Thứ Bảy, 28/02/2026
Demba Thiam
19
Abdellah Baallal
28
(Pen) Famara Diedhiou
53
Noah Fatar (Thay: Zoran Moco)
65
Noah Fatar
67
Johan Gastien
67
Gabin Capuano (Thay: Martin Lecolier)
72
Vincent Burlet (Thay: Aurelien Platret)
73
Axel Camblan (Thay: Enzo Cantero)
77
Joffrey Bultel (Thay: Jonas Martin)
77
Ilhan Fakili (Thay: Abdoul Kader Bamba)
77
Theo Guivarch
79
(Pen) Famara Diedhiou
86
Allan Ackra (Thay: Johan Gastien)
90
Vincent Burlet
90+5'

Thống kê trận đấu Boulogne vs Clermont Foot 63

số liệu thống kê
Boulogne
Boulogne
Clermont Foot 63
Clermont Foot 63
57 Kiểm soát bóng 43
0 Sút trúng đích 5
2 Sút không trúng đích 0
7 Phạt góc 4
1 Việt vị 4
10 Phạm lỗi 9
3 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Cú sút bị chặn 4
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Boulogne vs Clermont Foot 63

Tất cả (20)
90+6'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+6' Thẻ vàng cho Vincent Burlet.

Thẻ vàng cho Vincent Burlet.

90+5' Thẻ vàng cho Vincent Burlet.

Thẻ vàng cho Vincent Burlet.

90+5'

Johan Gastien rời sân và được thay thế bởi Allan Ackra.

86' V À A A O O O - Famara Diedhiou từ Clermont Foot đã thực hiện thành công quả phạt đền!

V À A A O O O - Famara Diedhiou từ Clermont Foot đã thực hiện thành công quả phạt đền!

79' Thẻ vàng cho Theo Guivarch.

Thẻ vàng cho Theo Guivarch.

77'

Abdoul Kader Bamba rời sân và được thay thế bởi Ilhan Fakili.

77'

Jonas Martin rời sân và được thay thế bởi Joffrey Bultel.

77'

Enzo Cantero rời sân và được thay thế bởi Axel Camblan.

73'

Aurelien Platret rời sân và được thay thế bởi Vincent Burlet.

72'

Martin Lecolier rời sân và được thay thế bởi Gabin Capuano.

67' Thẻ vàng cho Johan Gastien.

Thẻ vàng cho Johan Gastien.

67' Thẻ vàng cho Noah Fatar.

Thẻ vàng cho Noah Fatar.

65'

Zoran Moco rời sân và được thay thế bởi Noah Fatar.

53' V À A A O O O - Famara Diedhiou của Clermont Foot thực hiện thành công từ chấm phạt đền!

V À A A O O O - Famara Diedhiou của Clermont Foot thực hiện thành công từ chấm phạt đền!

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+1'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

28' Thẻ vàng cho Abdellah Baallal.

Thẻ vàng cho Abdellah Baallal.

19' Thẻ vàng cho Demba Thiam.

Thẻ vàng cho Demba Thiam.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Boulogne vs Clermont Foot 63

Boulogne (5-3-2): Blondy Nna Noukeu (99), Aurelien Platret (21), Demba Thiam (18), Adrien Pinot (15), Siad Gourville (25), Julien Boyer (12), Zoran Moco (97), Jonas Martin (90), Nolan Binet (19), Martin Lecolier (9), A. El Farissi (10)

Clermont Foot 63 (3-4-2-1): Theo Guivarch (30), Ivan M'Bahia (28), Saidou Sow (4), Yoann Salmier (21), Ibrahim Coulibaly (93), Johan Gastien (25), Abdellah Baallal (2), El Hadj Kone (38), Enzo Cantero (77), Abdoul Kader Bamba (32), Famara Diedhiou (18)

Boulogne
Boulogne
5-3-2
99
Blondy Nna Noukeu
21
Aurelien Platret
18
Demba Thiam
15
Adrien Pinot
25
Siad Gourville
12
Julien Boyer
97
Zoran Moco
90
Jonas Martin
19
Nolan Binet
9
Martin Lecolier
10
A. El Farissi
18
Famara Diedhiou
32
Abdoul Kader Bamba
77
Enzo Cantero
38
El Hadj Kone
2
Abdellah Baallal
25
Johan Gastien
93
Ibrahim Coulibaly
21
Yoann Salmier
4
Saidou Sow
28
Ivan M'Bahia
30
Theo Guivarch
Clermont Foot 63
Clermont Foot 63
3-4-2-1
Thay người
65’
Zoran Moco
Noah Fatar
77’
Enzo Cantero
Axel Camblan
72’
Martin Lecolier
Gabin Capuano
77’
Abdoul Kader Bamba
Ilhan Fakili
73’
Aurelien Platret
Vincent Burlet
90’
Johan Gastien
Allan Ackra
77’
Jonas Martin
Joffrey Bultel
Cầu thủ dự bị
Ibrahim Kone
Massamba N'Diaye
Sonny Duflos
Vital N'Simba
Gabin Capuano
Mathys Tourraine
Noah Fatar
Allan Ackra
Joffrey Bultel
Mohamed Guindo
Nathan Zohore
Axel Camblan
Vincent Burlet
Ilhan Fakili

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Ligue 2
06/12 - 2025
21/02 - 2026

Thành tích gần đây Boulogne

Ligue 2
28/02 - 2026
21/02 - 2026
14/02 - 2026
H1: 0-0
07/02 - 2026
01/02 - 2026
24/01 - 2026
17/01 - 2026
04/01 - 2026
16/12 - 2025
H1: 1-1
06/12 - 2025

Thành tích gần đây Clermont Foot 63

Ligue 2
28/02 - 2026
21/02 - 2026
14/02 - 2026
10/02 - 2026
31/01 - 2026
24/01 - 2026
18/01 - 2026
04/01 - 2026
13/12 - 2025
06/12 - 2025

Bảng xếp hạng Ligue 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1TroyesTroyes2413651345B B B H T
2Saint-EtienneSaint-Etienne2413471243B B T T T
3ReimsReims2511951442T H H H H
4Red StarRed Star241176840H H B T B
5Le MansLe Mans2410104640T T H B H
6FC AnnecyFC Annecy251168939T H H T T
7DunkerqueDunkerque2510871438B H T H B
8RodezRodez24996036T H T T T
9MontpellierMontpellier2510510335T B T B H
10GuingampGuingamp24978-134T B H B H
11PauPau24978-234H T T B B
12GrenobleGrenoble256118-529T H H H H
13Clermont Foot 63Clermont Foot 63257711-428B B B T T
14NancyNancy257612-1127H T B H H
15BoulogneBoulogne257612-1127T B T B H
16AmiensAmiens246513-1123H B T B H
17LavalLaval2531012-1619B H H B H
18SC BastiaSC Bastia253913-1818H H H H B
19AC AjaccioAC Ajaccio000000
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow