Thứ Bảy, 29/11/2025

Trực tiếp kết quả Botev Vratsa vs Ludogorets hôm nay 30-09-2024

Giải VĐQG Bulgaria - Th 2, 30/9

Kết thúc

Botev Vratsa

Botev Vratsa

0 : 2

Ludogorets

Ludogorets

Hiệp một: 0-2
T2, 01:15 30/09/2024
Vòng 10 - VĐQG Bulgaria
Huvepharma Arena
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Ivailo Chochev (Kiến tạo: Jakub Piotrowski)
33
Rick (Kiến tạo: Georgi Rusev)
39
Antoan Stoyanov (Thay: Chavdar Ivaylov)
46
Kwadwo Duah (Thay: Rwan Cruz)
60
Caio (Thay: Georgi Rusev)
60
Dilyan Georgiev
64
Martin Bachev
68
Spas Delev (Thay: Rick)
71
Aguibou Camara (Thay: Ivailo Chochev)
71
Daniil Kondrakov (Thay: Martin Smolenski)
73
Marco Majouga (Thay: Daniel Genov)
73
Stefan Velev (Thay: Dilyan Georgiev)
81
Martin Dichev (Thay: Martin Achkov)
86
Deroy Duarte (Thay: Jakub Piotrowski)
87

Thống kê trận đấu Botev Vratsa vs Ludogorets

số liệu thống kê
Botev Vratsa
Botev Vratsa
Ludogorets
Ludogorets
36 Kiểm soát bóng 64
9 Phạm lỗi 11
16 Ném biên 18
2 Việt vị 2
8 Chuyền dài 10
1 Phạt góc 3
2 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 4
1 Sút không trúng đích 8
0 Cú sút bị chặn 2
1 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 0
15 Phát bóng 4
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Botev Vratsa vs Ludogorets

Botev Vratsa (5-3-2): Lyubomir Vasilev (1), Deyan Lozev (25), Dilyan Georgiev (70), Martin Bachev (29), Stefan Lyubomirov Tsonkov (33), Martin Achkov (11), Martin Smolenski (24), David Suarez (6), Chavdar Ivaylov (17), Daniel Nedyalkov Genov (9), Brayan Perea (19)

Ludogorets (4-2-3-1): Hendrik Bonmann (39), Aslak Witry (16), Edvin Kurtulus (15), Olivier Verdon (24), Denny Gropper (14), Ivaylo Chochev (18), Pedro Naressi (30), Georgi Rusev (19), Jakub Piotrowski (6), Rick Lima (7), Rwan (12)

Botev Vratsa
Botev Vratsa
5-3-2
1
Lyubomir Vasilev
25
Deyan Lozev
70
Dilyan Georgiev
29
Martin Bachev
33
Stefan Lyubomirov Tsonkov
11
Martin Achkov
24
Martin Smolenski
6
David Suarez
17
Chavdar Ivaylov
9
Daniel Nedyalkov Genov
19
Brayan Perea
12
Rwan
7
Rick Lima
6
Jakub Piotrowski
19
Georgi Rusev
30
Pedro Naressi
18
Ivaylo Chochev
14
Denny Gropper
24
Olivier Verdon
15
Edvin Kurtulus
16
Aslak Witry
39
Hendrik Bonmann
Ludogorets
Ludogorets
4-2-3-1
Thay người
46’
Chavdar Ivaylov
Antoan Stoyanov
60’
Rwan Cruz
Kwadwo Duah
73’
Martin Smolenski
Daniil Kondrakov
60’
Georgi Rusev
Caio Vidal
73’
Daniel Genov
Marco Majouga
71’
Ivailo Chochev
Aguibou Camara
81’
Dilyan Georgiev
Stefan Velev
71’
Rick
Spas Delev
86’
Martin Achkov
Martin Dichev
87’
Jakub Piotrowski
Deroy Duarte
Cầu thủ dự bị
Saturnin Allagbe
Sergio Padt
Boubacar Traore
Dinis Almeida
Daniil Kondrakov
Kwadwo Duah
Marco Majouga
Matias Tissera
Martin Dichev
Caio Vidal
Miroslav Marinov
Son
Spas Georgiev
Aguibou Camara
Stefan Velev
Deroy Duarte
Antoan Stoyanov
Spas Delev

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Bulgaria
26/09 - 2021
07/03 - 2022
12/09 - 2022
08/04 - 2023
05/08 - 2023
03/12 - 2023
30/09 - 2024
15/03 - 2025
Cúp quốc gia Bulgaria
10/04 - 2025
23/04 - 2025
VĐQG Bulgaria
26/07 - 2025

Thành tích gần đây Botev Vratsa

VĐQG Bulgaria
24/11 - 2025
03/11 - 2025
Cúp quốc gia Bulgaria
29/10 - 2025
VĐQG Bulgaria
25/10 - 2025
18/10 - 2025
05/10 - 2025
28/09 - 2025
23/09 - 2025
12/09 - 2025

Thành tích gần đây Ludogorets

Europa League
28/11 - 2025
VĐQG Bulgaria
23/11 - 2025
09/11 - 2025
Europa League
07/11 - 2025
VĐQG Bulgaria
02/11 - 2025
Cúp quốc gia Bulgaria
VĐQG Bulgaria
27/10 - 2025
Europa League
24/10 - 2025
VĐQG Bulgaria
18/10 - 2025
06/10 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Bulgaria

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Levski SofiaLevski Sofia1612222438T T T B T
2CSKA 1948 SofiaCSKA 1948 Sofia171034833T H B B T
3Lokomotiv PlovdivLokomotiv Plovdiv17782129T H T H H
4LudogoretsLudogorets157621427H B H B T
5Cherno More VarnaCherno More Varna17764827B H H T B
6PFC CSKA SofiaPFC CSKA Sofia16673825T T T T T
7Slavia SofiaSlavia Sofia16565-221H H T T T
8Botev VratsaBotev Vratsa16565-121B T H T B
9Arda KardzhaliArda Kardzhali17557-120H B T T H
10PFC Lokomotiv Sofia 1929PFC Lokomotiv Sofia 192917485120H T B T H
11Botev PlovdivBotev Plovdiv17629-320T H B T B
12Spartak VarnaSpartak Varna16385-417H T B B H
13BeroeBeroe16367-1115B B B H B
14MontanaMontana17359-1814H B B B H
15Septemvri SofiaSeptemvri Sofia164210-1214T B B T B
16Dobrudzha DobrichDobrudzha Dobrich163211-1211B B T B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow