Thứ Bảy, 29/11/2025

Trực tiếp kết quả Botosani vs CFR Cluj hôm nay 19-01-2025

Giải VĐQG Romania - CN, 19/1

Kết thúc

Botosani

Botosani

1 : 1

CFR Cluj

CFR Cluj

Hiệp một: 0-1
CN, 23:00 19/01/2025
Vòng 22 - VĐQG Romania
Stadionul Municipal, Botosani
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Meriton Korenica
10
Enriko Papa
16
Eduard Florescu (Thay: Enriko Papa)
46
Alex Diez (Thay: Adams Friday)
46
Damjan Djokovic (Thay: Kader Keita)
63
Beni Nkololo (Thay: Virgiliu Postolachi)
63
Jaly Mouaddib (Thay: George Cimpanu)
68
Leonardo Bolgado
69
Enzo Lopez (Thay: Marian Chica-Rosa)
75
Stipe Juric (Thay: Louis Munteanu)
80
Daniel Graovac
81
Enzo Lopez (Kiến tạo: Jaly Mouaddib)
84
Charles Petro (Thay: Hervin Ongenda)
88
Adrian Paun (Thay: Alin Razvan Fica)
90
Simao Rocha (Thay: Meriton Korenica)
90
Jaly Mouaddib
90+5'

Thống kê trận đấu Botosani vs CFR Cluj

số liệu thống kê
Botosani
Botosani
CFR Cluj
CFR Cluj
66 Kiểm soát bóng 34
8 Phạm lỗi 7
24 Ném biên 12
0 Việt vị 2
23 Chuyền dài 18
8 Phạt góc 7
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 8
9 Sút không trúng đích 4
1 Cú sút bị chặn 2
2 Phản công 0
6 Thủ môn cản phá 4
8 Phát bóng 17
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Botosani vs CFR Cluj

Botosani (4-2-3-1): Ioannis Anestis (99), Adams Friday (12), Rijad Sadiku (44), Alexandru Tiganasu (30), Michael Pavlovic (3), Enriko Papa (67), Aldair Ferreira (83), George Cimpanu (10), Hervin Ongenda (26), Stefan Bodisteanu (7), Marian Chica-Rosa (29)

CFR Cluj (4-3-3): Otto Hindrich (89), Daniel Graovac (5), Leo Bolgado (4), Aly Abeid (3), Camora (45), Panagiotis Tachtsidis (77), Kader Keita (18), Alin Razvan Fica (82), Virgiliu Postolachi (93), Louis Munteanu (9), Meriton Korenica (17)

Botosani
Botosani
4-2-3-1
99
Ioannis Anestis
12
Adams Friday
44
Rijad Sadiku
30
Alexandru Tiganasu
3
Michael Pavlovic
67
Enriko Papa
83
Aldair Ferreira
10
George Cimpanu
26
Hervin Ongenda
7
Stefan Bodisteanu
29
Marian Chica-Rosa
17
Meriton Korenica
9
Louis Munteanu
93
Virgiliu Postolachi
82
Alin Razvan Fica
18
Kader Keita
77
Panagiotis Tachtsidis
45
Camora
3
Aly Abeid
4
Leo Bolgado
5
Daniel Graovac
89
Otto Hindrich
CFR Cluj
CFR Cluj
4-3-3
Thay người
46’
Enriko Papa
Eduard Florescu
63’
Kader Keita
Damjan Djokovic
46’
Adams Friday
Alex Diez
63’
Virgiliu Postolachi
Beni Nkololo
68’
George Cimpanu
Jaly Mouaddib
80’
Louis Munteanu
Stipe Juric
75’
Marian Chica-Rosa
Enzo Lopez
90’
Meriton Korenica
Simao Rocha
88’
Hervin Ongenda
Charles Petro
90’
Alin Razvan Fica
Alexandru Paun
Cầu thủ dự bị
Alin Ciobanu
Simao Rocha
Eduard Pap
Alexandru Paun
Charles Petro
Stipe Juric
Alin Seroni
Rares Gal
Jaly Mouaddib
Mihai Pinzariu
Stefan Panoiu
Alexandru Tirlea
Eduard Florescu
Robert Filip
Enzo Lopez
Matija Boben
Gabriel David
Damjan Djokovic
Alex Diez
Ciprian Deac
Andres Sfait
Beni Nkololo

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Romania
12/09 - 2021
01/02 - 2022
14/08 - 2022
11/12 - 2022
21/01 - 2024
25/08 - 2024
19/01 - 2025
17/08 - 2025

Thành tích gần đây Botosani

VĐQG Romania
25/11 - 2025
08/11 - 2025
04/11 - 2025
Cúp quốc gia Romania
31/10 - 2025
VĐQG Romania
27/10 - 2025
18/10 - 2025
07/10 - 2025
20/09 - 2025
H1: 1-1
14/09 - 2025

Thành tích gần đây CFR Cluj

VĐQG Romania
24/11 - 2025
09/11 - 2025
01/11 - 2025
Cúp quốc gia Romania
28/10 - 2025
VĐQG Romania
26/10 - 2025
21/10 - 2025
17/10 - 2025
05/10 - 2025
30/09 - 2025
21/09 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Romania

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC Rapid 1923FC Rapid 19231811521738T H T B T
2BotosaniBotosani179621533T T H B H
3CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova179531032T H H B T
4Dinamo BucurestiDinamo Bucuresti178721131B H T T H
5ACS Champions FC ArgesACS Champions FC Arges17836227H H T B B
6FCV Farul ConstantaFCV Farul Constanta17755426H T T T H
7Otelul GalatiOtelul Galati17665924T B T H H
8Universitatea ClujUniversitatea Cluj17656223B T B T T
9UTA AradUTA Arad17575-722B B T T B
10FCSBFCSB17566121B T T H H
11CFR ClujCFR Cluj17476-419B B B T T
12FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia17539-518B B B B B
13Petrolul PloiestiPetrolul Ploiesti17377-516T H H H H
14Miercurea CiucMiercurea Ciuc18378-1816H B B T B
15HermannstadtHermannstadt17269-1212B B B H H
16FC Metaloglobus BucurestiFC Metaloglobus Bucuresti171511-208T H B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow