo2014423546T H T T T
2PalmeirasPalmeiras1913331242T H T T T
3CruzeiroCruzeiro2112541941B T B H T
4BahiaBahia1910631036T H H T T
5Botafogo FRBotafogo FR199551432H B T B T
6MirassolMirassol198831132H T B H T
7Sao PauloSao Paulo21885432T T T H T
8RB BragantinoRB Bragantino21939-230B B B B T
9FluminenseFluminense19838-327B T H T B
10CearaCeara20758026T H B T H
11CorinthiansCorinthians21678-525H H B B T
12Atletico MGAtletico MG19667-324B T H B B
13InternacionalInternacional20668-524H B T B B
14GremioGremio20668-624T B B T H
15Santos FCSantos FC206311-1121H T T B B
16Vasco da GamaVasco da Gama205411-219B H T B B
17VitoriaVitoria213108-1419H H B H B
18JuventudeJuventude205312-2318B T H T B
19FortalezaFortaleza203611-1315B H B B B
20Sport RecifeSport Recife191711-1810H H T H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow