Đó là tất cả! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
David Turnbull (Kiến tạo: Ollie Tanner) 14 | |
Calum Chambers (Kiến tạo: Ollie Tanner) 24 | |
Curtis Tilt 26 | |
Chris Willock 31 | |
Stephen Humphrys (Thay: Will Swan) 46 | |
Louie Sibley (Thay: Tyreik Samuel Wright) 46 | |
Joel Colwill (Thay: Perry Ng) 46 | |
Jenson Metcalfe (Kiến tạo: Josh Neufville) 59 | |
Cian Ashford (Thay: Chris Willock) 64 | |
Isaak Davies (Thay: Ollie Tanner) 64 | |
Harrison Ashby (Thay: Josh Neufville) 68 | |
Joe White (Thay: Bobby Pointon) 68 | |
Aden Baldwin 70 | |
Joel Colwill 75 | |
Callum Robinson (Thay: Alex Robertson) 78 | |
William Fish (Thay: Yousef Salech) 85 | |
Joe White 87 | |
Joe Wright (Thay: Ibou Touray) 90 |
Thống kê trận đấu Bradford City vs Cardiff City


Diễn biến Bradford City vs Cardiff City
Ibou Touray rời sân và được thay thế bởi Joe Wright.
Thẻ vàng cho Joe White.
Yousef Salech rời sân và được thay thế bởi William Fish.
Alex Robertson rời sân và được thay thế bởi Callum Robinson.
Thẻ vàng cho Joel Colwill.
Thẻ vàng cho Aden Baldwin.
Bobby Pointon rời sân và được thay thế bởi Joe White.
Josh Neufville rời sân và được thay thế bởi Harrison Ashby.
Ollie Tanner rời sân và được thay thế bởi Isaak Davies.
Chris Willock rời sân và được thay thế bởi Cian Ashford.
Josh Neufville đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Jenson Metcalfe đã ghi bàn!
Perry Ng rời sân và được thay thế bởi Joel Colwill.
Tyreik Samuel Wright rời sân và được thay thế bởi Louie Sibley.
Will Swan rời sân và được thay thế bởi Stephen Humphrys.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Chris Willock.
Thẻ vàng cho Curtis Tilt.
Ollie Tanner đã kiến tạo cho bàn thắng.
Đội hình xuất phát Bradford City vs Cardiff City
Bradford City (3-4-2-1): Sam Walker (1), Aden Baldwin (15), Curtis Tilt (26), Ibou Touray (3), Josh Neufville (7), Max Power (6), Jenson Metcalfe (21), Tyreik Wright (17), Antoni Sarcevic (10), Bobby Pointon (23), Will Swan (24)
Cardiff City (4-2-3-1): Nathan Trott (13), Perry Ng (38), Gabriel Osho (4), Calum Chambers (12), Joel Bagan (3), Ryan Wintle (6), Alex Robertson (18), Ollie Tanner (11), David Turnbull (14), Chris Willock (16), Yousef Salech (22)


| Thay người | |||
| 46’ | Will Swan Stephen Humphrys | 46’ | Perry Ng Joel Colwill |
| 46’ | Tyreik Samuel Wright Louie Sibley | 64’ | Chris Willock Cian Ashford |
| 68’ | Bobby Pointon Joe White | 64’ | Ollie Tanner Isaak Davies |
| 68’ | Josh Neufville Harrison Ashby | 78’ | Alex Robertson Callum Robinson |
| 90’ | Ibou Touray Joe Wright | 85’ | Yousef Salech Will Fish |
| Cầu thủ dự bị | |||
Joe Hilton | Matthew Turner | ||
Joe Wright | Will Fish | ||
Stephen Humphrys | Dylan Lawlor | ||
Tommy Leigh | Joel Colwill | ||
Joe White | Cian Ashford | ||
Harrison Ashby | Isaak Davies | ||
Louie Sibley | Callum Robinson | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Bradford City
Thành tích gần đây Cardiff City
Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 17 | 4 | 5 | 19 | 55 | T H T H T | |
| 2 | 26 | 14 | 7 | 5 | 14 | 49 | T T H T H | |
| 3 | 25 | 13 | 7 | 5 | 8 | 46 | T T B T B | |
| 4 | 26 | 13 | 6 | 7 | 5 | 45 | T H B T T | |
| 5 | 27 | 11 | 10 | 6 | 8 | 43 | H H B T H | |
| 6 | 27 | 11 | 6 | 10 | 8 | 39 | T H H B B | |
| 7 | 26 | 11 | 6 | 9 | 5 | 39 | T T B T H | |
| 8 | 25 | 10 | 8 | 7 | 4 | 38 | B H B B H | |
| 9 | 26 | 9 | 9 | 8 | 5 | 36 | B H H T T | |
| 10 | 24 | 10 | 5 | 9 | 6 | 35 | B T T T T | |
| 11 | 25 | 9 | 8 | 8 | 2 | 35 | T H T T B | |
| 12 | 26 | 11 | 2 | 13 | -2 | 35 | H T B T B | |
| 13 | 25 | 10 | 3 | 12 | 5 | 33 | B T T H T | |
| 14 | 26 | 10 | 3 | 13 | -6 | 33 | B H H T T | |
| 15 | 22 | 9 | 5 | 8 | 1 | 32 | B B B H T | |
| 16 | 26 | 9 | 5 | 12 | -4 | 32 | B B B H T | |
| 17 | 25 | 9 | 4 | 12 | -7 | 31 | H B T B B | |
| 18 | 25 | 7 | 9 | 9 | -2 | 30 | B T H B B | |
| 19 | 25 | 8 | 6 | 11 | -9 | 30 | T B B B T | |
| 20 | 26 | 8 | 5 | 13 | -7 | 29 | T T B B B | |
| 21 | 25 | 8 | 5 | 12 | -7 | 29 | B B H H B | |
| 22 | 25 | 7 | 5 | 13 | -16 | 26 | B B B H T | |
| 23 | 25 | 6 | 6 | 13 | -14 | 24 | B B B B B | |
| 24 | 24 | 4 | 6 | 14 | -16 | 18 | B B B T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch