Thứ Bảy, 30/08/2025

Trực tiếp kết quả Botev Vratsa vs Slavia Sofia hôm nay 24-07-2023

Giải VĐQG Bulgaria - Th 2, 24/7

Kết thúc

Botev Vratsa

Botev Vratsa

2 : 0

Slavia Sofia

Slavia Sofia

Hiệp một: 0-0
T2, 23:00 24/07/2023
Vòng 2 - VĐQG Bulgaria
Hristo Botev, Vratza
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Veljko Jelenkovic
44
Momchil Tsvetanov
46
Valentin Petrov (Thay: Veljko Jelenkovic)
61
Erol Dost (Thay: Emil Stoev)
61
Ludovic Soares (Thay: Ventsislav Kerchev)
61
Miroslav Marinov (Thay: Spas Georgiev)
65
Jean-Pierre Da Sylva (Thay: Daniel Genov)
65
Valentin Petrov
73
Jean-Pierre Da Sylva
74
Roberto Raychev (Thay: Toni Tasev)
76
Vladimir Nikolov (Thay: Jon Bakero)
76
Krasimir Todorov (Thay: Chavdar Ivaylov)
85
Martin Hristov (Thay: Diogo Barbosa)
90
Marco Majouga (Thay: Brayan Perea)
90
Luiz Felipe
90+2'

Thống kê trận đấu Botev Vratsa vs Slavia Sofia

số liệu thống kê
Botev Vratsa
Botev Vratsa
Slavia Sofia
Slavia Sofia
46 Kiểm soát bóng 54
17 Phạm lỗi 15
20 Ném biên 21
0 Việt vị 1
10 Chuyền dài 10
4 Phạt góc 5
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 4
9 Sút không trúng đích 6
5 Cú sút bị chặn 4
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 5
9 Phát bóng 14
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Botev Vratsa vs Slavia Sofia

Botev Vratsa (4-2-3-1): Krasimir Kostov (76), Bryan Mendoza (23), Martin Kavdansky (3), Luiz Soares (4), Momchil Tsvetanov (7), Diogo Barbosa (18), Stefan Dimitrov Velev (77), Spas Georgiev (10), Chavdar Ivaylov (17), Daniel Nedyalkov Genov (9), Brayan Perea (19)

Slavia Sofia (3-4-3): Nikolay Krastev (12), Viktor Genev (4), Veljko Jelenkovic (5), Nathan Gassama (55), Ertan Tombak (3), Emil Stoev (8), Ivan Stoilov Minchev (73), Ventsislav Kerchev (37), Toni Tasev (88), Jon Bakero (7), Galin Ivanov (33)

Botev Vratsa
Botev Vratsa
4-2-3-1
76
Krasimir Kostov
23
Bryan Mendoza
3
Martin Kavdansky
4
Luiz Soares
7
Momchil Tsvetanov
18
Diogo Barbosa
77
Stefan Dimitrov Velev
10
Spas Georgiev
17
Chavdar Ivaylov
9
Daniel Nedyalkov Genov
19
Brayan Perea
33
Galin Ivanov
7
Jon Bakero
88
Toni Tasev
37
Ventsislav Kerchev
73
Ivan Stoilov Minchev
8
Emil Stoev
3
Ertan Tombak
55
Nathan Gassama
5
Veljko Jelenkovic
4
Viktor Genev
12
Nikolay Krastev
Slavia Sofia
Slavia Sofia
3-4-3
Thay người
65’
Daniel Genov
Jean-Pierre Da Sylva
61’
Veljko Jelenkovic
Valentin Petrov
65’
Spas Georgiev
Miroslav Marinov
61’
Ventsislav Kerchev
Ludovic Soares
85’
Chavdar Ivaylov
Krasimir Todorov
61’
Emil Stoev
Erol Dost
90’
Brayan Perea
Marco Ludivin Majouga
76’
Jon Bakero
Vladimir Nikolov
90’
Diogo Barbosa
Martin Hristov
76’
Toni Tasev
Roberto Raychev
Cầu thủ dự bị
Federico Barrios Rubio
Georgi Petkov
Plamen Petrov
Valentin Petrov
Jean-Pierre Da Sylva
Vladimir Nikolov
Marco Ludivin Majouga
Denislav Aleksandrov
Miroslav Marinov
Christian Stoyanov
Krasimir Todorov
Roberto Raychev
Martin Hristov
Ludovic Soares
Petar Kepov
Erol Dost
Ivan Neshkov
Chung Nguyen Do

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Bulgaria
30/10 - 2021
08/04 - 2022
22/08 - 2022
05/03 - 2023
24/07 - 2023
10/11 - 2023
Giao hữu
22/03 - 2024
VĐQG Bulgaria
01/11 - 2024
14/04 - 2025
20/07 - 2025

Thành tích gần đây Botev Vratsa

VĐQG Bulgaria
29/08 - 2025
24/08 - 2025
18/08 - 2025
09/08 - 2025
01/08 - 2025
26/07 - 2025
20/07 - 2025
Cúp quốc gia Bulgaria
23/04 - 2025
VĐQG Bulgaria
19/04 - 2025
14/04 - 2025

Thành tích gần đây Slavia Sofia

VĐQG Bulgaria
25/08 - 2025
16/08 - 2025
10/08 - 2025
04/08 - 2025
28/07 - 2025
20/07 - 2025
Giao hữu
21/06 - 2025
VĐQG Bulgaria
19/04 - 2025
14/04 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Bulgaria

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1LudogoretsLudogorets54101013T T T T H
2Levski SofiaLevski Sofia5410913T T T T H
3CSKA 1948 SofiaCSKA 1948 Sofia6411313H T B T T
4Lokomotiv PlovdivLokomotiv Plovdiv6330312H T H T H
5Cherno More VarnaCherno More Varna7331612T H T H B
6PFC Lokomotiv Sofia 1929PFC Lokomotiv Sofia 19297241310T T H H B
7Botev VratsaBotev Vratsa7241210H H H T T
8MontanaMontana7223-68B H B T T
9Septemvri SofiaSeptemvri Sofia7205-86B B T B T
10Dobrudzha DobrichDobrudzha Dobrich7205-46B T B B B
11Arda KardzhaliArda Kardzhali512225B H T H B
12BeroeBeroe5122-45H H B T B
13Spartak VarnaSpartak Varna6042-34H H B B H
14Slavia SofiaSlavia Sofia6114-54B B B B T
15Botev PlovdivBotev Plovdiv5113-64H B B B T
16PFC CSKA SofiaPFC CSKA Sofia5032-23H H B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow