Thứ Năm, 26/02/2026

Trực tiếp kết quả Botev Vratsa vs PFC CSKA-Sofia hôm nay 19-09-2021

Giải VĐQG Bulgaria - CN, 19/9

Kết thúc

Botev Vratsa

Botev Vratsa

2 : 4

PFC CSKA-Sofia

PFC CSKA-Sofia

Hiệp một: 1-2
CN, 22:15 19/09/2021
Vòng 8 - VĐQG Bulgaria
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Dorian Babunski (Kiến tạo: Viktor Vasilev)
7
Georgi Yomov (Kiến tạo: Yohan Bai)
16
Bradley Mazikou (Kiến tạo: Georgi Yomov)
39
Jordy Caicedo
46
Yohan Bai (Kiến tạo: Fede Varela)
50
Karol Mets
60
Thomas Lam
61
Dorian Babunski
69
Miroslav Marinov (Kiến tạo: Krasimir Todorov)
73
Georgi Yomov (Kiến tạo: Yanic Wildschut)
81
Iliya Milanov
87
Antonio Georgiev
90

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Giao hữu
VĐQG Bulgaria
19/09 - 2021
25/02 - 2022
23/10 - 2022
09/05 - 2023
20/08 - 2023
18/02 - 2024
24/10 - 2024
05/04 - 2025
23/09 - 2025

Thành tích gần đây Botev Vratsa

VĐQG Bulgaria
20/02 - 2026
16/02 - 2026
Cúp quốc gia Bulgaria
11/02 - 2026
VĐQG Bulgaria
07/02 - 2026
Giao hữu
28/01 - 2026
28/01 - 2026
Cúp quốc gia Bulgaria
14/12 - 2025
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 3-4
VĐQG Bulgaria
09/12 - 2025
04/12 - 2025
30/11 - 2025

Thành tích gần đây PFC CSKA-Sofia

VĐQG Bulgaria
21/02 - 2026
14/02 - 2026
Cúp quốc gia Bulgaria
10/02 - 2026
VĐQG Bulgaria
Cúp quốc gia Bulgaria
VĐQG Bulgaria
06/12 - 2025
03/12 - 2025
29/11 - 2025
22/11 - 2025
08/11 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Bulgaria

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Levski SofiaLevski Sofia2217233853B T T T T
2LudogoretsLudogorets2212732443H T T T B
3PFC CSKA SofiaPFC CSKA Sofia2211741640T B T T T
4CSKA 1948 SofiaCSKA 1948 Sofia221246840T H T B B
5Cherno More VarnaCherno More Varna229941136T T H H H
6Lokomotiv PlovdivLokomotiv Plovdiv228104034B B T H H
7Slavia SofiaSlavia Sofia22778-228T H B B B
8Arda KardzhaliArda Kardzhali22778028H T B T H
9Botev VratsaBotev Vratsa22697-327T H B H H
10PFC Lokomotiv Sofia 1929PFC Lokomotiv Sofia 192921696127H T T B H
11Botev PlovdivBotev Plovdiv227411-625H B H B T
12Spartak VarnaSpartak Varna223118-1220B B H H H
13Dobrudzha DobrichDobrudzha Dobrich225413-1219B H T H T
14BeroeBeroe223910-1718H B H B H
15Septemvri SofiaSeptemvri Sofia215313-2418B B H B T
16MontanaMontana223613-2215B H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow