Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu
Dylan Ourega (Kiến tạo: Amine Hemia) 11 | |
Nolan Binet 34 | |
Dylan Louiserre 45+2' | |
Corentin Fatou (Thay: Gabin Capuano) 46 | |
Gabin Capuano 51 | |
Julien Boyer 52 | |
Gabin Capuano 61 | |
Louis Mafouta (Kiến tạo: Amine Hemia) 66 | |
Joffrey Bultel (Thay: Lilian Raillot) 67 | |
Noah Fatar (Thay: Aurelien Platret) 68 | |
Corentin Fatou (Kiến tạo: Sonny Duflos) 69 | |
Gautier Ott (Thay: Amadou Sagna) 73 | |
Darly N'Landu (Thay: Amine Hemia) 74 | |
Luka Boiteau (Thay: Sonny Duflos) 76 | |
Stanislas Kielt (Thay: Louis Mafouta) 77 | |
Noah Fatar 80 | |
Adrien Pinot 83 | |
Siad Gourville (Thay: Nolan Binet) 88 | |
Luka Boiteau 89 |
Thống kê trận đấu Boulogne vs Guingamp


Diễn biến Boulogne vs Guingamp
Thẻ vàng cho Luka Boiteau.
Nolan Binet rời sân và được thay thế bởi Siad Gourville.
Thẻ vàng cho Adrien Pinot.
V À A A O O O - Noah Fatar đã ghi bàn!
Corentin Fatou đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
Louis Mafouta rời sân và được thay thế bởi Stanislas Kielt.
Sonny Duflos rời sân và được thay thế bởi Luka Boiteau.
Amine Hemia rời sân và được thay thế bởi Darly N'Landu.
Amadou Sagna rời sân và được thay thế bởi Gautier Ott.
Sonny Duflos đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Corentin Fatou đã ghi bàn!
Aurelien Platret rời sân và được thay thế bởi Noah Fatar.
Lilian Raillot rời sân và được thay thế bởi Joffrey Bultel.
Amine Hemia đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Louis Mafouta đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Gabin Capuano.
Thẻ vàng cho Julien Boyer.
Thẻ vàng cho Gabin Capuano.
Gabin Capuano rời sân và được thay thế bởi Corentin Fatou.
Đội hình xuất phát Boulogne vs Guingamp
Boulogne (4-5-1): Azamat Uriev (30), Demba Thiam (18), Nathan Zohore (5), Adrien Pinot (15), Julien Boyer (12), Nolan Binet (19), Aurelien Platret (21), Sonny Duflos (22), Lilian Raillot (8), A. El Farissi (10), Gabin Capuano (26)
Guingamp (4-1-4-1): Teddy Bartouche (1), Erwin Koffi (2), Donacien Gomis (7), Alpha Sissoko (22), Dylan Ourega (23), Dylan Louiserre (4), Jeremy Hatchi (20), Amadou Sagna (11), Kalidou Sidibe (8), Amine Hemia (10), Louis Mafouta (9)


| Thay người | |||
| 46’ | Gabin Capuano Corentin Fatou | 73’ | Amadou Sagna Gauthier Ott |
| 67’ | Lilian Raillot Joffrey Bultel | 74’ | Amine Hemia Darly Nlandu |
| 68’ | Aurelien Platret Noah Fatar | 77’ | Louis Mafouta Stanislas Kielt |
| 76’ | Sonny Duflos Luka Boiteau | ||
| 88’ | Nolan Binet Siad Gourville | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Noah Fatar | Gauthier Ott | ||
Joffrey Bultel | Stanislas Kielt | ||
Ibrahim Kone | Noah Marec | ||
Siad Gourville | Albin Demouchy | ||
Luka Boiteau | Jeremie Matumona | ||
Corentin Fatou | Tanguy Ahile | ||
Exaucé Mpembele Boula | Darly Nlandu | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Boulogne
Thành tích gần đây Guingamp
Bảng xếp hạng Ligue 2
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 15 | 9 | 4 | 2 | 13 | 31 | H T H B T | |
| 2 | 15 | 9 | 2 | 4 | 11 | 29 | B T B T T | |
| 3 | 15 | 8 | 4 | 3 | 6 | 28 | T B T H H | |
| 4 | 15 | 7 | 4 | 4 | 8 | 25 | H T B T T | |
| 5 | 15 | 7 | 3 | 5 | 3 | 24 | T H T T B | |
| 6 | 15 | 6 | 6 | 3 | 3 | 24 | T H T H T | |
| 7 | 15 | 6 | 5 | 4 | -1 | 23 | B H T H T | |
| 8 | 15 | 6 | 5 | 4 | -2 | 23 | B B H H B | |
| 9 | 15 | 5 | 6 | 4 | 8 | 21 | T T T H H | |
| 10 | 15 | 5 | 4 | 6 | 1 | 19 | T B H B T | |
| 11 | 15 | 4 | 6 | 5 | -4 | 18 | T H B T H | |
| 12 | 15 | 4 | 5 | 6 | -3 | 17 | B H T T B | |
| 13 | 15 | 4 | 5 | 6 | -6 | 17 | B T B B H | |
| 14 | 15 | 3 | 6 | 6 | -4 | 15 | H B T B T | |
| 15 | 15 | 4 | 3 | 8 | -5 | 15 | T B B B B | |
| 16 | 15 | 4 | 3 | 8 | -7 | 15 | B T B B B | |
| 17 | 15 | 4 | 3 | 8 | -7 | 15 | B B H H T | |
| 18 | 15 | 1 | 4 | 10 | -14 | 7 | B T B B B | |
| 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch