Trận đấu kết thúc! Trọng tài thổi còi mãn cuộc.
- Capuano, Gabin
17 - Gabin Capuano
17 - Louis Siliadin
41 - Aurelien Platret (Thay: Louis Siliadin)
57 - Julien Boyer (Thay: Emmanuel Kouassi)
65 - Exauce Mpembele (Thay: Noah Fatar)
65 - Sonny Duflos
80 - Corentin Fatou (Thay: Gabin Capuano)
80 - Sonny Duflos (Thay: Joffrey Bultel)
80 - Exauce Mpembele
82
- Etoga, Cyril
19 - Loic Etoga
19 - Issiaka Karamoko
41 - Alexandre Zaouai (Thay: Issiaka Karamoko)
63 - Ayman Aiki (Thay: Jeremy Sebas)
76 - Maxime Ble (Thay: Felix Tomi)
76 - Yahya Bathily (Thay: Loic Etoga)
85 - Juan Guevara (Thay: Anthony Roncaglia)
85 - Maxime Ble
86 - Juan Guevara
87
Thống kê trận đấu Boulogne vs SC Bastia
Diễn biến Boulogne vs SC Bastia
Tất cả (24)
Mới nhất
|
Cũ nhất
Thẻ vàng cho Juan Guevara.
Thẻ vàng cho Maxime Ble.
Anthony Roncaglia rời sân và được thay thế bởi Juan Guevara.
Loic Etoga rời sân và được thay thế bởi Yahya Bathily.
V À A A O O O - Exauce Mpembele ghi bàn!
Joffrey Bultel rời sân và được thay thế bởi Sonny Duflos.
Gabin Capuano rời sân và được thay thế bởi Corentin Fatou.
Thẻ vàng cho Sonny Duflos.
Felix Tomi rời sân và được thay thế bởi Maxime Ble.
Jeremy Sebas rời sân và được thay thế bởi Ayman Aiki.
Noah Fatar rời sân và được thay thế bởi Exauce Mpembele.
Emmanuel Kouassi rời sân và được thay thế bởi Julien Boyer.
Issiaka Karamoko rời sân và được thay thế bởi Alexandre Zaouai.
Louis Siliadin rời sân và được thay thế bởi Aurelien Platret.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một
Thẻ vàng cho Louis Siliadin.
Thẻ vàng cho Issiaka Karamoko.
Thẻ vàng cho [player1].
Thẻ vàng cho Loic Etoga.
Thẻ vàng cho [player1].
Thẻ vàng cho Gabin Capuano.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Boulogne vs SC Bastia
Boulogne (5-4-1): Azamat Uriev (30), Demba Thiam (18), Siad Gourville (25), Adrien Pinot (15), Louis Siliadin (24), Emmanuel Kouassi (33), Noah Fatar (23), Joffrey Bultel (14), Nolan Binet (19), A. El Farissi (10), Gabin Capuano (26)
SC Bastia (4-2-3-1): Johny Placide (30), Tom Meynadier (24), Dominique Guidi (6), Anthony Roncaglia (4), Zakaria Ariss (5), Tom Ducrocq (13), Cyril Etoga (29), Felix Tomi (9), Issiaka Karamoko (8), Amine Boutrah (10), Jeremy Sebas (14)
| Thay người | |||
| 57’ | Louis Siliadin Aurelien Platret | 63’ | Issiaka Karamoko Alexandre Bi Zaouai |
| 65’ | Emmanuel Kouassi Julien Boyer | 76’ | Felix Tomi Maxime Ble |
| 65’ | Noah Fatar Exaucé Mpembele Boula | 76’ | Jeremy Sebas Ayman Aiki |
| 80’ | Joffrey Bultel Sonny Duflos | 85’ | Anthony Roncaglia Juan Guevara |
| 80’ | Gabin Capuano Corentin Fatou | 85’ | Loic Etoga Yahya Bathily |
| Cầu thủ dự bị | |||
Sonny Duflos | David Djedje | ||
Ibrahim Kone | Lisandru Olmeta | ||
Luka Boiteau | Juan Guevara | ||
Julien Boyer | Alexandre Bi Zaouai | ||
Aurelien Platret | Maxime Ble | ||
Exaucé Mpembele Boula | Ayman Aiki | ||
Corentin Fatou | Yahya Bathily | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Boulogne
Thành tích gần đây SC Bastia
Bảng xếp hạng Ligue 2
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 15 | 9 | 4 | 2 | 13 | 31 | H T H B T |
| 2 | | 15 | 9 | 2 | 4 | 11 | 29 | B T B T T |
| 3 | 15 | 8 | 4 | 3 | 6 | 28 | T B T H H | |
| 4 | | 15 | 7 | 4 | 4 | 8 | 25 | H T B T T |
| 5 | | 15 | 7 | 3 | 5 | 3 | 24 | T H T T B |
| 6 | 15 | 6 | 6 | 3 | 3 | 24 | T H T H T | |
| 7 | | 15 | 6 | 5 | 4 | -1 | 23 | B H T H T |
| 8 | | 15 | 6 | 5 | 4 | -2 | 23 | B B H H B |
| 9 | | 15 | 5 | 6 | 4 | 8 | 21 | T T T H H |
| 10 | | 15 | 5 | 4 | 6 | 1 | 19 | T B H B T |
| 11 | | 15 | 4 | 6 | 5 | -4 | 18 | T H B T H |
| 12 | | 15 | 4 | 5 | 6 | -3 | 17 | B H T T B |
| 13 | | 15 | 4 | 5 | 6 | -6 | 17 | B T B B H |
| 14 | | 15 | 3 | 6 | 6 | -4 | 15 | H B T B T |
| 15 | | 15 | 4 | 3 | 8 | -5 | 15 | T B B B B |
| 16 | 15 | 4 | 3 | 8 | -7 | 15 | B T B B B | |
| 17 | 15 | 4 | 3 | 8 | -7 | 15 | B B H H T | |
| 18 | | 15 | 1 | 4 | 10 | -14 | 7 | B T B B B |
| 19 | | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại