Thẻ vàng cho Paul Mullin.
Josh Koroma 26 | |
Antoni Sarcevic (Kiến tạo: Josh Neufville) 33 | |
F. Fawunmi (Thay: J. Koroma) 40 | |
Favour Fawunmi (Thay: Josh Koroma) 40 | |
Oliver O'Neill 43 | |
Sean Clare 45 | |
Jack Simpson (Thay: Daniel Happe) 53 | |
Tom James (Thay: Kaelan Casey) 53 | |
Favour Fawunmi 54 | |
Matthew Pennington 59 | |
Tyreik Samuel Wright 61 | |
Curtis Tilt 61 | |
Max Power 67 | |
Stephen Humphrys (Thay: Bobby Pointon) 71 | |
Paul Mullin (Thay: Ethan Wheatley) 71 | |
Tyreeq Bakinson (Thay: Dylan Levitt) 74 | |
Aden Baldwin 75 | |
Antoni Sarcevic 79 | |
Antoni Sarcevic 86 | |
Paul Mullin 87 |
Thống kê trận đấu Bradford City vs Leyton Orient


Diễn biến Bradford City vs Leyton Orient
Thẻ vàng cho Antoni Sarcevic.
V À A A O O O - Antoni Sarcevic ghi bàn!
ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - Aden Baldwin nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!
Dylan Levitt rời sân và được thay thế bởi Tyreeq Bakinson.
Ethan Wheatley rời sân và được thay thế bởi Paul Mullin.
Bobby Pointon rời sân và được thay thế bởi Stephen Humphrys.
Thẻ vàng cho Max Power.
Thẻ vàng cho Curtis Tilt.
Thẻ vàng cho Tyreik Samuel Wright.
Thẻ vàng cho Matthew Pennington.
Thẻ vàng cho Favour Fawunmi.
Kaelan Casey rời sân và được thay thế bởi Tom James.
Daniel Happe rời sân và được thay thế bởi Jack Simpson.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một
Thẻ vàng cho Sean Clare.
V À A A O O O - Oliver O'Neill đã ghi bàn!
V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
Josh Koroma rời sân và được thay thế bởi Favour Fawunmi.
Josh Neufville đã kiến tạo cho bàn thắng.
Đội hình xuất phát Bradford City vs Leyton Orient
Bradford City (3-4-2-1): Sam Walker (1), Matthew Pennington (28), Aden Baldwin (15), Curtis Tilt (26), Josh Neufville (7), Max Power (6), Jenson Metcalfe (21), Tyreik Wright (17), Antoni Sarcevic (10), Bobby Pointon (23), Ethan Wheatley (27)
Leyton Orient (3-4-2-1): Will Dennis (12), Kaelan Casey (16), Will Forrester (6), Dan Happe (5), Theo Archibald (44), Dylan Levitt (24), Sean Clare (28), James Morris (3), Josh Koroma (17), Josh Koroma (17), Oliver O'Neill (7), Dominic Ballard (32)


| Thay người | |||
| 71’ | Bobby Pointon Stephen Humphrys | 40’ | Josh Koroma Favour Fawunmi |
| 71’ | Ethan Wheatley Paul Mullin | 53’ | Kaelan Casey Tom James |
| 53’ | Daniel Happe Jack Simpson | ||
| 74’ | Dylan Levitt Tyreeq Bakinson | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Joe Hilton | Favour Fawunmi | ||
Ibou Touray | Killian Cahill | ||
Lee Evans | Tom James | ||
Stephen Humphrys | Jack Simpson | ||
Paul Mullin | Demetri Mitchell | ||
Will Swan | Tyreeq Bakinson | ||
Harrison Ashby | Favour Fawunmi | ||
Charlie Wellens | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Bradford City
Thành tích gần đây Leyton Orient
Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 35 | 22 | 8 | 5 | 34 | 74 | H T T T T | |
| 2 | 35 | 22 | 6 | 7 | 30 | 72 | T T B T B | |
| 3 | 36 | 17 | 13 | 6 | 17 | 64 | H H H T T | |
| 4 | 35 | 18 | 7 | 10 | 6 | 61 | T B T B T | |
| 5 | 34 | 16 | 8 | 10 | 4 | 56 | H B T B B | |
| 6 | 36 | 16 | 7 | 13 | 10 | 55 | B B T B T | |
| 7 | 35 | 14 | 12 | 9 | 7 | 54 | T H H T T | |
| 8 | 34 | 15 | 9 | 10 | 3 | 54 | T T B T T | |
| 9 | 36 | 14 | 11 | 11 | 13 | 53 | H T T T B | |
| 10 | 35 | 15 | 4 | 16 | 0 | 49 | T T T B T | |
| 11 | 35 | 13 | 8 | 14 | 1 | 47 | B B H H B | |
| 12 | 33 | 13 | 8 | 12 | 0 | 47 | T B T B T | |
| 13 | 35 | 14 | 4 | 17 | 1 | 46 | T B B H H | |
| 14 | 34 | 13 | 7 | 14 | -6 | 46 | H B T H T | |
| 15 | 35 | 11 | 9 | 15 | -2 | 42 | H H B H B | |
| 16 | 33 | 10 | 11 | 12 | 2 | 41 | B B B H H | |
| 17 | 36 | 10 | 10 | 16 | -12 | 40 | H T B H B | |
| 18 | 34 | 11 | 6 | 17 | -20 | 39 | B T T B B | |
| 19 | 34 | 9 | 11 | 14 | -11 | 38 | B T B T H | |
| 20 | 35 | 10 | 8 | 17 | -14 | 38 | B T H B H | |
| 21 | 34 | 10 | 6 | 18 | -13 | 36 | H B T B B | |
| 22 | 35 | 9 | 8 | 18 | -15 | 35 | B B T H B | |
| 23 | 36 | 9 | 8 | 19 | -17 | 35 | B B B H B | |
| 24 | 32 | 6 | 9 | 17 | -18 | 27 | H B H T H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch