Thứ Bảy, 30/08/2025

Trực tiếp kết quả Botosani vs FCV Farul Constanta hôm nay 09-03-2024

Giải VĐQG Romania - Th 7, 09/3

Kết thúc

Botosani

Botosani

0 : 0

FCV Farul Constanta

FCV Farul Constanta

Hiệp một: 0-0
T7, 01:00 09/03/2024
Khác - VĐQG Romania
Stadionul Municipal, Botosani
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Gustavo Marins (Thay: Dragos Nedelcu)
40
Diogo Queiros (Thay: Ronaldo Deaconu)
60
Cristian Ganea (Thay: Rivaldinho)
61
Narek Grigoryan
69
Damien Dussaut
70
Gabriel Danuleasa (Thay: Damien Dussaut)
74
Constantin Grameni (Thay: Ionut Vina)
74
Narek Grigoryan
76
George Dragomir (Thay: Alexandru Tiganasu)
84
Jaly Mouaddib (Thay: Juan Kaprof)
84
Francesco Margiotta (Thay: Gabriel Eugen David)
86
Alin Seroni (Thay: Daniel Celea)
90

Thống kê trận đấu Botosani vs FCV Farul Constanta

số liệu thống kê
Botosani
Botosani
FCV Farul Constanta
FCV Farul Constanta
65 Kiểm soát bóng 35
8 Phạm lỗi 8
31 Ném biên 25
1 Việt vị 1
34 Chuyền dài 4
4 Phạt góc 3
0 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 2
6 Sút không trúng đích 1
4 Cú sút bị chặn 0
1 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 4
5 Phát bóng 11
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Botosani vs FCV Farul Constanta

Botosani (4-3-3): Razvan Ducan (68), Romario Benzar (20), Daniel Marinel Celea (5), George Andrei Miron (4), Alexandru Tiganasu (30), Gabriel David (33), Victor Dican (6), Ioan Filip (16), Eduard Florescu (8), Enzo Lopez (27), Juan Kaprof (10)

FCV Farul Constanta (3-4-1-2): Alexandru Buzbuchi (1), Kevin Gnoher Boli (21), Dragos Nedelcu (16), Mihai Popescu (3), Damien Dussaut (99), David Kiki (25), Ionut Vina (8), Octavian Deaconu (77), Narek Grigoryan (30), Rivaldinho (7), Louis Munteanu (9)

Botosani
Botosani
4-3-3
68
Razvan Ducan
20
Romario Benzar
5
Daniel Marinel Celea
4
George Andrei Miron
30
Alexandru Tiganasu
33
Gabriel David
6
Victor Dican
16
Ioan Filip
8
Eduard Florescu
27
Enzo Lopez
10
Juan Kaprof
9
Louis Munteanu
7
Rivaldinho
30
Narek Grigoryan
77
Octavian Deaconu
8
Ionut Vina
25
David Kiki
99
Damien Dussaut
3
Mihai Popescu
16
Dragos Nedelcu
21
Kevin Gnoher Boli
1
Alexandru Buzbuchi
FCV Farul Constanta
FCV Farul Constanta
3-4-1-2
Thay người
84’
Juan Kaprof
Jaly Mouaddib
40’
Dragos Nedelcu
Gustavo Marins
84’
Alexandru Tiganasu
George Dragomir
60’
Ronaldo Deaconu
Diogo Queiros
86’
Gabriel Eugen David
Francesco Margiotta
61’
Rivaldinho
Cristian Ganea
90’
Daniel Celea
Alin Seroni
74’
Damien Dussaut
Gabriel Danuleasa
74’
Ionut Vina
Constantin Grameni
Cầu thủ dự bị
Francesco Margiotta
Stefan Musat
Jaly Mouaddib
Cristian Ganea
Charles Petro
Carlo Casap
Alin Seroni
Gabriel Danuleasa
Rijad Sadiku
Darius Grosu
George Andrei Gligor
Gustavo Marins
George Dragomir
Diogo Queiros
Reagy Baah Ofosu
Constantin Grameni
Lorand Fulop
Constantin Budescu
Aldair Caputo Ferreira
Ionut Cojocaru
Luka Kukic
Luca Andronache
Vlad Rafaila

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Romania
30/10 - 2021
03/03 - 2022
09/08 - 2022
04/12 - 2022
05/11 - 2023
09/03 - 2024
28/07 - 2024
14/07 - 2025

Thành tích gần đây Botosani

Cúp quốc gia Romania
27/08 - 2025
VĐQG Romania
23/08 - 2025
17/08 - 2025
11/08 - 2025
05/08 - 2025
28/07 - 2025
22/07 - 2025
14/07 - 2025
Giao hữu
04/07 - 2025
21/03 - 2025

Thành tích gần đây FCV Farul Constanta

VĐQG Romania
25/08 - 2025
09/08 - 2025
27/07 - 2025
20/07 - 2025
14/07 - 2025
Cúp quốc gia Romania
VĐQG Romania

Bảng xếp hạng VĐQG Romania

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova7610819T T T T T
2FC Rapid 1923FC Rapid 19238530818T H H T T
3UTA AradUTA Arad8341113T T H H B
4BotosaniBotosani7331712T B T H T
5ACS Champions FC ArgesACS Champions FC Arges7403212T T B T T
6Dinamo BucurestiDinamo Bucuresti7331212B T T H T
7FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia7322211B H T T H
8FCV Farul ConstantaFCV Farul Constanta7313010T T B B B
9Universitatea ClujUniversitatea Cluj723229B H H T B
10Otelul GalatiOtelul Galati723219T H H B T
11HermannstadtHermannstadt7142-17B H B H T
12Petrolul PloiestiPetrolul Ploiesti7133-16T B H H B
13FCSBFCSB7124-45B B B H B
14CFR ClujCFR Cluj6123-55H B B H B
15FC Metaloglobus BucurestiFC Metaloglobus Bucuresti7016-101B B B B B
16Miercurea CiucMiercurea Ciuc6015-121B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow