Thứ Tư, 04/03/2026
Kieffer Moore (Thay: Jefferson Lerma)
59
Scott McKenna
82
Kieffer Moore (Kiến tạo: Philip Billing)
83
Richie Laryea (Thay: Jack Colback)
84
Joe Lolley (Thay: Steve Cook)
84
Alex Mighten (Thay: Philip Zinckernagel)
85
Ben Pearson (Thay: Ryan Christie)
88
Chris Mepham (Thay: Jaidon Anthony)
89
Mark Travers
90
Dominic Solanke
90
Djed Spence
90+1'
Mark Travers
90+6'
Dominic Solanke
90+8'

Thống kê trận đấu Bournemouth vs Nottingham Forest

số liệu thống kê
Bournemouth
Bournemouth
Nottingham Forest
Nottingham Forest
59 Kiểm soát bóng 41
3 Sút trúng đích 2
4 Sút không trúng đích 4
4 Phạt góc 3
0 Việt vị 5
7 Phạm lỗi 14
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Bournemouth vs Nottingham Forest

Tất cả (18)
90+9'

Đó là nó! Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc

90+8' Thẻ vàng cho Dominic Solanke.

Thẻ vàng cho Dominic Solanke.

90+8' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

90+6' Thẻ vàng cho Mark Travers.

Thẻ vàng cho Mark Travers.

90+1' Thẻ vàng cho Djed Spence.

Thẻ vàng cho Djed Spence.

89'

Jaidon Anthony sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Chris Mepham.

88'

Ryan Christie ra sân và anh ấy được thay thế bởi Ben Pearson.

85'

Philip Zinckernagel sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Alex Mighten.

84'

Philip Zinckernagel sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Alex Mighten.

84'

Philip Zinckernagel sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

84'

Jack Colback sắp ra sân và anh ấy được thay thế bởi Richie Laryea.

84'

Steve Cook sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Joe Lolley.

83' G O O O A A A L - Kieffer Moore là mục tiêu!

G O O O A A A L - Kieffer Moore là mục tiêu!

82' Thẻ vàng cho Scott McKenna.

Thẻ vàng cho Scott McKenna.

82' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

59'

Jefferson Lerma sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Kieffer Moore.

46'

Hiệp hai đang diễn ra.

45+3'

Đã hết! Trọng tài thổi còi trong hiệp một

Đội hình xuất phát Bournemouth vs Nottingham Forest

Bournemouth (4-2-3-1): Mark Travers (42), Adam Smith (15), Nathaniel Phillips (2), Lloyd Kelly (5), Jordan Zemura (33), Jefferson Lerma (8), Lewis Cook (4), Ryan Christie (10), Philip Billing (29), Jaidon Anthony (32), Dominic Solanke (9)

Nottingham Forest (3-4-1-2): Brice Samba (30), Joe Worrall (4), Steve Cook (27), Scott McKenna (26), Djed Spence (2), Ryan Yates (22), James Garner (37), Jack Colback (8), Philip Zinckernagel (11), Brennan Johnson (20), Sam Surridge (16)

Bournemouth
Bournemouth
4-2-3-1
42
Mark Travers
15
Adam Smith
2
Nathaniel Phillips
5
Lloyd Kelly
33
Jordan Zemura
8
Jefferson Lerma
4
Lewis Cook
10
Ryan Christie
29
Philip Billing
32
Jaidon Anthony
9
Dominic Solanke
16
Sam Surridge
20
Brennan Johnson
11
Philip Zinckernagel
8
Jack Colback
37
James Garner
22
Ryan Yates
2
Djed Spence
26
Scott McKenna
27
Steve Cook
4
Joe Worrall
30
Brice Samba
Nottingham Forest
Nottingham Forest
3-4-1-2
Thay người
59’
Jefferson Lerma
Kieffer Moore
84’
Jack Colback
Richie Laryea
88’
Ryan Christie
Ben Pearson
84’
Steve Cook
Joe Lolley
89’
Jaidon Anthony
Chris Mepham
85’
Philip Zinckernagel
Alex Mighten
Cầu thủ dự bị
Freddie Woodman
Ethan Horvath
Ethan Laird
Tobias Figueiredo
Chris Mepham
Richie Laryea
Robert Brady
Cafu
Ben Pearson
Joe Lolley
Siriki Dembele
Alex Mighten
Kieffer Moore
Xande Silva
Huấn luyện viên

Andoni Iraola

Vitor Pereira

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Anh
14/08 - 2021
04/05 - 2022
Premier League
03/09 - 2022
21/01 - 2023
23/12 - 2023
04/02 - 2024
17/08 - 2024
25/01 - 2025
26/10 - 2025

Thành tích gần đây Bournemouth

Premier League
04/03 - 2026
28/02 - 2026
22/02 - 2026
11/02 - 2026
07/02 - 2026
31/01 - 2026
25/01 - 2026
20/01 - 2026
Cúp FA
10/01 - 2026
H1: 0-0 | HP: 1-1 | Pen: 7-6
Premier League
08/01 - 2026

Thành tích gần đây Nottingham Forest

Premier League
01/03 - 2026
Europa League
27/02 - 2026
Premier League
22/02 - 2026
Europa League
20/02 - 2026
Premier League
12/02 - 2026
07/02 - 2026
01/02 - 2026
Europa League
30/01 - 2026
Premier League
25/01 - 2026
Europa League
23/01 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Coventry CityCoventry City3521863471H T T T T
2MiddlesbroughMiddlesbrough3519971966T B H H T
3Ipswich TownIpswich Town3418972663T B T T T
4MillwallMillwall351889762T T B T T
5Hull CityHull City3518611760B B T T B
6WrexhamWrexham3515128957B H T T T
7SouthamptonSouthampton351411101153T T H T T
8Derby CountyDerby County3514912651B T B B T
9WatfordWatford35131210451B H T B T
10Bristol CityBristol City3514813450T H B T B
11Preston North EndPreston North End35121310149T H B H B
12Birmingham CityBirmingham City35131012049T H T B B
13Sheffield UnitedSheffield United3515317248B T T B T
14Stoke CityStoke City3513814547H B H T B
15QPRQPR3513814-847H B T B B
16SwanseaSwansea3513715-346T B T H B
17Norwich CityNorwich City3513616345T T B T T
18Charlton AthleticCharlton Athletic35101114-1141T B H H B
19PortsmouthPortsmouth3410915-1039B T T B B
20Blackburn RoversBlackburn Rovers3510817-1338B T T B B
21West BromWest Brom359818-1835H H B H B
22LeicesterLeicester35101015-934B B H H B
23Oxford UnitedOxford United3571117-1632H B H B T
24Sheffield WednesdaySheffield Wednesday351826-500B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow