Thứ Bảy, 29/11/2025
Kieffer Moore (Thay: Jefferson Lerma)
59
Scott McKenna
82
Kieffer Moore (Kiến tạo: Philip Billing)
83
Richie Laryea (Thay: Jack Colback)
84
Joe Lolley (Thay: Steve Cook)
84
Alex Mighten (Thay: Philip Zinckernagel)
85
Ben Pearson (Thay: Ryan Christie)
88
Chris Mepham (Thay: Jaidon Anthony)
89
Mark Travers
90
Dominic Solanke
90
Djed Spence
90+1'
Mark Travers
90+6'
Dominic Solanke
90+8'

Thống kê trận đấu Bournemouth vs Nottingham Forest

số liệu thống kê
Bournemouth
Bournemouth
Nottingham Forest
Nottingham Forest
59 Kiểm soát bóng 41
7 Phạm lỗi 14
0 Ném biên 0
0 Việt vị 5
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 3
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 2
4 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Bournemouth vs Nottingham Forest

Tất cả (18)
90+9'

Đó là nó! Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc

90+8' Thẻ vàng cho Dominic Solanke.

Thẻ vàng cho Dominic Solanke.

90+8' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

90+6' Thẻ vàng cho Mark Travers.

Thẻ vàng cho Mark Travers.

90+1' Thẻ vàng cho Djed Spence.

Thẻ vàng cho Djed Spence.

89'

Jaidon Anthony sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Chris Mepham.

88'

Ryan Christie ra sân và anh ấy được thay thế bởi Ben Pearson.

85'

Philip Zinckernagel sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Alex Mighten.

84'

Philip Zinckernagel sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Alex Mighten.

84'

Philip Zinckernagel sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

84'

Jack Colback sắp ra sân và anh ấy được thay thế bởi Richie Laryea.

84'

Steve Cook sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Joe Lolley.

83' G O O O A A A L - Kieffer Moore là mục tiêu!

G O O O A A A L - Kieffer Moore là mục tiêu!

82' Thẻ vàng cho Scott McKenna.

Thẻ vàng cho Scott McKenna.

82' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

59'

Jefferson Lerma sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Kieffer Moore.

46'

Hiệp hai đang diễn ra.

45+3'

Đã hết! Trọng tài thổi còi trong hiệp một

Đội hình xuất phát Bournemouth vs Nottingham Forest

Bournemouth (4-2-3-1): Mark Travers (42), Adam Smith (15), Nathaniel Phillips (2), Lloyd Kelly (5), Jordan Zemura (33), Jefferson Lerma (8), Lewis Cook (4), Ryan Christie (10), Philip Billing (29), Jaidon Anthony (32), Dominic Solanke (9)

Nottingham Forest (3-4-1-2): Brice Samba (30), Joe Worrall (4), Steve Cook (27), Scott McKenna (26), Djed Spence (2), Ryan Yates (22), James Garner (37), Jack Colback (8), Philip Zinckernagel (11), Brennan Johnson (20), Sam Surridge (16)

Bournemouth
Bournemouth
4-2-3-1
42
Mark Travers
15
Adam Smith
2
Nathaniel Phillips
5
Lloyd Kelly
33
Jordan Zemura
8
Jefferson Lerma
4
Lewis Cook
10
Ryan Christie
29
Philip Billing
32
Jaidon Anthony
9
Dominic Solanke
16
Sam Surridge
20
Brennan Johnson
11
Philip Zinckernagel
8
Jack Colback
37
James Garner
22
Ryan Yates
2
Djed Spence
26
Scott McKenna
27
Steve Cook
4
Joe Worrall
30
Brice Samba
Nottingham Forest
Nottingham Forest
3-4-1-2
Thay người
59’
Jefferson Lerma
Kieffer Moore
84’
Jack Colback
Richie Laryea
88’
Ryan Christie
Ben Pearson
84’
Steve Cook
Joe Lolley
89’
Jaidon Anthony
Chris Mepham
85’
Philip Zinckernagel
Alex Mighten
Cầu thủ dự bị
Freddie Woodman
Ethan Horvath
Ethan Laird
Tobias Figueiredo
Chris Mepham
Richie Laryea
Robert Brady
Cafu
Ben Pearson
Joe Lolley
Siriki Dembele
Alex Mighten
Kieffer Moore
Xande Silva
Huấn luyện viên

Andoni Iraola

Sean Dyche

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Anh
14/08 - 2021
04/05 - 2022
Premier League
03/09 - 2022
21/01 - 2023
23/12 - 2023
04/02 - 2024
17/08 - 2024
25/01 - 2025
26/10 - 2025

Thành tích gần đây Bournemouth

Premier League
22/11 - 2025
09/11 - 2025
02/11 - 2025
26/10 - 2025
18/10 - 2025
04/10 - 2025
27/09 - 2025
21/09 - 2025
13/09 - 2025
30/08 - 2025

Thành tích gần đây Nottingham Forest

Europa League
28/11 - 2025
Premier League
22/11 - 2025
09/11 - 2025
Europa League
07/11 - 2025
Premier League
01/11 - 2025
26/10 - 2025
Europa League
24/10 - 2025
Premier League
18/10 - 2025
05/10 - 2025
Europa League
03/10 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Coventry CityCoventry City1712413040
2Stoke CityStoke City1810351433
3MiddlesbroughMiddlesbrough17863430
4Bristol CityBristol City18855629
5MillwallMillwall17845-428
6Ipswich TownIpswich Town177641127
7Preston North EndPreston North End17764527
8Derby CountyDerby County17755126
9Birmingham CityBirmingham City17746625
10WrexhamWrexham17674325
11Hull CityHull City18747-225
12QPRQPR17746-425
13SouthamptonSouthampton17665424
14WatfordWatford17665224
15LeicesterLeicester18666-324
16Charlton AthleticCharlton Athletic17656-323
17West BromWest Brom17647-322
18Blackburn RoversBlackburn Rovers16619-519
19Sheffield UnitedSheffield United186111-619
20Oxford UnitedOxford United18468-518
21SwanseaSwansea17458-817
22PortsmouthPortsmouth18459-1017
23Norwich CityNorwich City172411-1210
24Sheffield WednesdaySheffield Wednesday171511-210
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow