Trận đấu kết thúc! Trọng tài thổi còi mãn cuộc.
Hiroki Sekine 6 | |
Aurelien Platret (Kiến tạo: Noah Fatar) 10 | |
Hafiz Ibrahim (Kiến tạo: Thiemoko Diarra) 18 | |
Julien Boyer 19 | |
(Pen) Keito Nakamura 28 | |
Teddy Teuma (Kiến tạo: Sergio Akieme) 32 | |
Julien Boyer (Kiến tạo: Sonny Duflos) 34 | |
Keito Nakamura (Kiến tạo: Hafiz Ibrahim) 43 | |
Maxime Busi (Thay: Hiroki Sekine) 46 | |
Hafiz Ibrahim 47 | |
Aurelien Platret 52 | |
Norman Bassette (Thay: Hafiz Ibrahim) 58 | |
Amine Salama (Thay: Keito Nakamura) 58 | |
John Patrick (Thay: Teddy Teuma) 66 | |
Corentin Fatou (Thay: Nolan Binet) 67 | |
Joffrey Bultel (Thay: Sonny Duflos) 67 | |
Herve Toure (Thay: Aurelien Platret) 74 | |
Luka Boiteau (Thay: Noah Fatar) 79 | |
Amine El Farissi (Thay: Exauce Mpembele) 79 | |
Yohan Demoncy (Thay: Ange Martial Tia) 83 | |
Thiemoko Diarra (Kiến tạo: Maxime Busi) 90+2' |
Thống kê trận đấu Boulogne vs Reims


Diễn biến Boulogne vs Reims
Maxime Busi đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Thiemoko Diarra đã ghi bàn!
Ange Martial Tia rời sân và được thay thế bởi Yohan Demoncy.
Exauce Mpembele rời sân và được thay thế bởi Amine El Farissi.
Noah Fatar rời sân và được thay thế bởi Luka Boiteau.
Aurelien Platret rời sân và được thay thế bởi Herve Toure.
Sonny Duflos rời sân và được thay thế bởi Joffrey Bultel.
Nolan Binet rời sân và được thay thế bởi Corentin Fatou.
Teddy Teuma rời sân và được thay thế bởi John Patrick.
Keito Nakamura rời sân và được thay thế bởi Amine Salama.
Hafiz Ibrahim rời sân và được thay thế bởi Norman Bassette.
Thẻ vàng cho Aurelien Platret.
Thẻ vàng cho Aurelien Platret.
V À A A O O O - Hafiz Ibrahim đã ghi bàn!
V À A A O O O - [player1] đang đi đúng hướng!
Hiroki Sekine rời sân và được thay thế bởi Maxime Busi.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Hafiz Ibrahim đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Keito Nakamura đã ghi bàn!
Đội hình xuất phát Boulogne vs Reims
Boulogne (5-3-2): Azamat Uriev (30), Demba Thiam (18), Siad Gourville (25), Adrien Pinot (15), Nathan Zohore (5), Julien Boyer (12), Aurelien Platret (21), Sonny Duflos (22), Nolan Binet (19), Noah Fatar (23), Exaucé Mpembele Boula (27)
Reims (4-1-4-1): Ewen Jaouen (29), Hiroki Sekine (3), Abdoul Kone (92), Nicolas Pallois (5), Sergio Akieme (18), Theo Leoni (6), Thiemoko Diarra (58), Ange Martial Tia (87), Teddy Teuma (10), Keito Nakamura (17), Hafiz Umar Ibrahim (85)


| Thay người | |||
| 67’ | Sonny Duflos Joffrey Bultel | 46’ | Hiroki Sekine Maxime Busi |
| 67’ | Nolan Binet Corentin Fatou | 58’ | Keito Nakamura Amine Salama |
| 74’ | Aurelien Platret Herve Toure | 58’ | Hafiz Ibrahim Norman Bassette |
| 79’ | Noah Fatar Luka Boiteau | 66’ | Teddy Teuma John Finn |
| 79’ | Exauce Mpembele A. El Farissi | 83’ | Ange Martial Tia Yohan Demoncy |
| Cầu thủ dự bị | |||
Luka Boiteau | Elie | ||
Emmanuel Kouassi | Amine Salama | ||
Joffrey Bultel | Maxime Busi | ||
Corentin Fatou | Norman Bassette | ||
A. El Farissi | Yohan Demoncy | ||
Herve Toure | John Finn | ||
Ibrahim Kone | Alexandre Olliero | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Boulogne
Thành tích gần đây Reims
Bảng xếp hạng Ligue 2
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 25 | 14 | 6 | 5 | 15 | 48 | B B H T T | |
| 2 | 25 | 14 | 4 | 7 | 15 | 46 | B T T T T | |
| 3 | 25 | 11 | 9 | 5 | 14 | 42 | T H H H H | |
| 4 | 25 | 11 | 8 | 6 | 8 | 41 | H B T B H | |
| 5 | 25 | 10 | 11 | 4 | 6 | 41 | T H B H H | |
| 6 | 26 | 10 | 10 | 6 | 1 | 40 | T T T H T | |
| 7 | 25 | 11 | 6 | 8 | 9 | 39 | T H H T T | |
| 8 | 25 | 10 | 8 | 7 | 14 | 38 | B H T H B | |
| 9 | 26 | 11 | 5 | 10 | 6 | 38 | B T B H T | |
| 10 | 26 | 9 | 9 | 8 | -1 | 36 | H B H H H | |
| 11 | 26 | 9 | 8 | 9 | -5 | 35 | T B B B H | |
| 12 | 26 | 8 | 6 | 12 | -9 | 30 | B T B H T | |
| 13 | 26 | 6 | 11 | 9 | -6 | 29 | H H H H B | |
| 14 | 25 | 7 | 7 | 11 | -4 | 28 | B B B T T | |
| 15 | 26 | 7 | 6 | 13 | -14 | 27 | T B H H B | |
| 16 | 26 | 6 | 5 | 15 | -15 | 23 | T B H B B | |
| 17 | 26 | 3 | 11 | 12 | -16 | 20 | H H B H H | |
| 18 | 26 | 3 | 10 | 13 | -18 | 19 | H H H B H | |
| 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch