Thứ Bảy, 30/08/2025

Trực tiếp kết quả Botev Vratsa vs Ludogorets hôm nay 05-08-2023

Giải VĐQG Bulgaria - Th 7, 05/8

Kết thúc

Botev Vratsa

Botev Vratsa

0 : 5

Ludogorets

Ludogorets

Hiệp một: 0-1
T7, 23:00 05/08/2023
Vòng 4 - VĐQG Bulgaria
Hristo Botev, Vratza
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Chavdar Ivaylov
6
Rwan Seco (Kiến tạo: Caio)
8
Diogo Barbosa
17
Bryan Mendoza
36
Aslak Fonn Witry
45+2'
Claude Goncalves (Thay: Dominik Yankov)
46
Son (Kiến tạo: Caio)
48
Jean-Pierre Da Sylva (Thay: Spas Georgiev)
56
Miroslav Marinov (Thay: Daniel Genov)
56
Pedrinho (Thay: Jakub Piotrowski)
59
Bernard Tekpetey (Thay: Spas Delev)
59
Pedrinho
62
Aslak Fonn Witry (Kiến tạo: Ivan Yordanov)
64
Kiril Despodov (Thay: Rwan Seco)
65
Claude Goncalves
69
Rick (Thay: Caio)
71
Kiril Despodov (Kiến tạo: Claude Goncalves)
72
Eduardo Kunde (Thay: Martin Kavdanski)
79
Krasimir Todorov (Thay: Brayan Perea)
79
Ivan Neshkov (Thay: Chavdar Ivaylov)
84

Thống kê trận đấu Botev Vratsa vs Ludogorets

số liệu thống kê
Botev Vratsa
Botev Vratsa
Ludogorets
Ludogorets
34 Kiểm soát bóng 66
13 Phạm lỗi 12
16 Ném biên 13
1 Việt vị 1
6 Chuyền dài 21
2 Phạt góc 9
2 Thẻ vàng 2
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Sút trúng đích 11
1 Sút không trúng đích 15
1 Cú sút bị chặn 8
0 Phản công 0
6 Thủ môn cản phá 1
17 Phát bóng 1
0 Chăm sóc y tế 3

Đội hình xuất phát Botev Vratsa vs Ludogorets

Botev Vratsa (4-3-3): Krasimir Kostov (76), Bryan Mendoza (23), Luiz Soares (4), Martin Kavdansky (3), Momchil Tsvetanov (7), Stefan Dimitrov Velev (77), Diogo Barbosa (18), Chavdar Ivaylov (17), Spas Georgiev (10), Brayan Perea (19), Daniel Nedyalkov Genov (9)

Ludogorets (4-2-3-1): Simon Sluga (12), Aslak Witry (16), Igor Plastun (32), Noah Sonko Sundberg (26), Son (17), Ivan Yordanov (82), Jakub Piotrowski (6), Spas Delev (90), Dominik Yankov (64), Caio Vidal (77), Rwan Seco (99)

Botev Vratsa
Botev Vratsa
4-3-3
76
Krasimir Kostov
23
Bryan Mendoza
4
Luiz Soares
3
Martin Kavdansky
7
Momchil Tsvetanov
77
Stefan Dimitrov Velev
18
Diogo Barbosa
17
Chavdar Ivaylov
10
Spas Georgiev
19
Brayan Perea
9
Daniel Nedyalkov Genov
99
Rwan Seco
77
Caio Vidal
64
Dominik Yankov
90
Spas Delev
6
Jakub Piotrowski
82
Ivan Yordanov
17
Son
26
Noah Sonko Sundberg
32
Igor Plastun
16
Aslak Witry
12
Simon Sluga
Ludogorets
Ludogorets
4-2-3-1
Thay người
56’
Spas Georgiev
Jean-Pierre Da Sylva
46’
Dominik Yankov
Claude Goncalves
56’
Daniel Genov
Miroslav Marinov
59’
Jakub Piotrowski
Pedro Naressi
79’
Brayan Perea
Krasimir Todorov
59’
Spas Delev
Bernard Tekpetey
79’
Martin Kavdanski
Eduardo Kunde
65’
Rwan Seco
Kiril Despodov
84’
Chavdar Ivaylov
Ivan Neshkov
71’
Caio
Rick Lima
Cầu thủ dự bị
Federico Barrios Rubio
Pedro Naressi
Mitko Adrianov Panov
Sergio Padt
Jean-Pierre Da Sylva
Rick Lima
Miroslav Marinov
Claude Goncalves
Krasimir Todorov
Kiril Despodov
Martin Hristov
Olivier Verdon
Petar Kepov
Bernard Tekpetey
Eduardo Kunde
Marcel Heister
Ivan Neshkov
Todor Nedelev

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Bulgaria
26/09 - 2021
07/03 - 2022
12/09 - 2022
08/04 - 2023
05/08 - 2023
03/12 - 2023
30/09 - 2024
15/03 - 2025
Cúp quốc gia Bulgaria
10/04 - 2025
23/04 - 2025
VĐQG Bulgaria
26/07 - 2025

Thành tích gần đây Botev Vratsa

VĐQG Bulgaria
29/08 - 2025
24/08 - 2025
18/08 - 2025
09/08 - 2025
01/08 - 2025
26/07 - 2025
20/07 - 2025
Cúp quốc gia Bulgaria
23/04 - 2025
VĐQG Bulgaria
19/04 - 2025
14/04 - 2025

Thành tích gần đây Ludogorets

Europa League
29/08 - 2025
H1: 2-0 | HP: 2-0
22/08 - 2025
VĐQG Bulgaria
Champions League
13/08 - 2025
VĐQG Bulgaria
10/08 - 2025
Champions League
07/08 - 2025
VĐQG Bulgaria
03/08 - 2025
Champions League
31/07 - 2025
H1: 1-0 | HP: 2-0
VĐQG Bulgaria
26/07 - 2025
Champions League
23/07 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Bulgaria

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1LudogoretsLudogorets54101013T T T T H
2Levski SofiaLevski Sofia5410913T T T T H
3CSKA 1948 SofiaCSKA 1948 Sofia6411313H T B T T
4Lokomotiv PlovdivLokomotiv Plovdiv6330312H T H T H
5Cherno More VarnaCherno More Varna7331612T H T H B
6PFC Lokomotiv Sofia 1929PFC Lokomotiv Sofia 19297241310T T H H B
7Botev VratsaBotev Vratsa7241210H H H T T
8MontanaMontana7223-68B H B T T
9Septemvri SofiaSeptemvri Sofia7205-86B B T B T
10Dobrudzha DobrichDobrudzha Dobrich7205-46B T B B B
11Arda KardzhaliArda Kardzhali512225B H T H B
12BeroeBeroe5122-45H H B T B
13Spartak VarnaSpartak Varna6042-34H H B B H
14Slavia SofiaSlavia Sofia6114-54B B B B T
15Botev PlovdivBotev Plovdiv5113-64H B B B T
16PFC CSKA SofiaPFC CSKA Sofia5032-23H H B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow