Thứ Sáu, 17/04/2026
William Harhouz (Thay: Erwan Colas)
61
Dame Gueye (Thay: Antoine Rabillard)
61
Adil Bourabaa (Thay: Edwin Quarshie)
62
Milan Robin (Thay: Alexandre Lauray)
67
Noah Fatar (Thay: Julien Boyer)
70
Anthony Ribelin (Thay: Lucas Calodat)
78
Aurelien Platret (Thay: Amine El Farissi)
78
Jonas Martin (Thay: Sonny Duflos)
79
Corentin Fatou (Thay: Martin Lecolier)
83

Thống kê trận đấu Boulogne vs Le Mans

số liệu thống kê
Boulogne
Boulogne
Le Mans
Le Mans
39 Kiểm soát bóng 61
2 Sút trúng đích 2
0 Sút không trúng đích 7
2 Phạt góc 6
3 Việt vị 3
9 Phạm lỗi 13
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 2
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Boulogne vs Le Mans

Tất cả (12)
83'

Martin Lecolier rời sân và được thay thế bởi Corentin Fatou.

79'

Sonny Duflos rời sân và được thay thế bởi Jonas Martin.

78'

Amine El Farissi rời sân và được thay thế bởi Aurelien Platret.

78'

Lucas Calodat rời sân và được thay thế bởi Anthony Ribelin.

70'

Julien Boyer rời sân và được thay thế bởi Noah Fatar.

67'

Alexandre Lauray rời sân và được thay thế bởi Milan Robin.

62'

Edwin Quarshie rời sân và được thay thế bởi Adil Bourabaa.

61'

Antoine Rabillard rời sân và được thay thế bởi Dame Gueye.

61'

Erwan Colas rời sân và được thay thế bởi William Harhouz.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Boulogne vs Le Mans

Boulogne (4-1-4-1): Blondy Nna Noukeu (99), Demba Thiam (18), Siad Gourville (25), Nathan Zohore (5), Julien Boyer (12), Joffrey Bultel (14), A. El Farissi (10), Nolan Binet (19), Sonny Duflos (22), Vincent Burlet (3), Martin Lecolier (9)

Le Mans (3-1-4-2): Nicolas Kocik (98), Noa Boisse (31), Samuel Yohou (17), Isaac Cossier (3), Lucas Bretelle (29), Lucas Buades (18), Alexandre Lauray (8), Edwin Quarshie (6), Lucas Calodat (22), Antoine Rabillard (9), Erwan Colas (28)

Boulogne
Boulogne
4-1-4-1
99
Blondy Nna Noukeu
18
Demba Thiam
25
Siad Gourville
5
Nathan Zohore
12
Julien Boyer
14
Joffrey Bultel
10
A. El Farissi
19
Nolan Binet
22
Sonny Duflos
3
Vincent Burlet
9
Martin Lecolier
28
Erwan Colas
9
Antoine Rabillard
22
Lucas Calodat
6
Edwin Quarshie
8
Alexandre Lauray
18
Lucas Buades
29
Lucas Bretelle
3
Isaac Cossier
17
Samuel Yohou
31
Noa Boisse
98
Nicolas Kocik
Le Mans
Le Mans
3-1-4-2
Thay người
70’
Julien Boyer
Noah Fatar
61’
Antoine Rabillard
Dame Gueye
78’
Amine El Farissi
Aurelien Platret
61’
Erwan Colas
William Harhouz
79’
Sonny Duflos
Jonas Martin
62’
Edwin Quarshie
Adil Bourabaa
83’
Martin Lecolier
Corentin Fatou
67’
Alexandre Lauray
Milan Robin
78’
Lucas Calodat
Anthony Ribelin
Cầu thủ dự bị
Ibrahim Kone
Ewan Hatfout
Noah Fatar
Adil Bourabaa
Corentin Fatou
Dame Gueye
Jonas Martin
William Harhouz
Sohan Paillard
Anthony Ribelin
Adrien Pinot
Milan Robin
Aurelien Platret
Harold Voyer

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Ligue 2
25/10 - 2025
11/04 - 2026

Thành tích gần đây Boulogne

Ligue 2
11/04 - 2026
04/04 - 2026
H1: 0-0
21/03 - 2026
H1: 0-0
14/03 - 2026
H1: 0-1
07/03 - 2026
H1: 1-1
28/02 - 2026
21/02 - 2026
14/02 - 2026
H1: 0-0
07/02 - 2026
01/02 - 2026

Thành tích gần đây Le Mans

Ligue 2
11/04 - 2026
07/04 - 2026
H1: 2-0
21/03 - 2026
H1: 2-3
14/03 - 2026
H1: 1-1
07/03 - 2026
28/02 - 2026
24/02 - 2026
14/02 - 2026
07/02 - 2026
H1: 0-0
Cúp quốc gia Pháp
04/02 - 2026
H1: 1-0

Bảng xếp hạng Ligue 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1TroyesTroyes3017762058T T T H B
2Saint-EtienneSaint-Etienne3017672257T H T H T
3Le MansLe Mans30141241654T T T T H
4Red StarRed Star301497951B T T H T
5ReimsReims30121261548H B T H H
6RodezRodez3012126348T T H H T
7MontpellierMontpellier3012810844T T H H H
8FC AnnecyFC Annecy3012711243B B B T H
9PauPau3011910-742H T H B T
10DunkerqueDunkerque30101010840H B B H B
11GuingampGuingamp30101010-340H T B B H
12BoulogneBoulogne309912-836T T H H H
13GrenobleGrenoble3061410-732B H B H H
14Clermont Foot 63Clermont Foot 63307914-730B B B H H
15NancyNancy307914-1630B B H H H
16LavalLaval3041313-1725H B T H H
17AmiensAmiens306618-1824B B B H B
18SC BastiaSC Bastia3031215-2021H B H H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow