Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Demba Thiam 19 | |
Abdellah Baallal 28 | |
(Pen) Famara Diedhiou 53 | |
Noah Fatar (Thay: Zoran Moco) 65 | |
Noah Fatar 67 | |
Johan Gastien 67 | |
Gabin Capuano (Thay: Martin Lecolier) 72 | |
Vincent Burlet (Thay: Aurelien Platret) 73 | |
Axel Camblan (Thay: Enzo Cantero) 77 | |
Joffrey Bultel (Thay: Jonas Martin) 77 | |
Ilhan Fakili (Thay: Abdoul Kader Bamba) 77 | |
Theo Guivarch 79 | |
(Pen) Famara Diedhiou 86 | |
Allan Ackra (Thay: Johan Gastien) 90 | |
Vincent Burlet 90+5' |
Thống kê trận đấu Boulogne vs Clermont Foot 63


Diễn biến Boulogne vs Clermont Foot 63
Thẻ vàng cho Vincent Burlet.
Thẻ vàng cho Vincent Burlet.
Johan Gastien rời sân và được thay thế bởi Allan Ackra.
V À A A O O O - Famara Diedhiou từ Clermont Foot đã thực hiện thành công quả phạt đền!
Thẻ vàng cho Theo Guivarch.
Abdoul Kader Bamba rời sân và được thay thế bởi Ilhan Fakili.
Jonas Martin rời sân và được thay thế bởi Joffrey Bultel.
Enzo Cantero rời sân và được thay thế bởi Axel Camblan.
Aurelien Platret rời sân và được thay thế bởi Vincent Burlet.
Martin Lecolier rời sân và được thay thế bởi Gabin Capuano.
Thẻ vàng cho Johan Gastien.
Thẻ vàng cho Noah Fatar.
Zoran Moco rời sân và được thay thế bởi Noah Fatar.
V À A A O O O - Famara Diedhiou của Clermont Foot thực hiện thành công từ chấm phạt đền!
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Abdellah Baallal.
Thẻ vàng cho Demba Thiam.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Boulogne vs Clermont Foot 63
Boulogne (5-3-2): Blondy Nna Noukeu (99), Aurelien Platret (21), Demba Thiam (18), Adrien Pinot (15), Siad Gourville (25), Julien Boyer (12), Zoran Moco (97), Jonas Martin (90), Nolan Binet (19), Martin Lecolier (9), A. El Farissi (10)
Clermont Foot 63 (3-4-2-1): Theo Guivarch (30), Ivan M'Bahia (28), Saidou Sow (4), Yoann Salmier (21), Ibrahim Coulibaly (93), Johan Gastien (25), Abdellah Baallal (2), El Hadj Kone (38), Enzo Cantero (77), Abdoul Kader Bamba (32), Famara Diedhiou (18)


| Thay người | |||
| 65’ | Zoran Moco Noah Fatar | 77’ | Enzo Cantero Axel Camblan |
| 72’ | Martin Lecolier Gabin Capuano | 77’ | Abdoul Kader Bamba Ilhan Fakili |
| 73’ | Aurelien Platret Vincent Burlet | 90’ | Johan Gastien Allan Ackra |
| 77’ | Jonas Martin Joffrey Bultel | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Ibrahim Kone | Massamba N'Diaye | ||
Sonny Duflos | Vital N'Simba | ||
Gabin Capuano | Mathys Tourraine | ||
Noah Fatar | Allan Ackra | ||
Joffrey Bultel | Mohamed Guindo | ||
Nathan Zohore | Axel Camblan | ||
Vincent Burlet | Ilhan Fakili | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Boulogne
Thành tích gần đây Clermont Foot 63
Bảng xếp hạng Ligue 2
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 13 | 6 | 5 | 13 | 45 | B B B H T | |
| 2 | 24 | 13 | 4 | 7 | 12 | 43 | B B T T T | |
| 3 | 25 | 11 | 9 | 5 | 14 | 42 | T H H H H | |
| 4 | 24 | 11 | 7 | 6 | 8 | 40 | H H B T B | |
| 5 | 24 | 10 | 10 | 4 | 6 | 40 | T T H B H | |
| 6 | 25 | 11 | 6 | 8 | 9 | 39 | T H H T T | |
| 7 | 25 | 10 | 8 | 7 | 14 | 38 | B H T H B | |
| 8 | 24 | 9 | 9 | 6 | 0 | 36 | T H T T T | |
| 9 | 25 | 10 | 5 | 10 | 3 | 35 | T B T B H | |
| 10 | 24 | 9 | 7 | 8 | -1 | 34 | T B H B H | |
| 11 | 24 | 9 | 7 | 8 | -2 | 34 | H T T B B | |
| 12 | 25 | 6 | 11 | 8 | -5 | 29 | T H H H H | |
| 13 | 25 | 7 | 7 | 11 | -4 | 28 | B B B T T | |
| 14 | 25 | 7 | 6 | 12 | -11 | 27 | H T B H H | |
| 15 | 25 | 7 | 6 | 12 | -11 | 27 | T B T B H | |
| 16 | 24 | 6 | 5 | 13 | -11 | 23 | H B T B H | |
| 17 | 25 | 3 | 10 | 12 | -16 | 19 | B H H B H | |
| 18 | 25 | 3 | 9 | 13 | -18 | 18 | H H H H B | |
| 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch