Trận đấu kết thúc! Trọng tài thổi còi mãn cuộc.
D. Sweeney (Thay: L. Freestone) 10 | |
Dan Sweeney (Thay: Lewis Freestone) 10 | |
George Lapslie (Thay: Bobby Pointon) 18 | |
Dan Kemp 61 | |
Dan Kemp 64 | |
Curtis Tilt 64 | |
Kayden Jackson (Thay: George Lapslie) 67 | |
Nick Powell (Thay: Jenson Metcalfe) 68 | |
Charlie Goode 73 | |
Dan Sweeney 76 | |
Beryly Lubala (Thay: Matthew Phillips) 78 | |
Louis Thompson (Thay: Dan Kemp) 78 | |
Paul Mullin (Thay: Joe Wright) 78 | |
Jordan Houghton (Thay: Daniel Phillips) 88 | |
Saxon Earley (Thay: Jamie Reid) 89 | |
Ibou Touray 90+1' |
Thống kê trận đấu Bradford City vs Stevenage


Diễn biến Bradford City vs Stevenage
Thẻ vàng cho Ibou Touray.
Jamie Reid rời sân và được thay thế bởi Saxon Earley.
Daniel Phillips rời sân và được thay thế bởi Jordan Houghton.
Daniel Phillips rời sân và được thay thế bởi Jordan Houghton.
Joe Wright rời sân và được thay thế bởi Paul Mullin.
Dan Kemp rời sân và được thay thế bởi Louis Thompson.
Matthew Phillips rời sân và được thay thế bởi Beryly Lubala.
Thẻ vàng cho Dan Sweeney.
Thẻ vàng cho Charlie Goode.
Jenson Metcalfe rời sân và được thay thế bởi Nick Powell.
George Lapslie rời sân và được thay thế bởi Kayden Jackson.
Thẻ vàng cho Curtis Tilt.
Thẻ vàng cho Dan Kemp.
V À A A O O O - Dan Kemp đã ghi bàn!
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Bobby Pointon rời sân và được thay thế bởi George Lapslie.
Lewis Freestone rời sân và được thay thế bởi Dan Sweeney.
Thay người, Stevenage. Dan Sweeney thay thế Lewis Freestone do chấn thương.
Trì hoãn kết thúc. Họ đã sẵn sàng để tiếp tục.
Đội hình xuất phát Bradford City vs Stevenage
Bradford City (3-4-2-1): Sam Walker (1), Aden Baldwin (15), Joe Wright (4), Curtis Tilt (26), Josh Neufville (7), Jenson Metcalfe (21), Max Power (6), Ibou Touray (3), Antoni Sarcevic (10), Bobby Pointon (23), Stephen Humphrys (11)
Stevenage (3-4-1-2): Filip Marschall (1), Charlie Goode (15), Carl Piergianni (5), Lewis Freestone (16), Lewis Freestone (16), Jasper Pattenden (17), Daniel Phillips (8), Harvey White (18), Jordan Roberts (11), Dan Kemp (10), Matt Phillips (25), Jamie Reid (19)


| Thay người | |||
| 18’ | Kayden Jackson George Lapslie | 10’ | Lewis Freestone Dan Sweeney |
| 67’ | George Lapslie Kayden Jackson | 78’ | Dan Kemp Louis Thompson |
| 68’ | Jenson Metcalfe Nick Powell | 78’ | Matthew Phillips Beryly Lubala |
| 78’ | Joe Wright Paul Mullin | 88’ | Daniel Phillips Jordan Houghton |
| 89’ | Jamie Reid Saxon Earley | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Joe Hilton | Dan Sweeney | ||
Lee Evans | Taye Ashby-Hammond | ||
Paul Mullin | Jordan Houghton | ||
Kayden Jackson | Dan Sweeney | ||
Nick Powell | Saxon Earley | ||
Matthew Pennington | Louis Thompson | ||
George Lapslie | Beryly Lubala | ||
Phoenix Patterson | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Bradford City
Thành tích gần đây Stevenage
Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 42 | 28 | 9 | 5 | 43 | 93 | H T T T T | |
| 2 | 41 | 24 | 9 | 8 | 34 | 81 | T B H H T | |
| 3 | 42 | 21 | 8 | 13 | 6 | 71 | H B T T B | |
| 4 | 42 | 18 | 16 | 8 | 15 | 70 | H B T H B | |
| 5 | 40 | 19 | 10 | 11 | 9 | 67 | T H T T H | |
| 6 | 41 | 19 | 10 | 12 | 5 | 67 | B T H T T | |
| 7 | 42 | 19 | 6 | 17 | 8 | 63 | T T B T H | |
| 8 | 42 | 17 | 11 | 14 | 9 | 62 | H B H T H | |
| 9 | 43 | 16 | 14 | 13 | 7 | 62 | B T H B B | |
| 10 | 41 | 17 | 10 | 14 | 7 | 61 | T T H T T | |
| 11 | 43 | 16 | 12 | 15 | 12 | 60 | B T B B H | |
| 12 | 40 | 14 | 12 | 14 | -2 | 54 | H B H B T | |
| 13 | 40 | 13 | 14 | 13 | 7 | 53 | H T T H B | |
| 14 | 42 | 15 | 8 | 19 | -21 | 53 | T T B B T | |
| 15 | 42 | 13 | 13 | 16 | -10 | 52 | T B H T T | |
| 16 | 41 | 15 | 6 | 20 | 2 | 51 | T H B H B | |
| 17 | 43 | 13 | 12 | 18 | -10 | 51 | T B H H T | |
| 18 | 43 | 14 | 9 | 20 | -14 | 51 | H T T B T | |
| 19 | 42 | 14 | 8 | 20 | -9 | 50 | T H H B B | |
| 20 | 42 | 14 | 8 | 20 | -14 | 50 | H B B B B | |
| 21 | 43 | 12 | 11 | 20 | -8 | 47 | B H B T H | |
| 22 | 41 | 9 | 10 | 22 | -26 | 37 | B B H B B | |
| 23 | 41 | 9 | 8 | 24 | -26 | 35 | B B B B B | |
| 24 | 39 | 8 | 10 | 21 | -24 | 34 | B T B B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch