Enriko Papa (Kiến tạo: Sebastian Mailat) 7 | |
Marcel Holzmann 24 | |
Stipe Plazibat 25 | |
Luca Florica (Thay: Catalin Ion) 46 | |
Vladimir Gogov 54 | |
Alexandru Tiganasu (Thay: Robert Neciu) 55 | |
Realdo Fili (Thay: Jaja) 55 | |
Victor Dican 57 | |
Andrei Tircoveanu (Thay: Eduard Florescu) 63 | |
William (Thay: Pavel Cmovs) 71 | |
Aleksandru Longher (Thay: Stipe Plazibat) 80 | |
Mihai Roman (Thay: Sebastian Mailat) 82 | |
Jucie Lupeta (Thay: Mihai Roman) 82 | |
Alin Seroni (Kiến tạo: Enriko Papa) 84 | |
Mihai Roman 85 | |
Valentin Dumitrache (Thay: Muhamed Alghoul) 90 | |
Andrei Iana (Thay: Jeremy Corinus) 90 |
Thống kê trận đấu Botosani vs FC Academica Clinceni
số liệu thống kê

Botosani

FC Academica Clinceni
52 Kiểm soát bóng 48
13 Phạm lỗi 13
35 Ném biên 23
3 Việt vị 1
25 Chuyền dài 11
4 Phạt góc 2
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
9 Sút trúng đích 1
7 Sút không trúng đích 2
6 Cú sút bị chặn 2
1 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 6
5 Phát bóng 10
3 Chăm sóc y tế 4
Đội hình xuất phát Botosani vs FC Academica Clinceni
Botosani (4-3-3): Eduard Pap (1), Denis Harut (2), Joyskim Dawa Tchakonte (5), Alin Seroni (32), Robert Neciu (3), Enriko Papa (67), Victor Dican (6), Eduard Florescu (27), Jaja (17), Sebastian Mailat (24)
FC Academica Clinceni (3-4-3): Andrei Ureche (82), Catalin Ion (5), Pavel Cmovs (4), Jeremy Corinus (29), Agron Rufati (19), Aleksandar Tsvetkov (8), Vladimir Gogov (6), Marcel Holzmann (90), Muhamed Alghoul (10), Stipe Plazibat (9), Robert Ion (21)

Botosani
4-3-3
1
Eduard Pap
2
Denis Harut
5
Joyskim Dawa Tchakonte
32
Alin Seroni
3
Robert Neciu
67
Enriko Papa
6
Victor Dican
27
Eduard Florescu
17
Jaja
24
Sebastian Mailat
21
Robert Ion
9
Stipe Plazibat
10
Muhamed Alghoul
90
Marcel Holzmann
6
Vladimir Gogov
8
Aleksandar Tsvetkov
19
Agron Rufati
29
Jeremy Corinus
4
Pavel Cmovs
5
Catalin Ion
82
Andrei Ureche

FC Academica Clinceni
3-4-3
| Thay người | |||
| 55’ | Robert Neciu Alexandru Tiganasu | 46’ | Catalin Ion Luca Florica |
| 55’ | Jaja Realdo Fili | 71’ | Pavel Cmovs William |
| 63’ | Eduard Florescu Andrei Tircoveanu | 80’ | Stipe Plazibat Aleksandru Longher |
| 82’ | Mihai Roman Jucie Lupeta | 90’ | Jeremy Corinus Andrei Iana |
| 82’ | Sebastian Mailat Mihai Roman | 90’ | Muhamed Alghoul Valentin Dumitrache |
| Cầu thủ dự bị | |||
Mario Contra | William | ||
Andrei Patache | Cosmin Marian Obedeanu | ||
Alexandru Tiganasu | Luca Florica | ||
Andrei Tircoveanu | Andrei Iana | ||
Realdo Fili | Valentin Dumitrache | ||
Mateus Criciuma | Aleksandru Longher | ||
Jucie Lupeta | Iulian Cristian Stefan | ||
Gabriel Eugen David | Steven Rick Ruben Goma | ||
Mihai Roman | Mirel Bolboasa | ||
Nhận định Botosani vs FC Academica Clinceni
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Romania
Thành tích gần đây Botosani
VĐQG Romania
Cúp quốc gia Romania
VĐQG Romania
Cúp quốc gia Romania
Thành tích gần đây FC Academica Clinceni
VĐQG Romania
Bảng xếp hạng VĐQG Romania
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 23 | 12 | 8 | 3 | 16 | 44 | H T B T T | |
| 2 | 22 | 12 | 7 | 3 | 21 | 43 | H H T T T | |
| 3 | 22 | 12 | 6 | 4 | 15 | 42 | T H B B T | |
| 4 | 23 | 12 | 4 | 7 | 9 | 40 | T H B T T | |
| 5 | 22 | 10 | 8 | 4 | 14 | 38 | T H H B B | |
| 6 | 22 | 9 | 8 | 5 | -1 | 35 | T T H T T | |
| 7 | 22 | 9 | 6 | 7 | 13 | 33 | B T T T B | |
| 8 | 22 | 9 | 6 | 7 | 6 | 33 | H T T T B | |
| 9 | 22 | 8 | 7 | 7 | 4 | 31 | T H T T B | |
| 10 | 22 | 7 | 8 | 7 | -3 | 29 | B H T T T | |
| 11 | 22 | 7 | 7 | 8 | 1 | 28 | B B H B H | |
| 12 | 22 | 6 | 3 | 13 | -12 | 21 | B B B T B | |
| 13 | 22 | 4 | 8 | 10 | -8 | 20 | T B B H B | |
| 14 | 22 | 4 | 7 | 11 | -26 | 19 | B B B B T | |
| 15 | 23 | 2 | 8 | 13 | -19 | 14 | B B H H B | |
| 16 | 23 | 2 | 5 | 16 | -30 | 11 | T B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
