Thứ Bảy, 30/08/2025

Trực tiếp kết quả Botev Vratsa vs Slavia Sofia hôm nay 01-11-2024

Giải VĐQG Bulgaria - Th 6, 01/11

Kết thúc

Botev Vratsa

Botev Vratsa

3 : 2

Slavia Sofia

Slavia Sofia

Hiệp một: 0-1
T6, 22:30 01/11/2024
Vòng 14 - VĐQG Bulgaria
Hristo Botev, Vratza
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Ventsislav Kerchev (Kiến tạo: Denislav Aleksandrov)
32
Miroslav Marinov
46
Karl Fabien (Kiến tạo: Quentin Seedorf)
52
Boubacar Traore (Thay: Martin Smolenski)
58
Stefan Velev (Thay: Dilyan Georgiev)
58
Emil Martinov (Thay: Kristiyan Stoyanov)
63
Galin Ivanov (Thay: Chung Nguyen Do)
63
Viktor Genev (Thay: Ventsislav Kerchev)
63
Daniil Kondrakov (Thay: Miroslav Marinov)
64
David Suarez (Kiến tạo: Stefan Tsonkov)
73
Daniil Kondrakov
80
Daniil Kondrakov
82
Spas Georgiev (Thay: Daniel Genov)
83
Brayan Perea
90+1'

Thống kê trận đấu Botev Vratsa vs Slavia Sofia

số liệu thống kê
Botev Vratsa
Botev Vratsa
Slavia Sofia
Slavia Sofia
58 Kiểm soát bóng 42
11 Phạm lỗi 15
20 Ném biên 23
2 Việt vị 0
26 Chuyền dài 28
10 Phạt góc 9
2 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 7
7 Sút không trúng đích 4
1 Cú sút bị chặn 3
1 Phản công 3
5 Thủ môn cản phá 3
7 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Botev Vratsa vs Slavia Sofia

Botev Vratsa (4-2-3-1): Federico Barrios Rubio (34), Deyan Lozev (25), Stefan Lyubomirov Tsonkov (33), Martin Bachev (29), Martin Achkov (11), Dilyan Georgiev (70), David Suarez (6), Miroslav Marinov (15), Brayan Perea (19), Martin Smolenski (24), Daniel Nedyalkov Genov (9)

Slavia Sofia (4-1-4-1): Nikolay Krastev (12), Ertan Tombak (3), Martin Georgiev (6), Ventsislav Kerchev (37), Quentin Seedorf (22), Veljko Jelenkovic (5), Denislav Aleksandrov (7), Christian Stoyanov (71), Chung Nguyen Do (19), Karl Kezy Fabien (11), Vladimir Nikolov (10)

Botev Vratsa
Botev Vratsa
4-2-3-1
34
Federico Barrios Rubio
25
Deyan Lozev
33
Stefan Lyubomirov Tsonkov
29
Martin Bachev
11
Martin Achkov
70
Dilyan Georgiev
6
David Suarez
15
Miroslav Marinov
19
Brayan Perea
24
Martin Smolenski
9
Daniel Nedyalkov Genov
10
Vladimir Nikolov
11
Karl Kezy Fabien
19
Chung Nguyen Do
71
Christian Stoyanov
7
Denislav Aleksandrov
5
Veljko Jelenkovic
22
Quentin Seedorf
37
Ventsislav Kerchev
6
Martin Georgiev
3
Ertan Tombak
12
Nikolay Krastev
Slavia Sofia
Slavia Sofia
4-1-4-1
Thay người
58’
Martin Smolenski
Boubacar Traore
63’
Ventsislav Kerchev
Viktor Genev
58’
Dilyan Georgiev
Stefan Velev
63’
Chung Nguyen Do
Galin Ivanov
64’
Miroslav Marinov
Daniil Kondrakov
63’
Kristiyan Stoyanov
Emil Martinov
83’
Daniel Genov
Spas Georgiev
Cầu thủ dự bị
Saturnin Allagbe
Svetoslav Vutsov
Boubacar Traore
Kristiyan Balov
Vladislav Naydenov
Roberto Raychev
Mohamed El Mehdi Boukassi
Viktor Genev
Spas Georgiev
Galin Ivanov
Daniil Kondrakov
Emil Martinov
Martin Dichev
Emil Stoev
Stefan Velev
Jordan Semedo Varela
Chavdar Ivaylov
Tsvetelin Chunchukov

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Bulgaria
30/10 - 2021
08/04 - 2022
22/08 - 2022
05/03 - 2023
24/07 - 2023
10/11 - 2023
Giao hữu
22/03 - 2024
VĐQG Bulgaria
01/11 - 2024
14/04 - 2025
20/07 - 2025

Thành tích gần đây Botev Vratsa

VĐQG Bulgaria
29/08 - 2025
24/08 - 2025
18/08 - 2025
09/08 - 2025
01/08 - 2025
26/07 - 2025
20/07 - 2025
Cúp quốc gia Bulgaria
23/04 - 2025
VĐQG Bulgaria
19/04 - 2025
14/04 - 2025

Thành tích gần đây Slavia Sofia

VĐQG Bulgaria
25/08 - 2025
16/08 - 2025
10/08 - 2025
04/08 - 2025
28/07 - 2025
20/07 - 2025
Giao hữu
21/06 - 2025
VĐQG Bulgaria
19/04 - 2025
14/04 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Bulgaria

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1LudogoretsLudogorets54101013T T T T H
2Levski SofiaLevski Sofia5410913T T T T H
3CSKA 1948 SofiaCSKA 1948 Sofia6411313H T B T T
4Lokomotiv PlovdivLokomotiv Plovdiv6330312H T H T H
5Cherno More VarnaCherno More Varna7331612T H T H B
6PFC Lokomotiv Sofia 1929PFC Lokomotiv Sofia 19297241310T T H H B
7Botev VratsaBotev Vratsa7241210H H H T T
8MontanaMontana7223-68B H B T T
9Septemvri SofiaSeptemvri Sofia7205-86B B T B T
10Dobrudzha DobrichDobrudzha Dobrich7205-46B T B B B
11Arda KardzhaliArda Kardzhali512225B H T H B
12BeroeBeroe5122-45H H B T B
13Spartak VarnaSpartak Varna6042-34H H B B H
14Slavia SofiaSlavia Sofia6114-54B B B B T
15Botev PlovdivBotev Plovdiv5113-64H B B B T
16PFC CSKA SofiaPFC CSKA Sofia5032-23H H B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow